KIM LOC PHAT IMPORT EXPORT TRADING SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 不可调扳手
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV XNK KIM LộC PHáT
5
进口笔数
0
出口笔数
$15.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317679694 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3616JG7 |
| 成立日期 | 2023-02-14 |
| 联系地址 | 504/58 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV XNK KIM LỘC PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 504/58 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 电话 | 0914995499 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820411 | 不可调扳手 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 846722 | 电动手锯 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 845819 | 卧式非数控车床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $15.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Japan Audio LLC | 日本 | 3 | $11.6K | 其他电动手工具、不可调扳手 |
| ALDY LTD | 日本 | 2 | $4.0K | 750W-75kW交流电机、其他气泵 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-23 | 电动手锯 | JAPAN AUDIO LLC | 日本 | $600 |
| 2024-07-23 | 不可调扳手 | JAPAN AUDIO LLC | 日本 | $500 |
| 2024-07-23 | 旋转排量泵 | JAPAN AUDIO LLC | 日本 | $180 |
| 2024-07-23 | 非圆盘耙及中耕机 | JAPAN AUDIO LLC | 日本 | $675 |
| 2024-07-23 | 其他电动手工具 | Japan Audio LLC | 日本 | $2.1K |
| 2024-02-26 | 其他渔猎用具 | JAPAN AUDIO LLC | 日本 | $220 |
| 2024-02-26 | 铝制容器≤300升 | JAPAN AUDIO LLC | 日本 | $45 |
| 2024-02-26 | 电动手锯 | JAPAN AUDIO LLC | 日本 | $1.0K |
| 2024-02-26 | 不可调扳手 | JAPAN AUDIO LLC | 日本 | $650 |
| 2024-02-26 | 大功率交直流电机 | JAPAN AUDIO LLC | 日本 | $520 |