Dat Huynh Electronic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử ĐạT HUỳNH
2
进口笔数
0
出口笔数
$5.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317318264 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAJNY4HH |
| 成立日期 | 2022-05-31 |
| 联系地址 | A27 Trung Tâm Kinh Doanh Điện Máy Điện Tử Nhật Tảo, Cao Ốc A, 141 Đường Nguyễn Kim, Phường 07, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ ĐẠT HUỲNH |
| 企业英文名称 | DAT HUYNH ELECTRONIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A27 Trung Tâm Kinh Doanh Điện Máy Điện Tử Nhật Tảo, Cao Ốc A, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02838530681 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 850490 | 变压器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $5.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Hongqiao Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 变压器零件、自粘塑料卷 |
| Hangzhou Global Star Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 变压器零件、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-08 | 变压器零件 | HANGZHOU GLOBAL STAR ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $29 |
| 2024-05-08 | 自粘塑料卷 | HANGZHOU GLOBAL STAR ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-05-08 | 自粘塑料卷 | HANGZHOU GLOBAL STAR ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $44 |
| 2024-05-08 | 变压器零件 | HANGZHOU GLOBAL STAR ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $260 |
| 2024-05-08 | 自粘塑料卷 | HANGZHOU GLOBAL STAR ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $35 |
| 2024-05-08 | 变压器零件 | HANGZHOU GLOBAL STAR ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $125 |
| 2024-05-08 | 变压器零件 | HANGZHOU GLOBAL STAR ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $110 |
| 2024-05-08 | 变压器零件 | HANGZHOU GLOBAL STAR ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $53 |
| 2024-05-08 | 变压器零件 | HANGZHOU GLOBAL STAR ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $68 |
| 2024-05-08 | 自粘塑料卷 | HANGZHOU GLOBAL STAR ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $13 |