Dong Duong Industry & Service Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 95 笔 · 主营 液体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP Và DịCH Vụ ĐôNG DươNG
1
进口笔数
95
出口笔数
$21.0K
进口金额
$224.7K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-25
最近出口
1
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107748630 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGBJ5954 |
| 成立日期 | 2017-03-08 |
| 联系地址 | Số nhà 11C, Ngõ 1, đường Phạm Văn Đồng, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | DONG DUONG INDUSTRY AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842432262817 |
| 邮箱 | congnghiepdongduong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 23.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848140 | 安全阀 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 841939 | 工业干燥机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $21.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 95 | $223.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Kerandal Purification Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 工业干燥机、气体过滤机械 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terai Vina Co., Ltd. | 越南 | 15 | $63.2K | 瓦楞纸箱、其他乙烯聚合物 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $30.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Wayne Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $17.0K | 印刷标签、聚酯长丝纱 |
| Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $16.2K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Inst Magnetic New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $15.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| UE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $11.1K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| UE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.8K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| NMS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $9.6K | 电器装置零件、其他钢铁制品 |
| Green Wing Solar Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.9K | 乙烯聚合物塑料、钢化安全玻璃 |
| Hotron Precision Electronic Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.0K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 工业干燥机 | SHENZHEN KERANDAL PURIFICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-17 | 气体过滤机械 | SHENZHEN KERANDAL PURIFICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-17 | 其他离心机 | SHENZHEN KERANDAL PURIFICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $375 |
| 2026-04-17 | 气体过滤机械 | SHENZHEN KERANDAL PURIFICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-17 | 工业干燥机 | SHENZHEN KERANDAL PURIFICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-17 | 气体过滤机械 | SHENZHEN KERANDAL PURIFICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-17 | 其他离心机 | SHENZHEN KERANDAL PURIFICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $375 |
| 2026-04-17 | 气体过滤机械 | SHENZHEN KERANDAL PURIFICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-16 | 工业干燥机 | SHENZHEN KERANDAL PURIFICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-16 | 气体过滤机械 | SHENZHEN KERANDAL PURIFICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $270 |
出口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 液体过滤机械 | UE VIETNAM CO LTD | 越南 | $243 |
| 2026-04-25 | 精炼铜管 | UE VIETNAM CO LTD | 越南 | $429 |
| 2026-04-25 | 精炼铜管 | UE VIETNAM CO LTD | 越南 | $429 |
| 2026-04-25 | 气体过滤机械 | UE VIETNAM CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-04-25 | 液体过滤机械 | UE VIETNAM CO LTD | 越南 | $49 |
| 2026-04-25 | 窗式/壁挂空调 | UE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-25 | 窗式/壁挂空调 | UE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-25 | 液体过滤机械 | UE VIETNAM CO LTD | 越南 | $49 |
| 2026-04-25 | 气体过滤机械 | UE VIETNAM CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-04-25 | 液体过滤机械 | UE VIETNAM CO LTD | 越南 | $243 |