Hiroshima Energy Supply Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 323 笔 · 主营 其他液化石油气

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH HIROSHIMA ENERGY SUPPLY

1
进口笔数
323
出口笔数
$20.0K
进口金额
$2.28M
出口金额
2023-07-04
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $88.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $79.9K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $88.0K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $79.9K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $88.0K · 9 笔

工商档案

企业注册号0700651046
企查查编码QVN2AJ6SGK
成立日期2013-11-11
联系地址Khu công nghiệp Đồng Văn I mở rộng, Phường Bạch Thượng, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HIROSHIMA ENERGY SUPPLY
企业英文名称HIROSHIMA ENERGY SUPPLY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Đồng Văn I mở rộng, Phường Đồng Văn, Ninh Bình
经营范围Dịch vụ tư vấn đầu tư, tư vấn quản lý (không bao gồm tư vấn thuế, kế toán, kiểm toán, tư vấn pháp luật và các dịch vụ tư vấn khác) 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
邮箱hes@hiroshima-ennergysupply.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本631.08亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
85021275-375千伏安柴油发电机

出口

HS 编码产品
271119其他液化石油气
848180阀门龙头
731819其他螺纹紧固件
902620压力测量仪
732690其他钢铁制品
730619钢铁管线管
730792螺纹钢制管件
853710电力控制板
730419无缝钢管线
732111燃气炊具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$20.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南323$2.28M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yanmar SP Co., Ltd.中国1$20.0K其他钢铁管材、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Denka Advanced Materials Vietnam Co., Ltd.越南79$1.11MPVC塑料板材、其他塑料包装制品
ESSA HI-TECH Co., Ltd.越南87$509.4K其他钢铁制品、其他塑料包装制品
Suminoe Textile Vietnam Co., Ltd.越南24$170.1K毡毯、瓦楞纸箱
Nittoku Vietnam Co., Ltd.越南45$168.9K针叶木化学浆、其他纸制品
Sumiriko Vietnam Co., Ltd.越南16$152.2K混合橡胶、其他钢铁制品
Kurosu Ha Nam Co., Ltd.越南39$81.3K其他液化石油气、高强度尼龙纱
Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd.越南3$28.1K高强度尼龙纱、聚酯高强力纱
Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd.越南4$13.3K其他塑料制品、其他电路开关装置
Hashima Vietnam Co., Ltd.越南10$12.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd.越南5$2.2K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-0475-375千伏安柴油发电机YANMAR S P CO LTD中国$20.0K

出口(共 323)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他液化石油气DENKA ADVANCED MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$25.5K
2026-04-28其他液化石油气TONGHE VINA TECHNOLOGY CO LTD越南$12.8K
2026-04-28其他液化石油气ESSA HI TECH CO LTD越南$6.5K
2026-04-23其他液化石油气SUMINOE TEXTILE VIETNAM CO LTD越南$11.6K
2026-04-17其他液化石油气ESSA HI TECH CO LTD越南$6.8K
2026-04-13其他液化石油气TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD越南$13.3K
2026-04-08其他液化石油气ESSA HI TECH CO LTD越南$6.3K
2026-04-08其他液化石油气NITTOKU VIETNAM CO LTD越南$3.6K
2026-04-06其他液化石油气NITTOKU VIETNAM CO LTD越南$1.7K
2026-03-30其他液化石油气ESSA HI TECH CO LTD越南$4.3K

相关企业 · 同类产品

Hiroshima Energy Supply Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →