Minh Long Alloy & Mineral Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 硅铁(>55%硅)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP HợP KIM Và KHOáNG SảN MINH LONG
23
进口笔数
0
出口笔数
$1.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101795828 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVCK40YM |
| 成立日期 | 2005-10-07 |
| 联系地址 | Số 8, ngõ 37, đường Phùng Khoang, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP HỢP KIM VÀ KHOÁNG SẢN MINH LONG |
| 企业英文名称 | SMIC CONSULTANT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7, Q33, đường Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
| 电话 | +84979688168 |
| 邮箱 | minhlongalloys@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720221 | 硅铁(>55%硅) |
| 270111 | 无烟煤 |
| 252921 | 氟石≤97% |
| 260200 | 锰矿砂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 720249 | 低碳铬铁 |
| 720299 | 其他铁合金 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $1.57M |
| 赞比亚 | 1 | $279.2K |
| 巴基斯坦 | 2 | $121.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinyao Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 6 | $828.4K | 硅铁(>55%硅)、其他化学制剂 |
| WanHao International Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $335.2K | 硅铁(>55%硅)、碳化硅 |
| Equentia Natural Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $279.2K | 其他煤、光伏组件 |
| WANHAO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国香港 | 2 | $248.8K | 硅铁(>55%硅)、其他铁合金 |
| Hainan West Asia Import & Export Group (HK) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $159.8K | 硅铁(>55%硅)、人造石墨 |
| Jeil Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $121.2K | 黄铜带材、未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 氟石≤97% | JEIL INDUSTRIAL CO LTD | 巴基斯坦 | $28.3K |
| 2026-04-23 | 氟石≤97% | JEIL INDUSTRIAL CO LTD | 巴基斯坦 | $28.3K |
| 2026-04-12 | 硅铁(>55%硅) | XINYAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $174.2K |
| 2026-04-12 | 硅铁(>55%硅) | XINYAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $174.2K |
| 2026-04-02 | 低碳铬铁 | HAINAN WEST ASIA IMPORT & EXPORT GROUP (HK) CO LTD | 中国 | $39.8K |
| 2026-04-02 | 低碳铬铁 | HAINAN WEST ASIA IMPORT & EXPORT GROUP (HK) CO LTD | 中国 | $39.8K |
| 2026-03-20 | 氟石≤97% | JEIL INDUSTRIAL CO LTD | 巴基斯坦 | $64.6K |
| 2026-03-03 | 锰矿砂 | EQUENTIA NATURAL RESOURCES PTE. LTD. | 赞比亚 | $279.2K |
| 2026-02-27 | 硅铁(>55%硅) | HAINAN WEST ASIA IMPORT & EXPORT GROUP (HK) CO LTD | 中国 | $29.3K |
| 2026-02-27 | 其他铁合金 | WANHAO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $35.0K |