Dai Hong Phat Dat Investment Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 643 笔 · 主营 非织造标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN ĐạI HồNG PHáT ĐạT

643
进口笔数
571
出口笔数
$12.78M
进口金额
$16.10M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-30
最近出口
17
供应商数
41
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.33M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $90.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $565.7K · 19 笔出口 $135.9K · 4 笔2023-12进口 $217.1K · 24 笔出口 $624.2K · 10 笔2024-01进口 $106.5K · 20 笔出口 $330.2K · 15 笔2024-02进口 $58.2K · 25 笔出口 $304.2K · 13 笔2024-03进口 $81.3K · 30 笔出口 $467.7K · 23 笔2024-04进口 $142.1K · 19 笔出口 $440.0K · 22 笔2024-05进口 $364.7K · 23 笔出口 $321.9K · 16 笔2024-06进口 $350.0K · 30 笔出口 $536.3K · 12 笔2024-07进口 $2.33M · 47 笔出口 $769.8K · 21 笔2024-08进口 $139.7K · 20 笔出口 $670.4K · 25 笔2024-09进口 $132.9K · 15 笔出口 $282.4K · 21 笔2024-10进口 $435.9K · 39 笔出口 $294.7K · 18 笔2024-11进口 $615.9K · 10 笔出口 $337.7K · 13 笔2024-12进口 $346.3K · 13 笔出口 $745.2K · 15 笔2025-01进口 $190.5K · 10 笔出口 $738.4K · 20 笔2025-02进口 $30.2K · 7 笔出口 $249.7K · 13 笔2025-03进口 $49.5K · 10 笔出口 $718.3K · 26 笔2025-04进口 $357.3K · 13 笔出口 $355.4K · 21 笔2025-05进口 $357.6K · 11 笔出口 $210.6K · 11 笔2025-06进口 $378.0K · 16 笔出口 $609.6K · 18 笔2025-07进口 $217.8K · 13 笔出口 $632.9K · 15 笔2025-08进口 $210.1K · 12 笔出口 $443.0K · 16 笔2025-09进口 $114.8K · 6 笔出口 $192.1K · 10 笔2025-10进口 $280.8K · 7 笔出口 $248.0K · 10 笔2025-11进口 $371.3K · 13 笔出口 $249.7K · 7 笔2025-12进口 $112.3K · 14 笔出口 $491.6K · 8 笔2026-01进口 $68.9K · 9 笔出口 $492.1K · 11 笔2026-02进口 $204.5K · 8 笔出口 $294.8K · 7 笔2026-03进口 $213.7K · 7 笔出口 $448.1K · 17 笔2026-04进口 $375.4K · 8 笔出口 $462.7K · 15 笔2026-05进口 $502.4K · 12 笔出口 $227.3K · 8 笔2026-06进口 $344.5K · 9 笔出口 $518.3K · 14 笔2026-07进口 $396.7K · 16 笔出口 $476.7K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $90.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $565.7K · 19 笔出口 $135.9K · 4 笔2023-12进口 $217.1K · 24 笔出口 $624.2K · 10 笔2024-01进口 $106.5K · 20 笔出口 $330.2K · 15 笔2024-02进口 $58.2K · 25 笔出口 $304.2K · 13 笔2024-03进口 $81.3K · 30 笔出口 $467.7K · 23 笔2024-04进口 $142.1K · 19 笔出口 $440.0K · 22 笔2024-05进口 $364.7K · 23 笔出口 $321.9K · 16 笔2024-06进口 $350.0K · 30 笔出口 $536.3K · 12 笔2024-07进口 $2.33M · 47 笔出口 $769.8K · 21 笔2024-08进口 $139.7K · 20 笔出口 $670.4K · 25 笔2024-09进口 $132.9K · 15 笔出口 $282.4K · 21 笔2024-10进口 $435.9K · 39 笔出口 $294.7K · 18 笔2024-11进口 $615.9K · 10 笔出口 $337.7K · 13 笔2024-12进口 $346.3K · 13 笔出口 $745.2K · 15 笔2025-01进口 $190.5K · 10 笔出口 $738.4K · 20 笔2025-02进口 $30.2K · 7 笔出口 $249.7K · 13 笔2025-03进口 $49.5K · 10 笔出口 $718.3K · 26 笔2025-04进口 $357.3K · 13 笔出口 $355.4K · 21 笔2025-05进口 $357.6K · 11 笔出口 $210.6K · 11 笔2025-06进口 $378.0K · 16 笔出口 $609.6K · 18 笔2025-07进口 $217.8K · 13 笔出口 $632.9K · 15 笔2025-08进口 $210.1K · 12 笔出口 $443.0K · 16 笔2025-09进口 $114.8K · 6 笔出口 $192.1K · 10 笔2025-10进口 $280.8K · 7 笔出口 $248.0K · 10 笔2025-11进口 $371.3K · 13 笔出口 $249.7K · 7 笔2025-12进口 $112.3K · 14 笔出口 $491.6K · 8 笔2026-01进口 $68.9K · 9 笔出口 $492.1K · 11 笔2026-02进口 $204.5K · 8 笔出口 $294.8K · 7 笔2026-03进口 $213.7K · 7 笔出口 $448.1K · 17 笔2026-04进口 $375.4K · 8 笔出口 $462.7K · 15 笔2026-05进口 $502.4K · 12 笔出口 $227.3K · 8 笔2026-06进口 $344.5K · 9 笔出口 $518.3K · 14 笔2026-07进口 $396.7K · 16 笔出口 $476.7K · 11 笔

