SAKO Equipment Sparepart Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 自行式压路机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Phụ Tùng Sako
41
进口笔数
0
出口笔数
$1.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107324769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS634K2D |
| 成立日期 | 2016-02-05 |
| 联系地址 | Số 3B, ngách 135/14, tổ 23, phố Thanh Am, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHỤ TÙNG SAKO |
| 企业英文名称 | SAKO EQUIPMENT SPAREPART COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3B, ngách 135/14, tổ 23, phố Thanh Am, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84961555229 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842940 | 自行式压路机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 22 | $595.4K |
| 日本 | 10 | $228.8K |
| 美国 | 5 | $74.8K |
| 瑞典 | 3 | $60.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $34.5K |
| 印度 | 1 | $22.5K |
| 中国台湾 | 2 | $15.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hiway Tractor & Crane Co., Ltd. | 德国 | 13 | $483.7K | 自行式压路机、其他机械铲 |
| Hyesung Corp. | 韩国 | 12 | $212.5K | 自行式压路机、其他机械铲 |
| Sungsan Corporation | 韩国 | 4 | $107.5K | 自推进起重机、其他升降机械 |
| Multi Ways Equipment Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $37.2K | 自推进起重机、自行式压路机 |
| Sungsan Corp. | 马来西亚 | 1 | $31.0K | 自行式压路机 |
| S.N. Machinery & Equipment Ltd. Partnership | 泰国 | 1 | $30.0K | 自行式压路机 |
| Shadow Diagram Unipessoal Lda | 葡萄牙 | 1 | $28.5K | 自行式压路机 |
| HYESUNG CORP | 韩国 | 2 | $26.3K | 自行式压路机 |
| Sama Albahar Used Heavy Equipment & Machinery Trading LLC | 阿联酋 | 1 | $19.5K | 自行式压路机、自推进起重机 |
| Everpads Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.4K | 土方机械零件、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 自行式压路机 | HYESUNG CORP | 美国 | $11.3K |
| 2026-03-18 | 自行式压路机 | HYESUNG CORP | 美国 | $15.0K |
| 2026-01-16 | 自行式压路机 | SUNGSAN CORP | 日本 | $12.0K |
| 2025-10-07 | 自行式压路机 | SUNGSAN CORP ORATION | 日本 | $13.0K |
| 2025-08-14 | 自行式压路机 | HYESUNG CORP ORATION | 日本 | $11.8K |
| 2025-07-10 | 自行式压路机 | SUNGSAN CORP ORATION | 德国 | $31.0K |
| 2025-07-10 | 自行式压路机 | HYESUNG CORP ORATION | 瑞典 | $15.0K |
| 2025-05-13 | 自行式压路机 | HYESUNG CORP ORATION | 德国 | $11.5K |
| 2025-04-10 | 自行式压路机 | HYESUNG CORP ORATION | 德国 | $19.5K |
| 2025-03-13 | 自行式压路机 | HYESUNG CORP ORATION | 德国 | $19.0K |