Dai Hong Phat Dat Investment Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 606 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN ĐạI HồNG PHáT ĐạT
606
进口笔数
476
出口笔数
$11.54M
进口金额
$14.88M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
16
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703020478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN71UVCCT |
| 成立日期 | 2021-12-03 |
| 联系地址 | Số 16/2 đường DT 743, Khu phố 1B, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ĐẠI HỒNG PHÁT ĐẠT |
| 企业英文名称 | DAI HONG PHAT DAT INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 187, Đường Từ Văn Phước, Khu phố 1B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | 0965979701 |
| 邮箱 | ctydaihongphatdat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 520852 | 印花棉布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 408 | $6.00M |
| 韩国 | 94 | $3.92M |
| 越南 | 250 | $1.09M |
| 中国香港 | 4 | $216.7K |
| 日本 | 241 | $149.2K |
| 中国台湾 | 15 | $113.9K |
| 巴基斯坦 | 107 | $43.9K |
| 意大利 | 2 | $5.1K |
| 缅甸 | 1 | $18 |
| 孟加拉国 | 3 | $14 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 230 | $5.96M |
| 美国 | 117 | $5.68M |
| 越南 | 60 | $1.28M |
| 韩国 | 46 | $661.9K |
| 澳大利亚 | 2 | $10.2K |
| 中国台湾 | 1 | $500 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KSPEC Co., Ltd. | 中国 | 158 | $4.94M | 染色合成针织布、非织造标签 |
| Kspec Co., Ltd. | 越南 | 191 | $4.85M | 印刷标签、弹性针织布 |
| YB Trading | 韩国 | 27 | $1.01M | 弹性针织布、其他木家具 |
| Ichihiro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $144.0K | 棉制毛巾织物、其他纸废料 |
| Colorful Candy International Asia Pacific Co., Ltd. | 越南 | 205 | $109.7K | 机织标签、非织造标签 |
| Tessellation Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 9 | $85.7K | 机械浆纸废料、纺织品碎布废绳 |
| Colorful Candy International Asia Pacific Co., Ltd. | 日本 | 193 | $85.4K | 染色尼龙织物、印花棉布 |
| Colorfulcandy International Asia Pacific Ltd. | 巴基斯坦 | 107 | $43.9K | 印花棉布、染色棉布>200克 |
| Colorful Candy International Asia Pacific Co., Ltd. | 越南 | 104 | $24.5K | 聚酯机织物、染色尼龙织物 |
| Guangzhou Yonglida Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $15.7K | 200g/m2以下棉布、棉≥85%染色布(>200g/m2) |
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kspec Co., Ltd. | 越南 | 290 | $9.41M | 化纤针织服装、女式棉衬衫 |
| Style Melody Inc. | 美国 | 49 | $2.89M | 女式化纤服装、女式化纤裤 |
| Colorfulcandy International Asia Pacific Co., Ltd. | 越南 | 32 | $366.1K | 其他人造窄幅布、其他塑纺箱盒 |
| Jyu-Huei Industry Co., Ltd. | 越南 | 6 | $242.1K | 谷物秸秆谷壳 |
| Revenge of Ficial | 美国 | 7 | $233.4K | 棉针织T恤及背心、女式棉夹克 |
| Chois International Inc. | 美国 | 11 | $227.8K | 化纤连衣裙、女式针织衬衫 |
| Myoung Jin F&G Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $216.6K | 婴儿棉服、婴儿化纤服装 |
| OJ TEQ Holdings, LLC | 美国 | 7 | $182.6K | 棉针织服装、男棉裤 |
| Grip Co., Ltd. | 日本 | 11 | $105.7K | 男棉裤、棉针织T恤及背心 |
| Chois International Inc. | 韩国 | 6 | $81.3K | 男棉裤、女式化纤裤 |
近期贸易明细
进口(共 606)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 编带 | KSPEC CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 编带 | KSPEC CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 塑料衣着附件 | KSPEC CO LTD | 中国 | $26 |
| 2026-04-27 | 塑料衣着附件 | KSPEC CO LTD | 中国 | $26 |
| 2026-04-24 | 非织造标签 | KSPEC CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-24 | 非织造标签 | KSPEC CO LTD | 中国 | $645 |
| 2026-04-24 | 非织造标签 | KSPEC CO LTD | 中国 | $645 |
| 2026-04-24 | 其他合成短纤织物 | KSPEC CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-24 | 非织造标签 | KSPEC CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-24 | 聚酯粘胶混纺布 | KSPEC CO LTD | 中国 | $26.9K |
出口(共 476)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 化纤针织服装 | KSPEC CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 女式棉衬衫 | KSPEC CO LTD | 日本 | $7.2K |
| 2026-04-28 | 女式棉衬衫 | KSPEC CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 化纤连衣裙 | KSPEC CO LTD | 日本 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 化纤连衣裙 | KSPEC CO LTD | 日本 | $8.2K |
| 2026-04-28 | 化纤针织服装 | KSPEC CO LTD | 日本 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 女式针织衬衫 | KSPEC CO LTD | 日本 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 女式化纤衬衫 | KSPEC CO LTD | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 女式棉衬衫 | KSPEC CO LTD | 日本 | $11.6K |
| 2026-04-28 | 化纤针织服装 | KSPEC CO LTD | 日本 | $1.4K |