Yen Lam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 430 笔 · 主营 非泡沫塑料片

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Yên Lâm

430
进口笔数
0
出口笔数
$6.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
35
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $320.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $102.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $247.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $128.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $183.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $263.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $172.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $62.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $140.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $125.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $114.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $61.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $156.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $115.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $225.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $135.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $320.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $206.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $156.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $73.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $123.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $82.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $146.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $115.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $99.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $110.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $126.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $146.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $144.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $318.4K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $191.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $163.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $153.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $295.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $102.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $247.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $128.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $183.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $263.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $172.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $62.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $140.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $125.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $114.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $61.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $156.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $115.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $225.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $135.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $320.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $206.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $156.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $73.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $123.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $82.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $146.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $115.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $99.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $110.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $126.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $146.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $144.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $318.4K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $191.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $163.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $153.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $295.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305844449
企查查编码QVN3RV58UA
成立日期2008-07-12
联系地址29/8D Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YÊN LÂM
企业英文名称YEN LAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址77 Hoàng Sa, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02822000319
邮箱yenlamcompany@gmail.com
官网www.yenlam.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
440890其他薄木板
760720衬背铝箔
441233薄硬木胶合板
440839热带木薄板
392030苯乙烯塑料
441299其他针叶木胶合板
491110商业广告材料
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
441291其他热带胶合板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国292$3.97M
泰国118$2.38M
意大利7$42.3K
中国台湾7$38.4K
德国4$14.1K
印度2$3.5K
越南1$913
印度尼西亚2$478
比利时2$160

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Formica (Thailand) Co., Ltd.泰国129$2.45M非泡沫塑料片、衬背铝箔
Zhejiang Yunfeng Moganshan Decoration and Construction Materials Co., Ltd.中国48$885.2K其他薄木板、热带木薄板
Lise New Materials (Changzhou) Co., Ltd.中国40$632.8K非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片
Jiangsu Boda New Materials Technology Co., Ltd.中国47$454.6K非泡沫塑料片、其他涂布纸
Linyi Free Trade Zone Flowers Supply Chain Co., Ltd.中国16$266.0K其他薄木板、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Zhejiang Dehua TB Import & Export Co., Ltd.中国15$233.3K其他薄木板、非针叶木薄胶合板
Linyi Ecowood Industries Co., Ltd.中国21$217.9K热带木薄板、其他薄木板
Jiangsu Jiutang New Material Technology Co., Ltd.中国11$206.5K衬背铝箔、非泡沫塑料片
Hangzhou Lin'an Migo Import & Export Co., Ltd.中国11$176.5K非泡沫塑料片、衬背铝箔
Shandong Caixu Wood Co., Ltd.中国11$84.2K其他薄木板、热带木薄板

近期贸易明细

进口(共 430)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22非泡沫塑料片RUISE NEW MATERIALS (SANMING) CO LTD中国$7.7K
2026-04-22非泡沫塑料片RUISE NEW MATERIALS (SANMING) CO LTD中国$809
2026-04-22非泡沫塑料片RUISE NEW MATERIALS (SANMING) CO LTD中国$5.9K
2026-04-22非泡沫塑料片RUISE NEW MATERIALS (SANMING) CO LTD中国$809
2026-04-22非泡沫塑料片RUISE NEW MATERIALS (SANMING) CO LTD中国$3.2K
2026-04-22非泡沫塑料片RUISE NEW MATERIALS (SANMING) CO LTD中国$7.7K
2026-04-22非泡沫塑料片RUISE NEW MATERIALS (SANMING) CO LTD中国$3.2K
2026-04-22非泡沫塑料片RUISE NEW MATERIALS (SANMING) CO LTD中国$2.5K
2026-04-22非泡沫塑料片RUISE NEW MATERIALS (SANMING) CO LTD中国$2.5K
2026-04-22非泡沫塑料片RUISE NEW MATERIALS (SANMING) CO LTD中国$5.9K

相关企业 · 同类产品

Yen Lam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →