Sakon Scaffolding Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIàN GIáO SAKON
2
进口笔数
5
出口笔数
$10.4K
进口金额
$5.7K
出口金额
2024-07-25
最近进口
2026-01-13
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106069675 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPEAH3MB |
| 成立日期 | 2012-12-26 |
| 联系地址 | Số 177 phố Quan Nhân, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIÀN GIÁO SAKON |
| 企业英文名称 | SAKON SCAFFOLDING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 02435690789 |
| 邮箱 | kd.ngoccuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $10.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $5.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co. Ltd. | 中国香港 | 2 | $10.4K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁结构体 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 3 | $2.9K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 通信设备零件、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-25 | 钢铁脚手架支柱 | Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co. Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2024-07-25 | 钢铁脚手架支柱 | Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co. Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2024-07-05 | 钢铁脚手架支柱 | Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co. Ltd. | 中国 | $4.7K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 其他钢铁结构体 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $167 |
| 2026-01-07 | 其他钢铁结构体 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $167 |
| 2025-12-25 | 其他钢铁结构体 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $166 |
| 2025-09-12 | 焊接钢管 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $179 |
| 2025-09-12 | 焊接钢管 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $139 |
| 2025-09-12 | 焊接钢管 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $510 |
| 2025-09-12 | 其他钢铁结构体 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $731 |
| 2025-09-12 | 其他螺纹紧固件 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $174 |
| 2025-09-12 | 钢铁脚手架支柱 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $82 |
| 2025-09-12 | 其他钢铁结构体 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $40 |