Au Viet System Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Hệ THốNG âU VIệT
92
进口笔数
12
出口笔数
$1.06M
进口金额
$14.4K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-15
最近出口
18
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315369841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKXFWG22 |
| 成立日期 | 2018-11-02 |
| 联系地址 | 135/37/28 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG ÂU VIỆT |
| 企业英文名称 | AU VIET SYSTEM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1A/24 Đường Tam Bình, Khu phố 7, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0989514905 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843139 | 机械零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 843139 | 机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $616.9K |
| 泰国 | 46 | $438.1K |
| 爱尔兰 | 3 | $5.5K |
| 德国 | 2 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $8.6K |
| 泰国 | 1 | $5.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Interroll (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 55 | $463.1K | 机械零件、750W以下交流电机 |
| Anhui Columbus Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $311.0K | 其他钢铁结构体、电动叉车 |
| Taicang LHD Co., Ltd. | 中国 | 3 | $71.9K | 机械零件、皮带输送机 |
| KIRIN INTERNATONAL (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 6 | $71.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Tianjin Master Automation Equipment Sales Co., Ltd. | 中国 | 3 | $48.3K | 其他钢铁结构体、电动叉车 |
| Guangzhou Xinluyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $21.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Qingdao Youchuang Packaging Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.6K | 包装机械、其他连续输送机 |
| Kirin International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.6K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Guangzhou DMKE Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.5K | 750W以下直流电机、750W-75kW直流电机 |
| COGNEX IRELAND LIMITED | 爱尔兰 | 3 | $5.5K | 数据处理机、其他光学测量仪 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Shibtani Co., Ltd. | 越南 | 11 | $8.6K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Interroll (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $5.8K | 焊接钢管、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU XINLUYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $731 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU XINLUYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $774 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU XINLUYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $690 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU XINLUYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $94 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU XINLUYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $94 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU XINLUYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU XINLUYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU XINLUYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU XINLUYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $731 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU XINLUYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $690 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 皮带输送机 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $555 |
| 2026-02-05 | 皮带输送机 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $557 |
| 2025-12-15 | 纺织传送带 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $268 |
| 2025-12-15 | 其他塑料制品 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $57 |
| 2025-09-05 | 皮带输送机 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $548 |
| 2025-09-05 | 皮带输送机 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $47 |
| 2025-08-01 | 机械零件 | INTERROLL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $5 |
| 2025-08-01 | 机械零件 | INTERROLL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.9K |
| 2025-08-01 | 机械零件 | INTERROLL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $6 |
| 2025-08-01 | 机械零件 | INTERROLL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $5 |