ATT Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 合成纤维缝纫线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC ATT
52
进口笔数
46
出口笔数
$8.58M
进口金额
$234.79M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401913021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSUHP5EB |
| 成立日期 | 2018-07-18 |
| 联系地址 | Lô 291-292-B2-9 Khu Gia đình cán bộ chiến sỹ Lữ đoàn 532, Phường Hoà Khánh Nam, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC ATT |
| 企业英文名称 | ATT GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 291-292-B2-9 Khu Gia đình cán bộ chiến sỹ Lữ đoàn 532, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84906023476 |
| 邮箱 | ktdadtrading@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 611790 | 针织服装零件 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 621790 | 服装零件 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 650700 | 帽子配件 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 621790 | 服装零件 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $8.03M |
| 日本 | 43 | $539.9K |
| 中国 | 40 | $9.2K |
| 泰国 | 1 | $13 |
| 中国台湾 | 1 | $12 |
| 新加坡 | 1 | $8 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $234.79M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Morito Danang Co., Ltd. | 越南 | 46 | $8.56M | 合成纤维缝纫线、鞋靴零件 |
| Morito Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 36 | $8.3K | 合成纤维缝纫线、高强力机织物 |
| Morito Danang Co., Ltd. | 日本 | 13 | $7.4K | 非织造标签、聚氨酯纺织物 |
| Kane-M Danang Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.5K | 鞋靴零件、其他纺织制品 |
| Morito Da Nang Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $13 | 染色聚酯布、色织棉混纺布 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Morito Danang Co., Ltd. | 越南 | 43 | $234.79M | 其他塑料制品、合成纤维缝纫线 |
| Kane-M Danang Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.8K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MORITO DA NANG | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MORITO DA NANG | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MORITO DA NANG | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MORITO DA NANG | 越南 | $981 |
| 2026-04-08 | 合成纤维缝纫线 | CONG TY TNHH MORITO DA NANG | 越南 | $154 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MORITO DA NANG | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MORITO DA NANG | 日本 | $9.6K |
| 2026-04-08 | 机织绒布 | CONG TY TNHH MORITO DA NANG | 日本 | $284 |
| 2026-04-08 | 非织造标签 | CONG TY TNHH MORITO DA NANG | 日本 | $319 |
| 2026-04-08 | 合成纤维缝纫线 | CONG TY TNHH MORITO DA NANG | 中国 | $138 |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 帽子配件 | CONG TY TNHH MORITO DA NANG | 越南 | $25.0K |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | CONG TY TNHH MORITO DA NANG | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | CONG TY TNHH MORITO DA NANG | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | CONG TY TNHH MORITO DA NANG | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 帽子配件 | CONG TY TNHH MORITO DA NANG | 越南 | $51.0K |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | CONG TY TNHH MORITO DA NANG | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 帽子配件 | CONG TY TNHH MORITO DA NANG | 越南 | $26.0K |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | CONG TY TNHH MORITO DA NANG | 越南 | $349 |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | CONG TY TNHH MORITO DA NANG | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | CONG TY TNHH MORITO DA NANG | 越南 | $5.7K |