Loc Phat Colouring Metal Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 精炼铜条
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM LOạI MầU LộC PHáT
8
进口笔数
0
出口笔数
$1.03M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108023080 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGKW997B |
| 成立日期 | 2017-10-13 |
| 联系地址 | 46 TT4, Khu đô thị Mỹ Đình Sông Đà, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM LOẠI MẦU LỘC PHÁT |
| 企业英文名称 | LOC PHAT COLOURING METAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô N12B Khu Tái định cư X2A, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +84987842062 |
| 邮箱 | dang.nganloi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740710 | 精炼铜条 |
| 740811 | 6mm以上铜丝 |
| 740911 | 精炼铜带 |
| 740919 | 精炼铜板 |
| 846261 | 液压压力机 |
| 846310 | 金属拉拔机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $581.1K |
| 越南 | 2 | $444.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $444.2K | 精炼铜管、铜绕组线 |
| ZTT International Ltd. | 中国 | 2 | $310.9K | 绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Shanghai Xingxing Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $207.3K | 精炼铜带、精炼铜板 |
| Guangxi Pingxiang Tianyou Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.0K | 煤焦炭、铸铁管材 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-17 | 液压压力机 | GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-02-25 | 粗铜导线 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $222.1K |
| 2025-02-24 | 粗铜导线 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $222.1K |
| 2024-11-12 | 精炼铜条 | ZTT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $38.8K |
| 2024-11-12 | 精炼铜条 | ZTT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $157.7K |
| 2024-10-21 | 精炼铜板 | SHANGHAI XINGXING INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2024-10-21 | 精炼铜带 | SHANGHAI XINGXING INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2024-10-21 | 精炼铜带 | SHANGHAI XINGXING INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2024-10-21 | 精炼铜板 | SHANGHAI XINGXING INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $19.9K |
| 2024-10-11 | 精炼铜带 | SHANGHAI XINGXING INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $9.8K |