MTS Technological Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 测量仪器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT MTS
8
进口笔数
1
出口笔数
$70.3K
进口金额
$28.7K
出口金额
2025-12-12
最近进口
2025-11-04
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801213779 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVQ0NE38 |
| 成立日期 | 2017-05-17 |
| 联系地址 | Khu đô thị mới Ford Tứ Minh, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT MTS |
| 企业英文名称 | MTS TECHNOLOGICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đô thị mới Ford Tứ Minh, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84918889668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $70.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $28.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Doppler Electronic Technologies Inc. | 中国香港 | 2 | $41.3K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
| Guangzhou Doppler Electronic Technologies Inc. | 中国 | 6 | $29.0K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Doppler Electronic Technologies Inc. | 中国 | 1 | $28.7K | 其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU DOPPLER ELECTRONIC TECHNOLOGIES INC | 中国 | $260 |
| 2025-12-12 | 同轴电缆 | GUANGZHOU DOPPLER ELECTRONIC TECHNOLOGIES INC | 中国 | $264 |
| 2025-12-12 | 同轴电缆 | GUANGZHOU DOPPLER ELECTRONIC TECHNOLOGIES INC | 中国 | $500 |
| 2025-12-12 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU DOPPLER ELECTRONIC TECHNOLOGIES INC | 中国 | $185 |
| 2025-12-12 | 测量仪器零件 | GUANGZHOU DOPPLER ELECTRONIC TECHNOLOGIES INC | 中国 | $210 |
| 2025-11-27 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU DOPPLER ELECTRONIC TECHNOLOGIES INC | 中国 | $480 |
| 2025-11-27 | 测量仪器零件 | GUANGZHOU DOPPLER ELECTRONIC TECHNOLOGIES INC | 中国 | $384 |
| 2025-11-27 | 测量仪器零件 | GUANGZHOU DOPPLER ELECTRONIC TECHNOLOGIES INC | 中国 | $1.8K |
| 2025-11-27 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU DOPPLER ELECTRONIC TECHNOLOGIES INC | 中国 | $480 |
| 2025-11-27 | 测量仪器零件 | GUANGZHOU DOPPLER ELECTRONIC TECHNOLOGIES INC | 中国 | $384 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 其他测量仪器 | GUANGZHOU DOPPLER ELECTRONIC TECHNOLOGIES INC | 中国 | $28.7K |