CNM International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CNM QUốC Tế
6
进口笔数
0
出口笔数
$97.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313063590 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7KS97NF |
| 成立日期 | 2014-12-23 |
| 联系地址 | 337/7 Nguyễn Trãi, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CNM QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | CNM INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 337/7 Nguyễn Trãi, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84854319266 |
| 官网 | www.nhon.com.vn |
| 传真 | 0854319266 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760810 | 铝管 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854590 | 电气用碳制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $52.1K |
| 印度 | 4 | $44.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $670 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tokyo Rope International Inc. | 日本 | 1 | $52.1K | 电气用碳制品、矿物制品 |
| ed0c0cf81187f7652c3b3d0251f646e2 | 4 | $44.6K | ||
| LAKSANA BUSINESS PARK KAV. EB | 印度尼西亚 | 1 | $670 | 铝管、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 铝管 | LAKSANA BUSINESS PARK KAV. EB | 印度尼西亚 | $387 |
| 2026-03-16 | 其他铝制品 | LAKSANA BUSINESS PARK KAV. EB | 印度尼西亚 | $283 |
| 2025-07-23 | 其他铝制品 | LEGION ENERGY PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $1.6K |
| 2025-07-23 | 其他钢铁制品 | LEGION ENERGY PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $120 |
| 2025-07-23 | 其他铝制品 | LEGION ENERGY PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $1.9K |
| 2025-07-23 | 其他铝制品 | LEGION ENERGY PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $784 |
| 2025-07-23 | 其他铝制品 | LEGION ENERGY PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $2.6K |
| 2025-07-23 | 其他铝制品 | LEGION ENERGY PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $6.2K |
| 2025-07-23 | 铝管 | LEGION ENERGY PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $1.1K |
| 2025-06-16 | 电气用碳制品 | TOKYO ROPE INTERNATIONAL INC. | 日本 | $38.5K |