Au Viet System Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Hệ THốNG âU VIệT

92
进口笔数
12
出口笔数
$1.06M
进口金额
$14.4K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-15
最近出口
18
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $303.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $952 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $41.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $83.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $83 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.9K · 1 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-09进口 $55.2K · 2 笔出口 $575 · 1 笔2024-10进口 $303.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.6K · 3 笔出口 $606 · 1 笔2024-12进口 $32.0K · 5 笔出口 $569 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $221 · 1 笔2025-02进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $155.6K · 5 笔出口 $565 · 1 笔2025-04进口 $234 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $557 · 1 笔2025-06进口 $206 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.8K · 3 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-09进口 $2.9K · 3 笔出口 $595 · 1 笔2025-10进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $321 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.7K · 2 笔出口 $325 · 1 笔2026-01进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $557 · 1 笔2026-03进口 $798 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.8K · 1 笔出口 $555 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $952 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $41.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $83.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $83 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.9K · 1 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-09进口 $55.2K · 2 笔出口 $575 · 1 笔2024-10进口 $303.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.6K · 3 笔出口 $606 · 1 笔2024-12进口 $32.0K · 5 笔出口 $569 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $221 · 1 笔2025-02进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $155.6K · 5 笔出口 $565 · 1 笔2025-04进口 $234 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $557 · 1 笔2025-06进口 $206 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.8K · 3 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-09进口 $2.9K · 3 笔出口 $595 · 1 笔2025-10进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $321 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.7K · 2 笔出口 $325 · 1 笔2026-01进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $557 · 1 笔2026-03进口 $798 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.8K · 1 笔出口 $555 · 1 笔

工商档案

企业注册号0315369841
企查查编码QVNKXFWG22
成立日期2018-11-02
联系地址135/37/28 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG ÂU VIỆT
企业英文名称AU VIET SYSTEM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1A/24 Đường Tam Bình, Khu phố 7, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0989514905
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843139机械零件
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
842839其他连续输送机
850151750W以下交流电机
731512钢铁铰接链
761699其他铝制品
842833皮带输送机
848210滚珠轴承
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
842833皮带输送机
392690其他塑料制品
591000纺织传送带
843139机械零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国41$616.9K
泰国46$438.1K
爱尔兰3$5.5K
德国2$2.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$8.6K
泰国1$5.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Interroll (Thailand) Co., Ltd.泰国55$463.1K机械零件、750W以下交流电机
Anhui Columbus Intelligent Technology Co., Ltd.中国2$311.0K其他钢铁结构体、电动叉车
Taicang LHD Co., Ltd.中国3$71.9K机械零件、皮带输送机
KIRIN INTERNATONAL (HONGKONG) CO LTD中国香港6$71.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Tianjin Master Automation Equipment Sales Co., Ltd.中国3$48.3K其他钢铁结构体、电动叉车
Guangzhou Xinluyuan Technology Co., Ltd.中国4$21.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Qingdao Youchuang Packaging Equipment Co., Ltd.中国2$13.6K包装机械、其他连续输送机
Kirin International (Hong Kong) Co., Ltd.中国2$9.6K其他塑料制品、其他铝制品
Guangzhou DMKE Intelligent Technology Co., Ltd.中国3$6.5K750W以下直流电机、750W-75kW直流电机
COGNEX IRELAND LIMITED爱尔兰3$5.5K数据处理机、其他光学测量仪

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Shibtani Co., Ltd.越南11$8.6K其他钢铁制品、其他铝制品
Interroll (Thailand) Co., Ltd.泰国1$5.8K焊接钢管、其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他钢铁制品GUANGZHOU XINLUYUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$731
2026-04-14其他塑料制品GUANGZHOU XINLUYUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$774
2026-04-14其他钢铁制品GUANGZHOU XINLUYUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$690
2026-04-14其他钢铁制品GUANGZHOU XINLUYUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$94
2026-04-14其他钢铁制品GUANGZHOU XINLUYUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$94
2026-04-14其他钢铁制品GUANGZHOU XINLUYUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$18
2026-04-14其他钢铁制品GUANGZHOU XINLUYUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$18
2026-04-14其他钢铁制品GUANGZHOU XINLUYUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$1.3K
2026-04-14其他钢铁制品GUANGZHOU XINLUYUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$731
2026-04-14其他钢铁制品GUANGZHOU XINLUYUAN TECHNOLOGY CO LTD中国$690

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15皮带输送机VIETNAM SHIBUTANI CO LTD越南$555
2026-02-05皮带输送机VIETNAM SHIBUTANI CO LTD越南$557
2025-12-15纺织传送带VIETNAM SHIBUTANI CO LTD越南$268
2025-12-15其他塑料制品VIETNAM SHIBUTANI CO LTD越南$57
2025-09-05皮带输送机VIETNAM SHIBUTANI CO LTD越南$548
2025-09-05皮带输送机VIETNAM SHIBUTANI CO LTD越南$47
2025-08-01机械零件INTERROLL (THAILAND) CO LTD泰国$5
2025-08-01机械零件INTERROLL (THAILAND) CO LTD泰国$1.9K
2025-08-01机械零件INTERROLL (THAILAND) CO LTD泰国$6
2025-08-01机械零件INTERROLL (THAILAND) CO LTD泰国$5

相关企业 · 同类产品

Au Viet System Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →