Quang Duong Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 257 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Quang Dũng
257
进口笔数
72
出口笔数
$106.86M
进口金额
$22.34M
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-28
最近出口
23
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301629955 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4RQ7WQM |
| 成立日期 | 1999-02-04 |
| 联系地址 | Tầng 20, Tòa nhà Centec, 72-74 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUANG DŨNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 20, Tòa nhà Centec, 72-74 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 电话 | +842835206638 |
| 邮箱 | info@qdfeed.com |
| 传真 | +842838233318 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 845380 | 皮革加工机械 |
| 842832 | 斗式升降输送机 |
| 230240 | 其他谷物残渣 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 121490 | 饲料产品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230400 | 大豆油渣 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 156 | $75.60M |
| 巴西 | 59 | $20.21M |
| 美国 | 14 | $7.06M |
| 澳大利亚 | 8 | $1.97M |
| 南非 | 4 | $1.01M |
| 乌克兰 | 2 | $637.6K |
| 莫桑比克 | 4 | $165.0K |
| 中国 | 6 | $147.1K |
| 印度尼西亚 | 2 | $55.8K |
| 印度 | 2 | $28 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 59 | $19.34M |
| 新加坡 | 7 | $2.25M |
| 美国 | 4 | $424.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 59 | $25.93M | 精炼棕榈油、大豆油渣 |
| Crossland Marketing (2000) Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $15.25M | 其他玉米、大豆油渣 |
| COFCO International Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 44 | $13.98M | 其他玉米、粗棕榈油 |
| Bunge S.A. | 阿根廷 | 28 | $12.92M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Vietnam Agribusiness Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $12.59M | 非种用大豆、大豆油渣 |
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $6.52M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Bunge Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $5.31M | 粗制大豆油、粗棕榈油 |
| Bunge S.A. | 巴西 | 17 | $5.14M | 其他玉米、大豆油渣 |
| Export Trading Commodities Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $875.7K | 其他小麦及混合麦、其他大麦 |
| Dongguan Shunze Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $122.9K | 聚氨酯泡沫塑料、橡胶塑料鞋件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greenfeed (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 54 | $18.46M | 猫狗饲料、鱼虾粉粒 |
| a55d18805c0558ddd9738a1ea5307439 | 7 | $2.25M | ||
| Sichuan New Hope Agribusiness (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $728.5K | 小麦麸皮残渣、猫狗饲料 |
| The Scoular Co. | 美国 | 4 | $424.8K | 蛋白质衍生物、鱼虾粉粒 |
| SEAS SEVEN INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $323.3K | 大豆油渣 |
| Agrimaster Co., Ltd. | 越南 | 2 | $151.8K | 其他玉米、大豆油渣 |
近期贸易明细
进口(共 257)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他玉米 | BUNGE SA | 阿根廷 | $462.2K |
| 2026-04-19 | 其他玉米 | BUNGE SA | 阿根廷 | $462.2K |
| 2026-04-19 | 其他小麦及混合麦 | ADM ASIA-PACIFIC TRADING PTE. LTD. | 阿根廷 | $465.5K |
| 2026-04-19 | 其他小麦及混合麦 | ADM ASIA-PACIFIC TRADING PTE. LTD. | 阿根廷 | $465.5K |
| 2026-03-24 | 其他玉米 | LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE.LTD. | 巴西 | $453.9K |
| 2026-03-24 | 其他玉米 | BUNGE SA | 阿根廷 | $664.0K |
| 2026-03-11 | 大豆油渣 | VIETNAM AGRIBUSINESS HOLDINGS PTE LTD | 巴西 | $326.4K |
| 2026-03-11 | 大豆油渣 | VIETNAM AGRIBUSINESS HOLDINGS PTE LTD | 巴西 | $612.4K |
| 2026-03-03 | 大豆油渣 | VIETNAM AGRIBUSINESS HOLDINGS PTE LTD | 美国 | $341.0K |
| 2026-03-03 | 大豆油渣 | VIETNAM AGRIBUSINESS HOLDINGS PTE LTD | 美国 | $663.5K |
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 大豆油渣 | SEAS SEVEN INTERNATIONAL PTE. LTD. | — | $161.6K |
| 2026-04-22 | 大豆油渣 | SEAS SEVEN INTERNATIONAL PTE. LTD. | — | $161.7K |
| 2026-03-23 | 大豆油渣 | GREENFEED (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $193.1K |
| 2026-03-10 | 大豆油渣 | GREENFEED (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $381.0K |
| 2025-12-26 | 大豆油渣 | THE SCOULAR CO | 美国 | $60.1K |
| 2025-12-12 | 其他小麦及混合麦 | SICHUAN NEWHOPE AGRIBUSINESS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $264.0K |
| 2025-11-29 | 大豆油渣 | GREENFEED (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $407.1K |
| 2025-11-29 | 大豆油渣 | GREENFEED (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $189.3K |
| 2025-11-11 | 大豆油渣 | THE SCOULAR CO | 美国 | $61.7K |
| 2025-10-30 | 大豆油渣 | THE SCOULAR CO | 美国 | $120.7K |