Dai Thanh Investment Import Export Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Đầu Tư Đại Thạnh
0
进口笔数
104
出口笔数
$0
进口金额
$3.66M
出口金额
—
最近进口
2026-03-22
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312265393 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0HTKDST |
| 成立日期 | 2013-05-07 |
| 联系地址 | 23 Đường 6A, Khu dân cư Dương Hồng, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐẦU TƯ ĐẠI THẠNH |
| 企业英文名称 | DAI THANH INVESTMENT IMPORT EXPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23 Đường 6A, Khu dân cư Dương Hồng, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84913187228 |
| 邮箱 | giaminhdoan@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 030343 | 冻鲣鱼 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030699 | 其他熏制甲壳类 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 62 | $2.55M |
| 越南 | 35 | $992.6K |
| 泰国 | 2 | $69.3K |
| 中国香港 | 5 | $25.2K |
| 西班牙 | 1 | $22.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FAA Marine & Agri Products | 菲律宾 | 30 | $954.8K | 冻鲶鱼片、冻墨鱼鱿鱼 |
| Cabes Marine & Agri Products | 菲律宾 | 16 | $895.0K | 冻金枪鱼片、冻墨鱼鱿鱼 |
| FAA Marine & Agri Products | 越南 | 26 | $766.8K | 冻鲶鱼片、冻金枪鱼片 |
| Redcab Seafood Co. | 越南 | 6 | $178.2K | 冻鲶鱼片、冷冻鱼杂碎 |
| Davao Gulf Fishermen Cooperative | 菲律宾 | 3 | $158.7K | 冻鲭鱼、冻鲣鱼 |
| Bonanza Fishing & Market | 菲律宾 | 2 | $134.8K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Ephany Marine Products Trading | 菲律宾 | 4 | $120.9K | 冻鲶鱼片、冻金枪鱼片 |
| Golden Anchor Majestic Marine Corp | 菲律宾 | 3 | $89.3K | 冻鲶鱼片、冻金枪鱼片 |
| Redcab Seafood Co. | 菲律宾 | 2 | $60.7K | 冻鲶鱼片、冻金枪鱼片 |
| PARK LEE TRADING LTD | 中国香港 | 5 | $25.2K | 制备面食、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-22 | 冻鲶鱼片 | FAA Marine & Agri Products | 菲律宾 | $30.6K |
| 2026-03-10 | 冻鲶鱼片 | FAA Marine & Agri Products | 菲律宾 | $30.6K |
| 2026-02-08 | 冻金枪鱼片 | Cabes Marine & Agri Products | 菲律宾 | $1.8K |
| 2026-02-08 | 冻金枪鱼片 | Cabes Marine & Agri Products | 菲律宾 | $3.8K |
| 2026-02-08 | 冻金枪鱼片 | Cabes Marine & Agri Products | 菲律宾 | $8.4K |
| 2026-02-08 | 冻金枪鱼片 | Cabes Marine & Agri Products | 菲律宾 | $8.1K |
| 2026-02-08 | 冻金枪鱼片 | Cabes Marine & Agri Products | 菲律宾 | $4.8K |
| 2026-02-08 | 冻金枪鱼片 | Cabes Marine & Agri Products | 菲律宾 | $8.9K |
| 2026-02-08 | 冻金枪鱼片 | Cabes Marine & Agri Products | 菲律宾 | $3.2K |
| 2026-02-08 | 冻金枪鱼片 | Cabes Marine & Agri Products | 菲律宾 | $9.1K |