Minh Long Alloy & Mineral Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 硅铁(>55%硅)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP HợP KIM Và KHOáNG SảN MINH LONG

23
进口笔数
0
出口笔数
$1.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $484.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $54.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $438.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $264.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $322.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $64.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $343.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $484.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $54.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $438.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $264.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $322.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $64.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $343.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $484.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101795828
企查查编码QVNVCK40YM
成立日期2005-10-07
联系地址Số 8, ngõ 37, đường Phùng Khoang, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP HỢP KIM VÀ KHOÁNG SẢN MINH LONG
企业英文名称SMIC CONSULTANT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 7, Q33, đường Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật
电话+84979688168
邮箱minhlongalloys@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720221硅铁(>55%硅)
270111无烟煤
252921氟石≤97%
260200锰矿砂
382499其他化学制剂
720249低碳铬铁
720299其他铁合金

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$1.57M
赞比亚1$279.2K
巴基斯坦2$121.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xinyao Import & Export Co., Ltd.越南6$828.4K硅铁(>55%硅)、其他化学制剂
WanHao International Trading Co., Ltd.中国8$335.2K硅铁(>55%硅)、碳化硅
Equentia Natural Resources Pte. Ltd.新加坡1$279.2K其他煤、光伏组件
WANHAO INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国香港2$248.8K硅铁(>55%硅)、其他铁合金
Hainan West Asia Import & Export Group (HK) Co., Ltd.中国4$159.8K硅铁(>55%硅)、人造石墨
Jeil Industrial Co., Ltd.韩国2$121.2K黄铜带材、未锻轧铝合金

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23氟石≤97%JEIL INDUSTRIAL CO LTD巴基斯坦$28.3K
2026-04-23氟石≤97%JEIL INDUSTRIAL CO LTD巴基斯坦$28.3K
2026-04-12硅铁(>55%硅)XINYAO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$174.2K
2026-04-12硅铁(>55%硅)XINYAO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$174.2K
2026-04-02低碳铬铁HAINAN WEST ASIA IMPORT & EXPORT GROUP (HK) CO LTD中国$39.8K
2026-04-02低碳铬铁HAINAN WEST ASIA IMPORT & EXPORT GROUP (HK) CO LTD中国$39.8K
2026-03-20氟石≤97%JEIL INDUSTRIAL CO LTD巴基斯坦$64.6K
2026-03-03锰矿砂EQUENTIA NATURAL RESOURCES PTE. LTD.赞比亚$279.2K
2026-02-27硅铁(>55%硅)HAINAN WEST ASIA IMPORT & EXPORT GROUP (HK) CO LTD中国$29.3K
2026-02-27其他铁合金WANHAO INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$35.0K

相关企业 · 同类产品

Minh Long Alloy & Mineral Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →