KH Flowers Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他鲜切花
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KH FLOWERS
5
进口笔数
0
出口笔数
$36.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109643859 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU66DBMX |
| 成立日期 | 2021-05-21 |
| 联系地址 | 01 phố Hồ Xuân Hương, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KH FLOWERS |
| 企业英文名称 | KH Flowers Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84931449645 |
| 邮箱 | khoihafb@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060319 | 其他鲜切花 |
| 060420 | 鲜切枝叶 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 060314 | 鲜菊花 |
| 060390 | 加工切花 |
| 330749 | 室内香水 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 701310 | 玻璃陶瓷餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 3 | $21.9K |
| 罗马尼亚 | 2 | $12.5K |
| 法国 | 1 | $1.6K |
| 肯尼亚 | 1 | $170 |
| 玻利维亚 | 1 | $45 |
| 中国 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anton Spaargaren B.V. | 荷兰 | 3 | $22.1K | 其他鲜切花、加工切花 |
| Baobab Collection S.A. | 罗马尼亚 | 2 | $12.5K | 蜡烛、室内香水 |
| Baobab Collection S.A. | 法国 | 1 | $1.6K | 室内香水、蜡烛 |
| Baobab Collection | 比利时 | 1 | $2 | 蜡烛、室内香水 |
| 6dbb834fa865441a97d0a4b5e9230c8e | 1 | $0 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 蜡烛 | Baobab Collection S.A. | 罗马尼亚 | $184 |
| 2025-12-17 | 蜡烛 | BAOBAB COLLECTION SA | 罗马尼亚 | $247 |
| 2025-12-17 | 蜡烛 | BAOBAB COLLECTION SA | 罗马尼亚 | $106 |
| 2025-12-17 | 蜡烛 | BAOBAB COLLECTION SA | 罗马尼亚 | $174 |
| 2025-12-17 | 蜡烛 | Baobab Collection S.A. | 罗马尼亚 | $184 |
| 2025-12-17 | 玻璃陶瓷餐具 | BAOBAB COLLECTION SA | 罗马尼亚 | $377 |
| 2025-12-17 | 40厘米以下纸袋 | BAOBAB COLLECTION | 中国 | $0 |
| 2025-12-17 | 蜡烛 | BAOBAB COLLECTION SA | 罗马尼亚 | $614 |
| 2025-12-17 | 室内香水 | BAOBAB COLLECTION SA | 法国 | $256 |
| 2025-12-17 | 蜡烛 | BAOBAB COLLECTION SA | 罗马尼亚 | $164 |