Bona Vina Trade Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 工业干燥机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Bona Vina
76
进口笔数
9
出口笔数
$3.92M
进口金额
$690.9K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-04-12
最近出口
18
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300890205 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN54CFC0Q |
| 成立日期 | 2015-06-19 |
| 联系地址 | Cụm CN Khắc Niệm, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI BONA VINA |
| 企业英文名称 | BONA VINA TRADE EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm CN Khắc Niệm, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Chi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84942668756 |
| 邮箱 | jenifer.doan116@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847710 | 注塑机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 847982 | 混合机 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847710 | 注塑机 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842649 | 自推进起重机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $3.89M |
| 韩国 | 1 | $15.0K |
| 越南 | 1 | $13.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $628.4K |
| 美国 | 2 | $62.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Bona Machinery Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.33M | 注塑机、工业干燥机 |
| Zhejiang Rich Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $724.0K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| New Tide Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $564.2K | 工业干燥机、制鞋机械 |
| Tianjin Fuqiangxin Plastic Machinery Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $515.0K | 注塑机、肉类家禽加工机 |
| Dongguan Lucky Boat Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $225.4K | 可变电容器、可变电阻器 |
| Luca (Ningbo) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $192.2K | 其他塑料制品、橡塑模具 |
| Ningbo Jingliang Sports Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.9K | 聚丙烯聚合物、丁二烯橡胶 |
| Zhejiang Wuhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.7K | 其他涂布纸、塑料涂布纸板 |
| Samsin Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $26.0K | 其他塑料制品、塑料封口件 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $316.4K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $296.5K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Franklin Creative Solutions, LLC | 美国 | 2 | $62.5K | 自粘塑料卷、纸信封 |
| Telstar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.4K | 固定碳电阻、非LED二极管 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 吹塑机 | LUCA (NINGBO) INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $47.6K |
| 2026-01-05 | 注塑机 | NINGBO BONA MACHINERY CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-01-05 | 其他自动控制仪 | DONGGUAN LUCKY BOAT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $850 |
| 2026-01-05 | 注塑机 | DONGGUAN LUCKY BOAT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $56.5K |
| 2026-01-05 | 工业干燥机 | DONGGUAN LUCKY BOAT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $240 |
| 2025-12-19 | 橡塑模具 | LUCA (NINGBO) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $192.2K |
| 2025-10-07 | 工业机器人 | NEW TIDE TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-10-07 | 皮带输送机 | NEW TIDE TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-10-07 | 其他橡塑机械 | NEW TIDE TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-10-07 | 其他橡塑机械 | NEW TIDE TRADING CO LTD | 中国 | $770 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 8477机器零件 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $19.9K |
| 2026-04-12 | 8477机器零件 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $19.9K |
| 2026-04-10 | 8477机器零件 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $19.9K |
| 2026-03-23 | 自推进起重机 | TELSTAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.7K |
| 2026-03-23 | 涂层钢板 | TELSTAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $920 |
| 2026-03-23 | 高压塑料软管 | TELSTAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-03-23 | 高压塑料软管 | TELSTAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $211 |
| 2026-03-23 | 其他钢铁管材 | TELSTAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $767 |
| 2026-03-23 | 其他钢铁管材 | TELSTAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-03-23 | 其他钢铁结构体 | TELSTAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |