Tan Thanh Thang One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX TM Và DV TâN THàNH THắNG
1
进口笔数
0
出口笔数
$8.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4000463485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHDK3H7T |
| 成立日期 | 2007-05-15 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Đại Hiệp, Xã Đại Hiệp, Huyện Đại Lộc, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX TM VÀ DV TÂN THÀNH THẮNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Đại Hiệp, Xã Đại Lộc, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +84903503375 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haiyuan Imp. & Exp. Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 其他薄木板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-16 | 其他薄木板 | HAIYUAN IMP & EXP LTD | 中国 | $8.2K |