Duc Kiet Wood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 木制座椅零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ ĐứC KIệT
1
进口笔数
25
出口笔数
$21.6K
进口金额
$679.1K
出口金额
2023-04-04
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702978194 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0HCQXM2 |
| 成立日期 | 2021-05-10 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1752, tờ bản đồ số 56, Khu phố Tân Thắng, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ ĐỨC KIỆT |
| 企业英文名称 | DUC KIET WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1752, tờ bản đồ số 56, Khu phố Tân Thắng, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84966765087 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 442090 | 木制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $21.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 23 | $637.6K |
| 日本 | 2 | $41.0K |
| 越南 | 4 | $578 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TMG Co., Ltd. | 美国 | 1 | $21.6K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Red Edition Sarl | 法国 | 23 | $637.6K | 木制座椅零件、木制办公家具 |
| Kanemitsu Shikkiten | 日本 | 1 | $27.4K | 软垫木座椅 |
| Inoue Kikaku Co., Ltd. | 日本 | 1 | $13.6K | 木制座椅、木制家具零件 |
| Red Edition Sarl | 越南 | 3 | $568 | 商业广告材料、带框玻璃镜 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-04 | 6毫米以上橡木 | TMG CO LTD | 美国 | $21.6K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | Red Edition Sarl | 法国 | $90 |
| 2026-04-28 | 木制座椅零件 | Red Edition Sarl | 法国 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 汽车座椅零件 | Red Edition Sarl | 法国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 木制办公家具 | Red Edition Sarl | 法国 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | Red Edition Sarl | 法国 | $699 |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | Red Edition Sarl | 法国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | Red Edition Sarl | 法国 | $836 |
| 2026-04-28 | 汽车座椅零件 | Red Edition Sarl | 法国 | $784 |
| 2026-04-28 | 汽车座椅零件 | Red Edition Sarl | 法国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 木制座椅零件 | Red Edition Sarl | 法国 | $12 |