PT Packing Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 763 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bao Bì Pt
0
进口笔数
763
出口笔数
$0
进口金额
$4.51M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106628806 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6KN93CT |
| 成立日期 | 2014-08-29 |
| 联系地址 | (Thuê CTy TNHH điện nhựa và TM Đoàn Kết),Cụm CN Xuân Lâm, Phường Xuân Lâm, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ PT |
| 企业英文名称 | PT PACKING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | (Thuê CTy TNHH điện nhựa và TM Đoàn Kết),Cụm CN Xuân Lâm, Phường Song Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +84908101364 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 763 | $4.51M |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 352 | $1.78M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 88 | $949.5K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 87 | $922.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 68 | $658.3K | 模制纸浆、无机涂布纸 |
| Aikawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 150 | $178.0K | 其他纸制品、合金钢扁轧材 |
| Unigen Vietnam Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 9 | $16.4K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Unigen Corp. | 越南 | 8 | $9.3K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN UNIGEN VIET NAM HA NOI (MST: 2300674028) | 越南 | 1 | $1.2K | 瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 763)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH DENSO VIET NAM | 越南 | $36 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $83 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-28 | 纸制包装容器 | CONG TY TNHH DENSO VIET NAM | 越南 | $226 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $72 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $70 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $70 |