Song Minh Pottery Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU SONG MINH POTTERY
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$543.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316717410 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCT9UWQK |
| 成立日期 | 2021-02-19 |
| 联系地址 | 74/3C Đường 36, Khu phố 8, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SONG MINH POTTERY |
| 企业英文名称 | SONG MINH POTTERY IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 74/3C Đường 36, Khu phố 8, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908101899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 4 | $103.3K |
| 越南 | 5 | $88.5K |
| 美国 | 4 | $79.6K |
| 德国 | 3 | $55.0K |
| 加拿大 | 1 | $46.2K |
| 丹麦 | 2 | $35.9K |
| 塞浦路斯 | 2 | $25.2K |
| 意大利 | 1 | $22.4K |
| 英国 | 1 | $14.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Teramico GmbH | 德国 | 7 | $128.4K | 其他木家具、其他陶瓷制品 |
| A S Titanium Ltd. | 以色列 | 3 | $79.9K | 非植物编织品、其他陶瓷制品 |
| Canada Gardenworks | 加拿大 | 1 | $46.2K | 其他陶瓷制品 |
| SPA Linkflor Ltd. | 意大利 | 2 | $45.8K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
| Benn Kenn LLC | 美国 | 2 | $31.5K | 其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品 |
| Earl May Nursery | 美国 | 1 | $30.1K | 其他陶瓷制品 |
| Nevzat Cokmez | 塞浦路斯 | 2 | $25.2K | 其他水泥制品、其他陶瓷制品 |
| Radsted Gartneri | 丹麦 | 1 | $24.7K | 其他陶瓷制品、其他木制品 |
| Orly Astitanum Ltd. | 以色列 | 1 | $23.4K | 其他陶瓷制品 |
| Brigest S.r.l. | 意大利 | 1 | $22.4K | 竹座椅、竹制家具 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他陶瓷制品 | BENN KENN LLC | 美国 | $9.7K |
| 2026-04-17 | 其他陶瓷制品 | BENN KENN LLC | 美国 | $9.1K |
| 2026-03-31 | 其他陶瓷制品 | TERAMICO GMBH | — | $15.3K |
| 2026-03-31 | 其他陶瓷制品 | TERAMICO GMBH | — | $5.8K |
| 2026-03-19 | 其他陶瓷制品 | A S Titanium Ltd. | 以色列 | $7.7K |
| 2026-03-19 | 其他陶瓷制品 | A S Titanium Ltd. | 以色列 | $10.9K |
| 2026-03-19 | 其他陶瓷制品 | A S Titanium Ltd. | 以色列 | $3.6K |
| 2026-03-14 | 其他陶瓷制品 | Brigest S.r.l. | 意大利 | $2.2K |
| 2026-03-14 | 其他陶瓷制品 | Brigest S.r.l. | 意大利 | $4.9K |
| 2026-03-14 | 其他陶瓷制品 | Brigest S.r.l. | 意大利 | $632 |