TCA Vietnam Equipment & Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 341 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Và Công Nghệ Tca Việt Nam

341
进口笔数
36
出口笔数
$14.60M
进口金额
$164.5K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-04-19
最近出口
51
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.48M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.0K · 5 笔出口 $324 · 1 笔2023-11进口 $229.4K · 11 笔出口 $9.1K · 2 笔2023-12进口 $85.7K · 9 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-01进口 $23.9K · 4 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-02进口 $22.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.48M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $66.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $371.1K · 6 笔出口 $18.0K · 1 笔2024-06进口 $201.8K · 6 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-07进口 $263.5K · 11 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-08进口 $97.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $372.3K · 11 笔出口 $2.4K · 3 笔2024-10进口 $107.3K · 5 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-11进口 $138.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $800.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.6K · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-02进口 $255.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $237.6K · 12 笔出口 $14.2K · 2 笔2025-04进口 $517.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $751.2K · 13 笔出口 $2.3K · 3 笔2025-06进口 $70.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $247.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $491.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $94.0K · 8 笔出口 $24.4K · 2 笔2025-10进口 $321.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $256.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $851.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $112.6K · 6 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-02进口 $121.0K · 7 笔出口 $7.6K · 1 笔2026-03进口 $905.7K · 10 笔出口 $5.7K · 1 笔2026-04进口 $735.1K · 7 笔出口 $12.8K · 3 笔2026-05进口 $2.14M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $521.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.0K · 5 笔出口 $324 · 1 笔2023-11进口 $229.4K · 11 笔出口 $9.1K · 2 笔2023-12进口 $85.7K · 9 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-01进口 $23.9K · 4 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-02进口 $22.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.48M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $66.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $371.1K · 6 笔出口 $18.0K · 1 笔2024-06进口 $201.8K · 6 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-07进口 $263.5K · 11 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-08进口 $97.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $372.3K · 11 笔出口 $2.4K · 3 笔2024-10进口 $107.3K · 5 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-11进口 $138.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $800.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.6K · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-02进口 $255.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $237.6K · 12 笔出口 $14.2K · 2 笔2025-04进口 $517.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $751.2K · 13 笔出口 $2.3K · 3 笔2025-06进口 $70.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $247.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $491.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $94.0K · 8 笔出口 $24.4K · 2 笔2025-10进口 $321.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $256.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $851.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $112.6K · 6 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-02进口 $121.0K · 7 笔出口 $7.6K · 1 笔2026-03进口 $905.7K · 10 笔出口 $5.7K · 1 笔2026-04进口 $735.1K · 7 笔出口 $12.8K · 3 笔2026-05进口 $2.14M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $521.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107052836
企查查编码QVNSUR4R2C
成立日期2015-10-21
联系地址Xóm 1, thôn Nội Am, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ TCA VIỆT NAM
企业英文名称TCA VIET NAM EQUIPMENT AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm 1, thôn Nội Am, Xã Nam Phù, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话02466636238
邮箱info@tca-vn.com
传真02466636238
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
853649高压继电器
903039记录式电表
853890电器装置零件
851769其他通信设备
850421650kVA以下液体变压器
853620自动断路器
850440静止变流器
85011037.5瓦以下电机
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
851762通信设备
853649高压继电器
851769其他通信设备
903039记录式电表
902830电表
853710电力控制板
853890电器装置零件
854420同轴电缆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国194$9.33M
匈牙利63$3.22M
比利时19$1.04M
印度20$317.5K
瑞典14$209.9K
英国13$155.8K
西班牙4$141.5K
俄罗斯4$120.9K
德国2$22.4K
意大利1$18.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$86.1K
柬埔寨2$20.6K
俄罗斯2$19.6K
阿曼1$18.0K
印度尼西亚1$5.6K
比利时4$3.6K
乌兹别克斯坦1$3.6K
匈牙利1$2.8K
加拿大1$2.5K
瑞典1$2.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sieyuan Electric Co., Ltd.中国22$7.26M高压开关、650kVA以下液体变压器
Protecta Electronics Co., Ltd.匈牙利63$3.22M高压继电器、记录式电表
BEIJING KLG SMARTEC LTD中国香港29$916.0K通信设备、其他自动数据处理系统
Belden Solutions N.V.比利时11$354.9K通信设备、带接头绝缘电线
Beijing KLG SmarTec Ltd.中国23$271.9K通信设备、通信设备零件
Fibersystem AB瑞典14$209.9K通信设备、8471机器零件
Kyland Technology Co., Ltd.中国15$93.4K通信设备、通信设备零件
International Sassin Electric Shanghai Co., Ltd.中国20$93.2K自动断路器、电气装置零件
Shenzhen Teosco Photonics Co., Ltd.中国11$69.8K其他电路开关装置、通信设备零件
Shenzhen BWITT Co., Ltd.中国10$14.5K静止变流器、变压器零件

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhongtian Energy Storage Technology Co., Ltd.中国2$27.4K高压继电器、铝制容器≤300升
UKKO (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨2$20.6K其他钢铁结构体、非机场登机桥
Fitma Telecommunication中国2$19.6K通信设备、记录式电表
Great Rise Group Ltd.阿曼1$18.0K高压继电器
Kyland Technology Co., Ltd.中国10$16.4K通信设备、其他通信设备
ZTT Transformer Co., Ltd.中国2$11.3K高压继电器
Unitel Engineering俄罗斯1$10.1K电力控制板、静止变流器
Unitel Engineering LLC俄罗斯1$9.5K电力控制板、通信设备
Belden Solutions N.V.比利时3$2.9K通信设备、其他通信设备
Beijing KLG SmarTec Ltd.中国2$1.7K通信设备、其他电气开关

近期贸易明细

进口(共 341)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30通信设备Beijing KLG SmarTec Ltd.中国$1.1K
2026-06-30其他通信设备Beijing KLG SmarTec Ltd.中国$484
2026-06-30通信设备Beijing KLG SmarTec Ltd.中国$747
2026-06-30通信设备Beijing KLG SmarTec Ltd.中国$532
2026-06-30通信设备Beijing KLG SmarTec Ltd.中国$1.7K
2026-06-30通信设备Beijing KLG SmarTec Ltd.中国$648
2026-06-30通信设备Beijing KLG SmarTec Ltd.中国$1.1K
2026-06-30通信设备Beijing KLG SmarTec Ltd.中国$392
2026-06-30通信设备Beijing KLG SmarTec Ltd.中国$1.5K
2026-06-30通信设备Beijing KLG SmarTec Ltd.中国$2.2K

出口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19高压继电器Zhongtian Energy Storage Technology Co., Ltd.中国$8.6K
2026-04-15通信设备OOO ''UNION-GLOBAL-ATLANT''乌兹别克斯坦$3.6K
2026-04-06其他通信设备Belden Solutions N.V.比利时$718
2026-03-18高压继电器ZTT Transformer Co., Ltd.中国$5.7K
2026-02-25高压继电器UKKO (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$7.6K
2026-01-07电器装置零件ATA TECHNICS INC加拿大$2.5K
2025-09-26高压继电器ZTT TRANSFORMER CO LTD中国$5.5K
2025-09-25高压继电器Zhongtian Energy Storage Technology Co., Ltd.中国$18.8K
2025-05-20同轴电缆BELDEN SOLUTIONS NV比利时$377
2025-05-13通信设备Belden Solutions N.V.比利时$1.8K

相关企业 · 同类产品

TCA Vietnam Equipment & Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →