Quang Duong Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 257 笔 · 主营 其他玉米

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Quang Dũng

257
进口笔数
72
出口笔数
$106.86M
进口金额
$22.34M
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-28
最近出口
23
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.15M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $612.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.43M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.10M · 7 笔出口 $1.09M · 3 笔2023-11进口 $1.32M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.78M · 11 笔出口 $1.02M · 2 笔2024-01进口 $3.33M · 7 笔出口 $1.03M · 2 笔2024-02进口 $4.41M · 5 笔出口 $517.8K · 1 笔2024-03进口 $6.15M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.86M · 8 笔出口 $960.0K · 2 笔2024-05进口 $5.52M · 8 笔出口 $993.2K · 2 笔2024-06进口 $2.56M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.71M · 7 笔出口 $849.6K · 3 笔2024-08进口 $1.17M · 4 笔出口 $474.4K · 1 笔2024-09进口 $3.32M · 6 笔出口 $1.41M · 3 笔2024-10进口 $3.66M · 10 笔出口 $1.24M · 4 笔2024-11进口 $3.89M · 10 笔出口 $1.17M · 3 笔2024-12进口 $2.32M · 8 笔出口 $1.56M · 5 笔2025-01进口 $1.31M · 6 笔出口 $262.4K · 1 笔2025-02进口 $2.88M · 8 笔出口 $1.53M · 6 笔2025-03进口 $2.53M · 5 笔出口 $962.1K · 3 笔2025-04进口 $2.17M · 4 笔出口 $653.2K · 2 笔2025-05进口 $2.26M · 8 笔出口 $736.1K · 3 笔2025-06进口 $339.1K · 2 笔出口 $862.7K · 3 笔2025-07进口 $4.56M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.70M · 13 笔出口 $850.4K · 3 笔2025-09进口 $1.51M · 4 笔出口 $182.4K · 1 笔2025-10进口 $3.81M · 12 笔出口 $937.0K · 5 笔2025-11进口 $1.99M · 5 笔出口 $658.1K · 3 笔2025-12进口 $3.66M · 6 笔出口 $324.1K · 2 笔2026-01进口 $2.58M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $438.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.06M · 4 笔出口 $574.1K · 2 笔2026-04进口 $1.86M · 2 笔出口 $323.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $612.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.43M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.10M · 7 笔出口 $1.09M · 3 笔2023-11进口 $1.32M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.78M · 11 笔出口 $1.02M · 2 笔2024-01进口 $3.33M · 7 笔出口 $1.03M · 2 笔2024-02进口 $4.41M · 5 笔出口 $517.8K · 1 笔2024-03进口 $6.15M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.86M · 8 笔出口 $960.0K · 2 笔2024-05进口 $5.52M · 8 笔出口 $993.2K · 2 笔2024-06进口 $2.56M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.71M · 7 笔出口 $849.6K · 3 笔2024-08进口 $1.17M · 4 笔出口 $474.4K · 1 笔2024-09进口 $3.32M · 6 笔出口 $1.41M · 3 笔2024-10进口 $3.66M · 10 笔出口 $1.24M · 4 笔2024-11进口 $3.89M · 10 笔出口 $1.17M · 3 笔2024-12进口 $2.32M · 8 笔出口 $1.56M · 5 笔2025-01进口 $1.31M · 6 笔出口 $262.4K · 1 笔2025-02进口 $2.88M · 8 笔出口 $1.53M · 6 笔2025-03进口 $2.53M · 5 笔出口 $962.1K · 3 笔2025-04进口 $2.17M · 4 笔出口 $653.2K · 2 笔2025-05进口 $2.26M · 8 笔出口 $736.1K · 3 笔2025-06进口 $339.1K · 2 笔出口 $862.7K · 3 笔2025-07进口 $4.56M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.70M · 13 笔出口 $850.4K · 3 笔2025-09进口 $1.51M · 4 笔出口 $182.4K · 1 笔2025-10进口 $3.81M · 12 笔出口 $937.0K · 5 笔2025-11进口 $1.99M · 5 笔出口 $658.1K · 3 笔2025-12进口 $3.66M · 6 笔出口 $324.1K · 2 笔2026-01进口 $2.58M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $438.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.06M · 4 笔出口 $574.1K · 2 笔2026-04进口 $1.86M · 2 笔出口 $323.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0301629955
企查查编码QVN4RQ7WQM
成立日期1999-02-04
联系地址Tầng 20, Tòa nhà Centec, 72-74 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUANG DŨNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 20, Tòa nhà Centec, 72-74 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
电话+842835206638
邮箱info@qdfeed.com
传真+842838233318
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本650亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100590其他玉米
230400大豆油渣
100199其他小麦及混合麦
230230小麦麸皮残渣
845380皮革加工机械
842832斗式升降输送机
230240其他谷物残渣
841869其他制冷设备
847780其他橡塑机械
121490饲料产品

出口

HS 编码产品
230400大豆油渣
100590其他玉米
100199其他小麦及混合麦

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷156$75.60M
巴西59$20.21M
美国14$7.06M
澳大利亚8$1.97M
南非4$1.01M
乌克兰2$637.6K
莫桑比克4$165.0K
中国6$147.1K
印度尼西亚2$55.8K
印度2$28

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨59$19.34M
新加坡7$2.25M
美国4$424.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd.新加坡59$25.93M精炼棕榈油、大豆油渣
Crossland Marketing (2000) Pte. Ltd.新加坡16$15.25M其他玉米、大豆油渣
COFCO International Singapore Pte. Ltd.新加坡44$13.98M其他玉米、粗棕榈油
Bunge S.A.阿根廷28$12.92M大豆油渣、其他玉米
Vietnam Agribusiness Holdings Pte. Ltd.新加坡31$12.59M非种用大豆、大豆油渣
ENERFO Pte. Ltd.新加坡19$6.52M大豆油渣、其他玉米
Bunge Asia Pte. Ltd.新加坡10$5.31M粗制大豆油、粗棕榈油
Bunge S.A.巴西17$5.14M其他玉米、大豆油渣
Export Trading Commodities Pte. Ltd.新加坡5$875.7K其他小麦及混合麦、其他大麦
Dongguan Shunze Trade Co., Ltd.中国5$122.9K聚氨酯泡沫塑料、橡胶塑料鞋件

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Greenfeed (Cambodia) Co., Ltd.越南54$18.46M猫狗饲料、鱼虾粉粒
a55d18805c0558ddd9738a1ea53074397$2.25M
Sichuan New Hope Agribusiness (Cambodia) Co., Ltd.越南3$728.5K小麦麸皮残渣、猫狗饲料
The Scoular Co.美国4$424.8K蛋白质衍生物、鱼虾粉粒
SEAS SEVEN INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡2$323.3K大豆油渣
Agrimaster Co., Ltd.越南2$151.8K其他玉米、大豆油渣

近期贸易明细

进口(共 257)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19其他玉米BUNGE SA阿根廷$462.2K
2026-04-19其他玉米BUNGE SA阿根廷$462.2K
2026-04-19其他小麦及混合麦ADM ASIA-PACIFIC TRADING PTE. LTD.阿根廷$465.5K
2026-04-19其他小麦及混合麦ADM ASIA-PACIFIC TRADING PTE. LTD.阿根廷$465.5K
2026-03-24其他玉米LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE.LTD.巴西$453.9K
2026-03-24其他玉米BUNGE SA阿根廷$664.0K
2026-03-11大豆油渣VIETNAM AGRIBUSINESS HOLDINGS PTE LTD巴西$326.4K
2026-03-11大豆油渣VIETNAM AGRIBUSINESS HOLDINGS PTE LTD巴西$612.4K
2026-03-03大豆油渣VIETNAM AGRIBUSINESS HOLDINGS PTE LTD美国$341.0K
2026-03-03大豆油渣VIETNAM AGRIBUSINESS HOLDINGS PTE LTD美国$663.5K

出口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28大豆油渣SEAS SEVEN INTERNATIONAL PTE. LTD.—$161.6K
2026-04-22大豆油渣SEAS SEVEN INTERNATIONAL PTE. LTD.—$161.7K
2026-03-23大豆油渣GREENFEED (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$193.1K
2026-03-10大豆油渣GREENFEED (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$381.0K
2025-12-26大豆油渣THE SCOULAR CO美国$60.1K
2025-12-12其他小麦及混合麦SICHUAN NEWHOPE AGRIBUSINESS (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$264.0K
2025-11-29大豆油渣GREENFEED (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$407.1K
2025-11-29大豆油渣GREENFEED (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$189.3K
2025-11-11大豆油渣THE SCOULAR CO美国$61.7K
2025-10-30大豆油渣THE SCOULAR CO美国$120.7K

相关企业 · 同类产品

Quang Duong Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →