Cuong Thinh Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 605 笔 · 主营 机织标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Cường Thịnh
605
进口笔数
366
出口笔数
$10.12M
进口金额
$15.85M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
19
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101245359 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEWK67H9 |
| 成立日期 | 2002-05-06 |
| 联系地址 | Số 10, phố Thể Giao, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | CUONG THINH IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, phố Thể Giao, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02439745163 |
| 邮箱 | ketoan@cuongthinh.vn |
| 传真 | 02439745157 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580710 | 机织标签 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 405 | $5.91M |
| 越南 | 130 | $3.03M |
| 印度尼西亚 | 44 | $731.0K |
| 中国 | 40 | $455.9K |
| 牙买加 | 1 | $196 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 347 | $15.13M |
| 越南 | 29 | $712.7K |
| 韩国 | 1 | $6.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toray Alphart Co., Ltd. | 日本 | 189 | $3.84M | 其他拉链、非织造标签 |
| U Mode Co., Ltd. | 越南 | 78 | $2.28M | 非织造标签、染色聚酯布 |
| U Mode Co., Ltd. | 日本 | 112 | $1.37M | 其他拉链、非织造标签 |
| U-Mode Co., Ltd. | 日本 | 69 | $601.9K | 非织造标签、PVC涂层织物 |
| U Mode Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 28 | $487.9K | 聚酯混纺布、涤棉染色布 |
| Toyobo Textile Co., Ltd. | 日本 | 70 | $426.5K | 印刷标签、机织标签 |
| U-Mode Co., Ltd. | 越南 | 31 | $294.3K | 非织造标签、染色聚酯布 |
| U Mode Co., Ltd. | 中国 | 18 | $195.9K | 聚酯长丝织物、涤棉斜纹布 |
| MN Inter Fashion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $182.3K | 染色聚酯布、棉质衬衫 |
| Toray Alphart Co., Ltd. | 越南 | 10 | $52.3K | 印刷标签、非织造标签 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toray Alphart Co., Ltd. | 日本 | 169 | $7.31M | 女式化纤裤、男式化纤裤 |
| U Mode Co., Ltd. | 日本 | 82 | $4.85M | 女式化纤服装、男式化纤裤 |
| U-Mode Co., Ltd. | 日本 | 37 | $1.54M | 女式化纤服装、染色聚酯布 |
| Toyobo Textile Co., Ltd. | 日本 | 47 | $1.26M | 男式化纤裤、男式化纤服装 |
| U-Mode Co., Ltd. | 越南 | 16 | $517.1K | 非乙烯塑料袋、非织造标签 |
| Nakamura Co., Ltd. | 日本 | 9 | $160.6K | 木制办公家具、木制餐具 |
| Toray Alphart Co., Ltd. | 越南 | 12 | $130.5K | 染色合成经编织物、人造纤维无纺布 |
| Toyobo Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $65.0K | 染色合成针织布、精梳棉纱 |
| One Eight Traders | 日本 | 3 | $11.4K | 竹编篮筐 |
| U Mode Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.0K | 女式化纤服装 |
近期贸易明细
进口(共 605)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 涤棉斜纹布 | U-Mode Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-07-31 | 涤棉斜纹布 | U-Mode Co., Ltd. | 中国 | $9.9K |
| 2026-07-31 | 聚酯长丝织物 | U-Mode Co., Ltd. | 中国 | $12.1K |
| 2026-07-31 | 聚酯长丝织物 | U-Mode Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-07-31 | 涤棉斜纹布 | U-Mode Co., Ltd. | 中国 | $12.6K |
| 2026-07-31 | 聚酯混纺布 | U-Mode Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $6.4K |
| 2026-07-31 | 聚酯混纺布 | U-Mode Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $15.0K |
| 2026-07-31 | PVC涂层织物 | U-Mode Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-07-31 | 聚酯混纺布 | U-Mode Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $7.1K |
| 2026-07-06 | 包覆橡胶绳 | U-Mode Co., Ltd. | 越南 | $518 |
出口(共 366)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 化纤针织服装 | Toray Alphart Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2026-07-31 | 化纤男衬衫 | Toray Alphart Co., Ltd. | 日本 | $3.6K |
| 2026-07-20 | 男式化纤裤 | U-Mode Co., Ltd. | 日本 | $11.2K |
| 2026-07-20 | 女式化纤服装 | U-Mode Co., Ltd. | 日本 | $22.2K |
| 2026-07-20 | 女式化纤服装 | U-Mode Co., Ltd. | 日本 | $3.7K |
| 2026-07-20 | 女式化纤服装 | U-Mode Co., Ltd. | 日本 | $20.7K |
| 2026-07-20 | 女式化纤服装 | U-Mode Co., Ltd. | 日本 | $10.9K |
| 2026-07-20 | 女式化纤裤 | U-Mode Co., Ltd. | 日本 | $10.7K |
| 2026-07-20 | 女式化纤服装 | U-Mode Co., Ltd. | 日本 | $23.6K |
| 2026-07-20 | 化纤女式大衣 | U-Mode Co., Ltd. | 日本 | $9.6K |