Hiroshima Energy Supply Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 323 笔 · 主营 其他液化石油气
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH HIROSHIMA ENERGY SUPPLY
1
进口笔数
323
出口笔数
$20.0K
进口金额
$2.28M
出口金额
2023-07-04
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700651046 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2AJ6SGK |
| 成立日期 | 2013-11-11 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Đồng Văn I mở rộng, Phường Bạch Thượng, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HIROSHIMA ENERGY SUPPLY |
| 企业英文名称 | HIROSHIMA ENERGY SUPPLY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Đồng Văn I mở rộng, Phường Đồng Văn, Ninh Bình |
| 经营范围 | Dịch vụ tư vấn đầu tư, tư vấn quản lý (không bao gồm tư vấn thuế, kế toán, kiểm toán, tư vấn pháp luật và các dịch vụ tư vấn khác) 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 邮箱 | hes@hiroshima-ennergysupply.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 631.08亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 732111 | 燃气炊具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $20.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 323 | $2.28M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yanmar SP Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 其他钢铁管材、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Denka Advanced Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 79 | $1.11M | PVC塑料板材、其他塑料包装制品 |
| ESSA HI-TECH Co., Ltd. | 越南 | 87 | $509.4K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Suminoe Textile Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $170.1K | 毡毯、瓦楞纸箱 |
| Nittoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $168.9K | 针叶木化学浆、其他纸制品 |
| Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $152.2K | 混合橡胶、其他钢铁制品 |
| Kurosu Ha Nam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $81.3K | 其他液化石油气、高强度尼龙纱 |
| Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 3 | $28.1K | 高强度尼龙纱、聚酯高强力纱 |
| Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | 4 | $13.3K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $12.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-04 | 75-375千伏安柴油发电机 | YANMAR S P CO LTD | 中国 | $20.0K |
出口(共 323)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他液化石油气 | DENKA ADVANCED MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $25.5K |
| 2026-04-28 | 其他液化石油气 | TONGHE VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $12.8K |
| 2026-04-28 | 其他液化石油气 | ESSA HI TECH CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2026-04-23 | 其他液化石油气 | SUMINOE TEXTILE VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.6K |
| 2026-04-17 | 其他液化石油气 | ESSA HI TECH CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-13 | 其他液化石油气 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $13.3K |
| 2026-04-08 | 其他液化石油气 | ESSA HI TECH CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2026-04-08 | 其他液化石油气 | NITTOKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-06 | 其他液化石油气 | NITTOKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-30 | 其他液化石油气 | ESSA HI TECH CO LTD | 越南 | $4.3K |