NETSYS VIET NAM Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH N.E.T.S.Y.S Việt Nam
- 邮箱4
20
进口笔数
0
出口笔数
$5.79M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101849262 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN89JHFPX |
| 成立日期 | 2005-12-19 |
| 联系地址 | Số 36, phố Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN NETCORP |
| 企业英文名称 | NETSYS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12 ngách 1 ngõ 178 Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842477701912 |
| 邮箱 | info@netsys.com.vn |
| 官网 | netcorp.vn |
| 传真 | +842462694200 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $1.85M |
| 墨西哥 | 5 | $1.66M |
| 越南 | 8 | $1.42M |
| 马来西亚 | 3 | $656.8K |
| 美国 | 1 | $196.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M-Security Technology Indochina Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $2.72M | 通信设备、通信设备零件 |
| VVL Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.00M | 柚木原木、医用X射线设备 |
| Proegis Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $848.2K | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Specialised Products | 新加坡 | 2 | $644.5K | 通信设备、通信设备零件 |
| Epic Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $343.8K | 其他自动数据处理系统 |
| Anoxy International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $222.0K | 窗式/壁挂空调 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 1 | $1.3K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 通信设备 | M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD | 越南 | $177.5K |
| 2025-12-23 | 通信设备 | M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD | 越南 | $145.3K |
| 2025-12-23 | 通信设备 | M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD | 越南 | $130.6K |
| 2025-12-23 | 通信设备 | M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD | 越南 | $289.1K |
| 2025-10-14 | 通信设备 | PROEGIS PTE LTD | 墨西哥 | $82.8K |
| 2025-10-14 | 通信设备 | PROEGIS PTE LTD | 墨西哥 | $428.7K |
| 2025-09-03 | 通信设备 | M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD | 越南 | $37.7K |
| 2025-09-03 | 通信设备 | M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD | 越南 | $30.3K |
| 2025-09-03 | 通信设备 | M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD | 越南 | $27.1K |
| 2025-09-03 | 通信设备 | M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD | 越南 | $30.8K |