工商档案

企业注册号3703020478
企查查编码QVN71UVCCT
成立日期2021-12-03
联系地址Số 16/2 đường DT 743, Khu phố 1B, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ĐẠI HỒNG PHÁT ĐẠT
企业英文名称DAI HONG PHAT DAT INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 187, Đường Từ Văn Phước, Khu phố 1B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động
电话0965979701
邮箱ctydaihongphatdat@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580790非织造标签
580710机织标签
580632其他人造窄幅布
392620塑料衣着附件
960719其他拉链
560750合成纤维绳
482110印刷标签
520852印花棉布
600632染色合成针织布
960621塑料纽扣

出口

HS 编码产品
611030化纤针织服装
620630女式棉衬衫
611020棉针织服装
610620女式针织衬衫
620640女式化纤衬衫
621143女式化纤服装
620442棉质连衣裙
620443化纤连衣裙
621142女式棉制服装
620463女式化纤裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国427$6.89M
韩国102$4.26M
越南256$1.09M
中国香港4$216.7K
日本245$149.3K
中国台湾15$113.9K
巴基斯坦107$43.9K
意大利2$5.1K
缅甸1$18
孟加拉国3$14

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本250$6.24M
美国179$5.68M
越南60$1.28M
韩国46$661.9K
澳大利亚2$10.2K
中国台湾1$500

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kspec Co., Ltd.越南228$6.09M印刷标签、弹性针织布
KSPEC Co., Ltd.中国158$4.94M染色合成针织布、非织造标签
YB Trading韩国27$1.01M弹性针织布、其他木家具
Ichihiro Vietnam Co., Ltd.越南5$144.0K棉制毛巾织物、其他纸废料
Colorful Candy International Asia Pacific Co., Ltd.越南205$109.7K机织标签、其他塑料制品
Tessellation Dong Nai Co., Ltd.越南9$85.7K机械浆纸废料、纺织品碎布废绳
Colorful Candy International Asia Pacific Co., Ltd.日本193$85.4K染色尼龙织物、印花棉布
Colorfulcandy International Asia Pacific Ltd.巴基斯坦107$43.9K印花棉布、染色棉布>200克
Colorful Candy International Asia Pacific Co., Ltd.越南104$24.5K聚酯机织物、染色尼龙织物
Guangzhou Yonglida Textile Co., Ltd.中国5$15.7K200g/m2以下棉布、染色平纹棉布

下游采购商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kspec Co., Ltd.越南314$10.57M化纤针织服装、女式棉衬衫
STYLE MELODY INC.美国101$2.89M女式化纤服装、女式化纤裤
Jyu Huei Industry Co., Ltd.越南12$372.9K谷物秸秆谷壳
Colorfulcandy International Asia Pacific Co., Ltd.越南32$366.5K其他人造窄幅布、其他塑纺箱盒
Revenge of Ficial美国7$233.4K棉针织T恤及背心、女式棉夹克
CHOIS INTERNATIONAL INC.美国11$227.8K化纤连衣裙、女式针织衬衫
Myoung Jin F&G Co., Ltd.韩国12$216.6K婴儿棉服、婴儿化纤服装
OJ TEQ Holdings, LLC美国8$182.6K棉针织服装、棉针织裤
Grip Co., Ltd.日本17$122.5K男棉裤、棉针织T恤及背心
Chois International Inc.韩国6$81.3K男棉裤、女式化纤裤

近期贸易明细

进口(共 643)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29弹性针织布Kspec Co., Ltd.韩国$691
2026-07-28智能卡Kspec Co., Ltd.越南$982
2026-07-23印刷标签Kspec Co., Ltd.日本$21
2026-07-22染色合成针织布Kspec Co., Ltd.韩国$639
2026-07-22弹性针织布Kspec Co., Ltd.韩国$8.5K
2026-07-20金属纽扣Kspec Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-20其他合成短纤织物Kspec Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-20染色合成针织布Kspec Co., Ltd.韩国$609
2026-07-20弹性针织布Kspec Co., Ltd.韩国$27.5K
2026-07-20彩色合成针织布Kspec Co., Ltd.中国$1.7K

出口(共 571)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30女式化纤裤Kspec Co., Ltd.—$7.4K
2026-07-30女式化纤服装Kspec Co., Ltd.—$8.9K
2026-07-30化纤针织服装Kspec Co., Ltd.—$14.7K
2026-07-30女式化纤裤Kspec Co., Ltd.—$11.6K
2026-07-30女式化纤裤Kspec Co., Ltd.—$1.4K
2026-07-30女式化纤裤Kspec Co., Ltd.—$15.4K
2026-07-25女式化纤服装Kspec Co., Ltd.日本$2.0K
2026-07-25化纤针织服装Kspec Co., Ltd.日本$2.1K
2026-07-25化纤针织服装Kspec Co., Ltd.日本$2.5K
2026-07-21化纤针织服装Kspec Co., Ltd.—$5.7K

相关企业 · 同类产品

Dai Hong Phat Dat Investment Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →