Yen Lam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 430 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Yên Lâm
430
进口笔数
0
出口笔数
$6.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
35
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305844449 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3RV58UA |
| 成立日期 | 2008-07-12 |
| 联系地址 | 29/8D Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YÊN LÂM |
| 企业英文名称 | YEN LAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 77 Hoàng Sa, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02822000319 |
| 邮箱 | yenlamcompany@gmail.com |
| 官网 | www.yenlam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 440839 | 热带木薄板 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 292 | $3.97M |
| 泰国 | 118 | $2.38M |
| 意大利 | 7 | $42.3K |
| 中国台湾 | 7 | $38.4K |
| 德国 | 4 | $14.1K |
| 印度 | 2 | $3.5K |
| 越南 | 1 | $913 |
| 印度尼西亚 | 2 | $478 |
| 比利时 | 2 | $160 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Formica (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 129 | $2.45M | 非泡沫塑料片、衬背铝箔 |
| Zhejiang Yunfeng Moganshan Decoration and Construction Materials Co., Ltd. | 中国 | 48 | $885.2K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Lise New Materials (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | 40 | $632.8K | 非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片 |
| Jiangsu Boda New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 47 | $454.6K | 非泡沫塑料片、其他涂布纸 |
| Linyi Free Trade Zone Flowers Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 16 | $266.0K | 其他薄木板、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Zhejiang Dehua TB Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $233.3K | 其他薄木板、非针叶木薄胶合板 |
| Linyi Ecowood Industries Co., Ltd. | 中国 | 21 | $217.9K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Jiangsu Jiutang New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $206.5K | 衬背铝箔、非泡沫塑料片 |
| Hangzhou Lin'an Migo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $176.5K | 非泡沫塑料片、衬背铝箔 |
| Shandong Caixu Wood Co., Ltd. | 中国 | 11 | $84.2K | 其他薄木板、热带木薄板 |
近期贸易明细
进口(共 430)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非泡沫塑料片 | RUISE NEW MATERIALS (SANMING) CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-22 | 非泡沫塑料片 | RUISE NEW MATERIALS (SANMING) CO LTD | 中国 | $809 |
| 2026-04-22 | 非泡沫塑料片 | RUISE NEW MATERIALS (SANMING) CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-22 | 非泡沫塑料片 | RUISE NEW MATERIALS (SANMING) CO LTD | 中国 | $809 |
| 2026-04-22 | 非泡沫塑料片 | RUISE NEW MATERIALS (SANMING) CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-22 | 非泡沫塑料片 | RUISE NEW MATERIALS (SANMING) CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-22 | 非泡沫塑料片 | RUISE NEW MATERIALS (SANMING) CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-22 | 非泡沫塑料片 | RUISE NEW MATERIALS (SANMING) CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 非泡沫塑料片 | RUISE NEW MATERIALS (SANMING) CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 非泡沫塑料片 | RUISE NEW MATERIALS (SANMING) CO LTD | 中国 | $5.9K |