Song Loi Phat Wood Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 6毫米以上橡木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Gỗ SONG LợI PHáT
33
进口笔数
0
出口笔数
$1.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703132358 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRBQCY21 |
| 成立日期 | 2023-06-09 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1122, Tờ bản đồ số 12, Khu phố Tân An, Phường Tân Vĩnh Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GỖ SONG LỢI PHÁT |
| 企业英文名称 | SONG LOI PHAT WOOD IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1122, Tờ bản đồ số 12, Khu phố Tân An, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84967419969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440792 | 山毛榉木厚板 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 440398 | 桉木原木 |
| 440794 | 6mm以上樱桃木 |
| 440795 | 6毫米以上白蜡木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 23 | $1.01M |
| 奥地利 | 5 | $234.7K |
| 土耳其 | 1 | $48.9K |
| 意大利 | 2 | $42.8K |
| 阿根廷 | 2 | $30.0K |
| 玻利维亚 | 1 | $25.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tecnolegno S.r.l. | 比利时 | 19 | $706.9K | 6毫米以上橡木、山毛榉木厚板 |
| Tecnolegno S.r.l. | 斯洛文尼亚 | 5 | $234.7K | 其他粗加工木材、其他薄木板 |
| Scierie Exploitation Forestiere Huberlant Sas | 法国 | 1 | $128.4K | 6毫米以上橡木、山毛榉木厚板 |
| Huberlant Sawmill and Forestry Exploitation S.A.S. | 法国 | 1 | $86.7K | 山毛榉木厚板、6毫米以上橡木 |
| Tecnolegno S.r.l. | 意大利 | 1 | $74.6K | 其他薄木板、其他热带木材 |
| Huberlant SAS | 比利时 | 1 | $73.5K | 6毫米以上橡木 |
| Ballabio Tranciati S.r.l. | 意大利 | 2 | $42.8K | 其他薄木板、针叶木单板 |
| S.A.S. EUKKA | 法国 | 2 | $30.0K | 6毫米以上橡木、桉木原木 |
| Tecnolegno S.r.l. | 法国 | 1 | $14.0K | 其他粗加工木材、其他热带木材 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 6毫米以上橡木 | S.A.S. EUKKA | 阿根廷 | $3.3K |
| 2026-02-27 | 桉木原木 | S.A.S. EUKKA | 阿根廷 | $10.0K |
| 2026-02-27 | 6毫米以上橡木 | S.A.S. EUKKA | 阿根廷 | $16.7K |
| 2026-02-02 | 6毫米以上橡木 | Huberlant Sawmill and Forestry Exploitation S.A.S. | 法国 | $21.5K |
| 2026-02-02 | 6毫米以上橡木 | Huberlant Sawmill and Forestry Exploitation S.A.S. | 法国 | $22.0K |
| 2026-02-02 | 6毫米以上橡木 | Huberlant Sawmill and Forestry Exploitation S.A.S. | 法国 | $21.7K |
| 2026-02-02 | 6毫米以上橡木 | Huberlant Sawmill and Forestry Exploitation S.A.S. | 法国 | $21.5K |
| 2025-10-28 | 其他薄木板 | BALLABIO TRANCIATI SRL | 意大利 | $7.6K |
| 2025-10-28 | 其他薄木板 | BALLABIO TRANCIATI SRL | 意大利 | $10.5K |
| 2025-10-28 | 其他薄木板 | BALLABIO TRANCIATI SRL | 意大利 | $5.3K |