XNK Gia Nguyen Cargo & Commercial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 其他拉链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và HàNG HóA XNK GIA NGUYễN
118
进口笔数
91
出口笔数
$1.23M
进口金额
$2.04M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-24
最近出口
18
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601067841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4EGVYVA |
| 成立日期 | 2015-04-22 |
| 联系地址 | Số nhà 31 đường Vũ Tuấn Chiêu, Phường Mỹ Xá, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ HÀNG HÓA XNK GIA NGUYỄN |
| 企业英文名称 | XNK GIA NGUYEN CARGO AND COMMERCICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 31 đường Vũ Tuấn Chiêu, Phường Thành Nam, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | 0976328076 |
| 邮箱 | mailannd.2010@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960719 | 其他拉链 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620920 | 婴儿棉服 |
| 620930 | 婴儿化纤服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $623.4K |
| 韩国 | 44 | $570.4K |
| 越南 | 22 | $30.2K |
| 日本 | 1 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 64 | $1.04M |
| 俄罗斯 | 8 | $370.1K |
| 越南 | 5 | $210.9K |
| 中国 | 6 | $150.4K |
| 美国 | 5 | $55.1K |
| 日本 | 3 | $38.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kum Woo International Co., Ltd. | 中国 | 17 | $258.8K | 聚酯长丝织物、染色尼龙织物 |
| Hanoll FNK Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $251.9K | 印刷标签、染色尼龙织物 |
| Addir Co., Ltd. | 韩国 | 29 | $193.8K | 其他拉链、非织造标签 |
| EK Line Inc. | 中国 | 15 | $179.9K | 染色合成针织布、染色聚酯布 |
| Kumwoo International Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $143.1K | 印刷标签、非织造标签 |
| Hanoll FNK Co., Ltd. | 中国 | 9 | $90.8K | 包覆橡胶绳、装饰流苏 |
| Addir Co., Ltd. | 中国 | 7 | $43.3K | 非乙烯塑料袋、其他拉链 |
| Kumwoo International Co., Ltd. | 越南 | 14 | $11.7K | 合成纤维缝纫线、25-70克非织造布 |
| BLK International | 越南 | 3 | $11.5K | 聚酯短纤、印刷标签 |
| KM ENT | 美国 | 3 | $6.3K | 印刷标签、非织造标签 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kumwoo International Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $354.1K | 合成纤维缝纫线、男式化纤大衣 |
| P. Classe Ltd. | 越南 | 4 | $347.8K | 印刷标签、聚酯长丝织物 |
| Addir Co., Ltd. | 韩国 | 31 | $333.1K | 男式化纤裤、男式化纤服装 |
| R Mixed FZCO | 阿联酋 | 5 | $269.9K | 棉质套装、棉针织T恤及背心 |
| Min Kyung Textile Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $150.4K | 男式化纤大衣、男式化纤服装 |
| Kum Woo International Co., Ltd. | 中国 | 4 | $111.8K | 男式化纤大衣、婴儿化纤服装 |
| The B Well Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $88.5K | 化纤女式大衣、男式化纤服装 |
| Myungshin Corp. Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $59.6K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| Ekline Inc. | 美国 | 3 | $34.3K | 女式化纤衬衫、女式化纤裤 |
| Seung Seung Co. | 韩国 | 4 | $12.2K | 非棉针织背心、男式化纤大衣 |
近期贸易明细
进口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 非织造标签 | Addir Co., Ltd. | 中国 | $16 |
| 2026-04-15 | 非织造标签 | Addir Co., Ltd. | 中国 | $16 |
| 2026-04-15 | 非织造标签 | Addir Co., Ltd. | 中国 | $16 |
| 2026-04-15 | 棉混纺染色布 | Addir Co., Ltd. | 中国 | $354 |
| 2026-04-15 | 非乙烯塑料袋 | Addir Co., Ltd. | 中国 | $72 |
| 2026-04-15 | 非织造标签 | Addir Co., Ltd. | 中国 | $14 |
| 2026-04-15 | 棉混纺染色布 | Addir Co., Ltd. | 中国 | $354 |
| 2026-04-15 | 非织造标签 | Addir Co., Ltd. | 中国 | $16 |
| 2026-04-15 | 非织造标签 | Addir Co., Ltd. | 中国 | $14 |
| 2026-04-15 | 非织造标签 | Addir Co., Ltd. | 中国 | $16 |
出口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 男式合成纤维夹克 | Addir Co., Ltd. | 韩国 | $5.5K |
| 2026-04-21 | 男式化纤裤 | Addir Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 男式合成纤维夹克 | Addir Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 男式化纤裤 | Addir Co., Ltd. | 韩国 | $4.3K |
| 2026-04-21 | 化纤男衬衫 | Addir Co., Ltd. | 韩国 | $2.9K |
| 2026-03-17 | 男式毛呢大衣 | Addir Co., Ltd. | 韩国 | $5.2K |
| 2026-03-09 | 男式毛呢大衣 | Addir Co., Ltd. | 韩国 | $5.6K |
| 2026-03-09 | 男式化纤服装 | Addir Co., Ltd. | 韩国 | $660 |
| 2026-03-02 | 男式合成纤维夹克 | Addir Co., Ltd. | 韩国 | $7.6K |
| 2026-03-02 | 男式化纤服装 | Addir Co., Ltd. | 韩国 | $4.8K |