Song Loi Phat Wood Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 6毫米以上橡木

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Gỗ SONG LợI PHáT

33
进口笔数
0
出口笔数
$1.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $183.2K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $118.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $76.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $97.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $49.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $53.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $74.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $68.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $91.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $55.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $54.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $183.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $173.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $73.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $32.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $116.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $118.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $76.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $97.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $49.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $53.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $74.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $68.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $91.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $55.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $54.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $183.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $173.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $73.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $32.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $116.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3703132358
企查查编码QVNRBQCY21
成立日期2023-06-09
联系地址Thửa đất số 1122, Tờ bản đồ số 12, Khu phố Tân An, Phường Tân Vĩnh Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GỖ SONG LỢI PHÁT
企业英文名称SONG LOI PHAT WOOD IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 1122, Tờ bản đồ số 12, Khu phố Tân An, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84967419969
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407916毫米以上橡木
440399其他粗加工木材
440792山毛榉木厚板
440890其他薄木板
440398桉木原木
4407946mm以上樱桃木
4407956毫米以上白蜡木

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国23$1.01M
奥地利5$234.7K
土耳其1$48.9K
意大利2$42.8K
阿根廷2$30.0K
玻利维亚1$25.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tecnolegno S.r.l.比利时19$706.9K6毫米以上橡木、山毛榉木厚板
Tecnolegno S.r.l.斯洛文尼亚5$234.7K其他粗加工木材、其他薄木板
Scierie Exploitation Forestiere Huberlant Sas法国1$128.4K6毫米以上橡木、山毛榉木厚板
Huberlant Sawmill and Forestry Exploitation S.A.S.法国1$86.7K山毛榉木厚板、6毫米以上橡木
Tecnolegno S.r.l.意大利1$74.6K其他薄木板、其他热带木材
Huberlant SAS比利时1$73.5K6毫米以上橡木
Ballabio Tranciati S.r.l.意大利2$42.8K其他薄木板、针叶木单板
S.A.S. EUKKA法国2$30.0K6毫米以上橡木、桉木原木
Tecnolegno S.r.l.法国1$14.0K其他粗加工木材、其他热带木材

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-276毫米以上橡木S.A.S. EUKKA阿根廷$3.3K
2026-02-27桉木原木S.A.S. EUKKA阿根廷$10.0K
2026-02-276毫米以上橡木S.A.S. EUKKA阿根廷$16.7K
2026-02-026毫米以上橡木Huberlant Sawmill and Forestry Exploitation S.A.S.法国$21.5K
2026-02-026毫米以上橡木Huberlant Sawmill and Forestry Exploitation S.A.S.法国$22.0K
2026-02-026毫米以上橡木Huberlant Sawmill and Forestry Exploitation S.A.S.法国$21.7K
2026-02-026毫米以上橡木Huberlant Sawmill and Forestry Exploitation S.A.S.法国$21.5K
2025-10-28其他薄木板BALLABIO TRANCIATI SRL意大利$7.6K
2025-10-28其他薄木板BALLABIO TRANCIATI SRL意大利$10.5K
2025-10-28其他薄木板BALLABIO TRANCIATI SRL意大利$5.3K

相关企业 · 同类产品

Song Loi Phat Wood Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →