PT Packing Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 763 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Bao Bì Pt

0
进口笔数
763
出口笔数
$0
进口金额
$4.51M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $154.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $95.8K · 12 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 15 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $154.7K · 19 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $144.4K · 24 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $138.3K · 20 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $132.3K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $105.5K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $141.5K · 19 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $98.7K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $139.7K · 20 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $107.8K · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $139.2K · 19 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $127.4K · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $113.3K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $103.3K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $137.8K · 18 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $144.3K · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $102.3K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $98.5K · 19 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $115.2K · 19 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $108.3K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $115.4K · 20 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $76.8K · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $88.5K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $84.6K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $88.3K · 19 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.9K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $115.8K · 20 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $76.8K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $83.5K · 35 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $118.7K · 57 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $131.5K · 55 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $95.8K · 12 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 15 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $154.7K · 19 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $144.4K · 24 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $138.3K · 20 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $132.3K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $105.5K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $141.5K · 19 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $98.7K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $139.7K · 20 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $107.8K · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $139.2K · 19 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $127.4K · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $113.3K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $103.3K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $137.8K · 18 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $144.3K · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $102.3K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $98.5K · 19 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $115.2K · 19 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $108.3K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $115.4K · 20 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $76.8K · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $88.5K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $84.6K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $88.3K · 19 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.9K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $115.8K · 20 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $76.8K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $83.5K · 35 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $118.7K · 57 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $131.5K · 55 笔

工商档案

企业注册号0106628806
企查查编码QVN6KN93CT
成立日期2014-08-29
联系地址(Thuê CTy TNHH điện nhựa và TM Đoàn Kết),Cụm CN Xuân Lâm, Phường Xuân Lâm, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ PT
企业英文名称PT PACKING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址(Thuê CTy TNHH điện nhựa và TM Đoàn Kết),Cụm CN Xuân Lâm, Phường Song Liễu, Bắc Ninh
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu
电话+84908101364
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本210亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品
481910瓦楞纸箱
481950纸制包装容器
392390其他塑料包装制品
820790可互换工具
481920非瓦楞折叠盒
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南763$4.51M

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南352$1.78M其他钢铁制品、其他塑料制品
Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南88$949.5K其他钢铁制品、其他塑料包装制品
Denso Vietnam Co., Ltd.越南87$922.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南68$658.3K模制纸浆、无机涂布纸
Aikawa Vietnam Co., Ltd.越南150$178.0K其他纸制品、合金钢扁轧材
Unigen Vietnam Hanoi Co., Ltd.越南9$16.4K其他电子IC、多层陶瓷电容
Unigen Corp.越南8$9.3K其他塑料制品、瓦楞纸箱
CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN UNIGEN VIET NAM HA NOI (MST: 2300674028)越南1$1.2K瓦楞纸箱

近期贸易明细

出口(共 763)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28瓦楞纸箱CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$36
2026-04-28瓦楞纸箱HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$83
2026-04-28瓦楞纸箱HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$9
2026-04-28纸制包装容器CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$226
2026-04-28其他纸制品HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$26
2026-04-28其他纸制品HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$72
2026-04-28其他纸制品HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$24
2026-04-28瓦楞纸箱HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$11
2026-04-28瓦楞纸箱HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$70
2026-04-28瓦楞纸箱HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$70

相关企业 · 同类产品

PT Packing Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →