Cuong Thinh Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 600 笔 · 主营 机织标签

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Cường Thịnh

600
进口笔数
349
出口笔数
$10.55M
进口金额
$14.82M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
18
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.86M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $249.4K · 9 笔出口 $146.1K · 2 笔2023-09进口 $257.0K · 17 笔出口 $358.9K · 7 笔2023-10进口 $192.3K · 26 笔出口 $517.7K · 15 笔2023-11进口 $198.1K · 13 笔出口 $1.33M · 10 笔2023-12进口 $208.3K · 16 笔出口 $40.5K · 2 笔2024-01进口 $269.9K · 20 笔出口 $231.1K · 8 笔2024-02进口 $366.5K · 17 笔出口 $686.2K · 11 笔2024-03进口 $67.2K · 10 笔出口 $704.8K · 11 笔2024-04进口 $107.0K · 13 笔出口 $306.8K · 6 笔2024-05进口 $86.2K · 4 笔出口 $382.3K · 5 笔2024-06进口 $1.86M · 12 笔出口 $96.0K · 6 笔2024-07进口 $390.1K · 25 笔出口 $457.8K · 10 笔2024-08进口 $264.5K · 12 笔出口 $199.8K · 7 笔2024-09进口 $103.1K · 13 笔出口 $167.7K · 4 笔2024-10进口 $442.2K · 20 笔出口 $679.4K · 14 笔2024-11进口 $109.5K · 11 笔出口 $218.5K · 4 笔2024-12进口 $477.5K · 20 笔出口 $238.8K · 4 笔2025-01进口 $62.1K · 11 笔出口 $976.3K · 11 笔2025-02进口 $180.5K · 14 笔出口 $252.6K · 7 笔2025-03进口 $94.4K · 9 笔出口 $240.7K · 16 笔2025-04进口 $304.7K · 18 笔出口 $558.3K · 11 笔2025-05进口 $8.9K · 6 笔出口 $353.7K · 10 笔2025-06进口 $273.5K · 14 笔出口 $256.5K · 10 笔2025-07进口 $321.9K · 21 笔出口 $166.7K · 10 笔2025-08进口 $48.4K · 9 笔出口 $170.3K · 7 笔2025-09进口 $89.7K · 12 笔出口 $438.5K · 3 笔2025-10进口 $258.4K · 22 笔出口 $387.0K · 6 笔2025-11进口 $360.3K · 16 笔出口 $305.4K · 11 笔2025-12进口 $328.0K · 15 笔出口 $481.7K · 14 笔2026-01进口 $461.7K · 9 笔出口 $258.4K · 5 笔2026-02进口 $112.8K · 6 笔出口 $199.1K · 6 笔2026-03进口 $160.2K · 15 笔出口 $337.3K · 18 笔2026-04进口 $295.7K · 15 笔出口 $471.1K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $249.4K · 9 笔出口 $146.1K · 2 笔2023-09进口 $257.0K · 17 笔出口 $358.9K · 7 笔2023-10进口 $192.3K · 26 笔出口 $517.7K · 15 笔2023-11进口 $198.1K · 13 笔出口 $1.33M · 10 笔2023-12进口 $208.3K · 16 笔出口 $40.5K · 2 笔2024-01进口 $269.9K · 20 笔出口 $231.1K · 8 笔2024-02进口 $366.5K · 17 笔出口 $686.2K · 11 笔2024-03进口 $67.2K · 10 笔出口 $704.8K · 11 笔2024-04进口 $107.0K · 13 笔出口 $306.8K · 6 笔2024-05进口 $86.2K · 4 笔出口 $382.3K · 5 笔2024-06进口 $1.86M · 12 笔出口 $96.0K · 6 笔2024-07进口 $390.1K · 25 笔出口 $457.8K · 10 笔2024-08进口 $264.5K · 12 笔出口 $199.8K · 7 笔2024-09进口 $103.1K · 13 笔出口 $167.7K · 4 笔2024-10进口 $442.2K · 20 笔出口 $679.4K · 14 笔2024-11进口 $109.5K · 11 笔出口 $218.5K · 4 笔2024-12进口 $477.5K · 20 笔出口 $238.8K · 4 笔2025-01进口 $62.1K · 11 笔出口 $976.3K · 11 笔2025-02进口 $180.5K · 14 笔出口 $252.6K · 7 笔2025-03进口 $94.4K · 9 笔出口 $240.7K · 16 笔2025-04进口 $304.7K · 18 笔出口 $558.3K · 11 笔2025-05进口 $8.9K · 6 笔出口 $353.7K · 10 笔2025-06进口 $273.5K · 14 笔出口 $256.5K · 10 笔2025-07进口 $321.9K · 21 笔出口 $166.7K · 10 笔2025-08进口 $48.4K · 9 笔出口 $170.3K · 7 笔2025-09进口 $89.7K · 12 笔出口 $438.5K · 3 笔2025-10进口 $258.4K · 22 笔出口 $387.0K · 6 笔2025-11进口 $360.3K · 16 笔出口 $305.4K · 11 笔2025-12进口 $328.0K · 15 笔出口 $481.7K · 14 笔2026-01进口 $461.7K · 9 笔出口 $258.4K · 5 笔2026-02进口 $112.8K · 6 笔出口 $199.1K · 6 笔2026-03进口 $160.2K · 15 笔出口 $337.3K · 18 笔2026-04进口 $295.7K · 15 笔出口 $471.1K · 11 笔

工商档案

企业注册号0101245359
企查查编码QVNEWK67H9
成立日期2002-05-06
联系地址Số 10, phố Thể Giao, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CƯỜNG THỊNH
企业英文名称CUONG THINH IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10, phố Thể Giao, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
经营范围1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02439745163
邮箱ketoan@cuongthinh.vn
传真02439745157
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580710机织标签
960719其他拉链
580790非织造标签
580632其他人造窄幅布
482110印刷标签
540761聚酯长丝织物
392329非乙烯塑料袋
960621塑料纽扣
960610扣件及零件
401590硫化橡胶服装

出口

HS 编码产品
621143女式化纤服装
620463女式化纤裤
620343男式化纤裤
621133男式化纤服装
610463女式合成纤维裤
610520化纤男衬衫
610343男式合成纤维裤
620640女式化纤衬衫
611030化纤针织服装
620530男式纤维衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本424$6.58M
越南114$2.88M
印度尼西亚40$665.6K
中国36$420.7K
牙买加1$196

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本331$14.10M
越南29$712.7K
韩国1$6.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toray Alphart Co., Ltd.日本202$4.37M其他拉链、非织造标签
U Mode Co., Ltd.越南78$2.28M非织造标签、染色聚酯布
U Mode Co., Ltd.日本112$1.37M其他拉链、非织造标签
U-Mode Co., Ltd.日本66$711.0K非织造标签、PVC涂层织物
U Mode Co., Ltd.印度尼西亚28$487.9K聚酯混纺布、涤棉染色布
Toyobo Textile Co., Ltd.日本72$436.0K印刷标签、其他拉链
U-Mode Co., Ltd.越南31$294.3K非织造标签、染色聚酯布
U Mode Co., Ltd.中国18$195.9K聚酯长丝织物、涤棉斜纹布
U-Mode Co., Ltd.印度尼西亚9$120.8K聚酯混纺布、涤棉机织布
Toray Alphart Co., Ltd.越南10$52.3K印刷标签、非织造标签

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toray Alphart Co., Ltd.日本163$6.87M女式化纤裤、男式化纤裤
U Mode Co., Ltd.日本82$4.85M女式化纤服装、男式化纤裤
Toyobo Textile Co., Ltd.日本46$1.24M男式化纤裤、男式化纤服装
U-Mode Co., Ltd.日本28$968.9K女式化纤服装、男式化纤裤
U-Mode Co., Ltd.越南16$517.1K非乙烯塑料袋、非织造标签
Nakamura Co., Ltd.日本9$160.6K木制办公家具、木制餐具
Toray Alphart Co., Ltd.越南12$130.5K染色合成经编织物、人造纤维无纺布
Toyobo Textile Co., Ltd.越南1$65.0K染色合成针织布、精梳棉纱
One Eight Traders日本3$11.4K竹编篮筐
U Mode Co., Ltd.韩国1$6.0K女式化纤服装

近期贸易明细

进口(共 600)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28涤棉斜纹布U-Mode Co., Ltd.日本$6.3K
2026-04-28涤棉斜纹布U-Mode Co., Ltd.日本$6.3K
2026-04-24染色聚酯布U-Mode Co., Ltd.越南$4.3K
2026-04-24染色聚酯布U-Mode Co., Ltd.越南$4.3K
2026-04-17聚酯长丝织物U-Mode Co., Ltd.中国$7.9K
2026-04-17聚酯长丝织物U-Mode Co., Ltd.中国$4.7K
2026-04-17涤棉斜纹布U-Mode Co., Ltd.中国$10.6K
2026-04-17涤棉斜纹布U-Mode Co., Ltd.中国$10.6K
2026-04-17涤棉斜纹布U-Mode Co., Ltd.中国$10.6K
2026-04-17聚酯长丝织物U-Mode Co., Ltd.中国$7.9K

出口(共 349)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23女式化纤服装U-Mode Co., Ltd.日本$1.6K
2026-04-23男式化纤大衣Toray Alphart Co., Ltd.日本$63
2026-04-23女式化纤裤U-Mode Co., Ltd.日本$9.4K
2026-04-23女式化纤裤U-Mode Co., Ltd.日本$9.6K
2026-04-23女式化纤服装U-Mode Co., Ltd.日本$22.2K
2026-04-23女式化纤裤U-Mode Co., Ltd.日本$9.7K
2026-04-23女式化纤服装U-Mode Co., Ltd.日本$12.0K
2026-04-23女式化纤裤Toray Alphart Co., Ltd.日本$88
2026-04-23男式化纤裤U-Mode Co., Ltd.日本$10.5K
2026-04-23女式化纤服装U-Mode Co., Ltd.日本$12.0K

相关企业 · 同类产品

Cuong Thinh Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →