Natural Leather Corporation
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 加工牛马皮革
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DA Tự NHIêN
2
进口笔数
1
出口笔数
$72.3K
进口金额
$55.0K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2025-07-24
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317845503 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU63WJFT |
| 成立日期 | 2023-05-23 |
| 联系地址 | Số 50 Vũ Tông Phan, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DA TỰ NHIÊN |
| 企业英文名称 | NATURAL LEATHER CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3 Đường M, Khu đô thị Lakeview City, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 0982110503 |
| 邮箱 | cpdatunhien@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410712 | 加工牛马皮革 |
| 410792 | 加工牛马皮革 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410150 | 16公斤以上牛马皮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $63.5K |
| 越南 | 1 | $8.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 1 | $55.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Calico Trends | 印度 | 1 | $63.5K | 加工牛马皮革、其他皮革制品 |
| JBS Leather Asia Ltd. | 越南 | 1 | $8.8K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meat & Chicken Unal GmbH | 德国 | 1 | $55.0K | 牛马皮部分、牛马生皮 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 加工牛马皮革 | Calico Trends | 印度 | $20.6K |
| 2026-04-07 | 加工牛马皮革 | Calico Trends | 印度 | $20.6K |
| 2026-04-07 | 加工牛马皮革 | Calico Trends | 印度 | $11.1K |
| 2026-04-07 | 加工牛马皮革 | Calico Trends | 印度 | $11.1K |
| 2023-06-26 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 越南 | $461 |
| 2023-06-26 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 越南 | $105 |
| 2023-06-26 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 越南 | $3.9K |
| 2023-06-26 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 越南 | $4.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-24 | 16公斤以上牛马皮 | MEAT & CHICKEN UNAL GMBH | 奥地利 | $27.5K |
| 2025-07-24 | 16公斤以上牛马皮 | MEAT & CHICKEN UNAL GMBH | 奥地利 | $27.5K |