HP Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI HP
27
进口笔数
0
出口笔数
$954.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-24
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109687013 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGBHH081 |
| 成立日期 | 2021-06-29 |
| 联系地址 | Số 543 Phố Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI HP |
| 企业英文名称 | HP TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84977885711 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 180610 | 加糖可可粉 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 8 | $323.9K |
| 德国 | 16 | $273.3K |
| 瑞士 | 1 | $144.0K |
| 法国 | 4 | $82.4K |
| 波兰 | 3 | $48.3K |
| 澳大利亚 | 1 | $38.7K |
| 荷兰 | 1 | $38.4K |
| 比利时 | 1 | $5.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vandavus GmbH | 德国 | 10 | $235.6K | 糖果、其他含可可食品 |
| QUICK LLC | 瑞士 | 1 | $144.0K | 婴幼儿食品 |
| Asia Procurement Services B.V. | 丹麦 | 3 | $117.3K | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
| Asia Procurement Services | 丹麦 | 1 | $111.3K | 其他食品制剂 |
| Asia Procurement Services B.V. | 德国 | 5 | $74.2K | 糖果、其他含可可食品 |
| Hien's Handelskontor GmbH | 德国 | 1 | $66.0K | 皮肤清洁剂、糖果 |
| Asia Procurement Services | 法国 | 3 | $56.9K | 其他食品制剂 |
| Ken-Dilan Wholesale Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $38.7K | 食用油脂制品、其他食品制剂 |
| Asia Procurement Services B.V. | 波兰 | 2 | $36.5K | 混合调味料、其他含可可食品 |
| Directstep GmbH | 德国 | 3 | $9.7K | 其他含可可食品、卫生用品 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-24 | 甜饼干 | DIRECTSTEP GMBH | 比利时 | $5.2K |
| 2024-12-09 | 其他食品制剂 | VANDAVUS GMBH | 丹麦 | $9.7K |
| 2024-12-09 | 甜饼干 | DIRECTSTEP GMBH | 德国 | $3.8K |
| 2024-12-09 | 糖果 | ASIA PROCUREMENT SERVICES B.V | 德国 | $18.6K |
| 2024-12-06 | 华夫饼威化饼 | DIRECTSTEP GMBH | 德国 | $722 |
| 2024-12-06 | 其他含可可食品 | VANDAVUS GMBH | 德国 | $8.0K |
| 2024-11-27 | 其他含可可食品 | VANDAVUS GMBH | 德国 | $1.1K |
| 2024-11-27 | 其他含可可食品 | VANDAVUS GMBH | 德国 | $1.4K |
| 2024-11-27 | 其他含可可食品 | VANDAVUS GMBH | 德国 | $1.1K |
| 2024-11-27 | 其他含可可食品 | VANDAVUS GMBH | 德国 | $1.4K |