Cuu Long Technology Environmental Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 聚合物离子交换剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Môi Trường Cửu Long
39
进口笔数
25
出口笔数
$82.9K
进口金额
$8.2K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-13
最近出口
16
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312563664 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWMUD5DT |
| 成立日期 | 2013-11-27 |
| 联系地址 | 133/2/8 Hòa Bình, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG CỬU LONG |
| 企业英文名称 | CUU LONG TECHNOLOGY ENVIRONMENTAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 133/2/8 Hòa Bình, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84973774811 |
| 邮箱 | susan.do88digitex@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 853941 | 弧光灯 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 290960 | 有机过氧化物 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 9 | $42.1K |
| 中国 | 30 | $40.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $8.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Autus Environment Protection Technologies Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $33.6K | 聚合物离子交换剂、活性矿产品 |
| Jiangsu Kingshan New Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $20.2K | 聚合物离子交换剂、其他护发品 |
| Shanghai GL Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $15.8K | 其他往复泵、泵零件 |
| AUTUS ENVIROMENT PROTECTION TECHNOLOGIES PVT LTD | 印度 | 1 | $7.5K | 聚合物离子交换剂 |
| Zhengzhou Eastar Instrument Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 非金属测试机、分析仪器 |
| Shanghai GL Environmental Technology Co., Ltd. | 1 | $1.0K | 其他泵和提升机、泵零件 | |
| Ascent Water Solutions LLP | 印度 | 1 | $960 | 其他消毒剂、聚合物离子交换剂 |
| SKZ INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $575 | 液体流量计、气体烟雾分析仪 |
| Nanbei Instrument Ltd. | 中国 | 1 | $530 | 分析仪器、温控处理设备 |
| Shanghai Chimay Technology Ltd. | 中国 | 1 | $436 | 分析仪器、其他离心泵 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | 21 | $6.8K | 150克以上再生衬纸、未涂布瓦楞纸 |
| Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.4K | 烧碱溶液、盐及氯化钠 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 计量液体泵 | SHANGHAI GL ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 计量液体泵 | SHANGHAI GL ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-25 | 计量液体泵 | SHANGHAI GL ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-05 | 聚合物离子交换剂 | AUTUS ENVIROMENT PROTECTION TECHNOLOGIES PVT LTD | 印度 | $7.5K |
| 2026-01-05 | 计量液体泵 | SHANGHAI GL ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-10-23 | 聚合物离子交换剂 | JIANGSU KINGSHAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-10-10 | 计量液体泵 | SHANGHAI GL ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-08-25 | 聚合物离子交换剂 | AUTUS ENVIRONMENT PROTECTION TECHNOLOGIES PRIVATE | 印度 | $7.5K |
| 2025-08-19 | 其他墨水 | LINGXU TRADE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $24 |
| 2025-08-19 | 人造蜡 | LINGXU TRADE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $2 |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他化学制剂 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $310 |
| 2026-03-02 | 其他化学制剂 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $311 |
| 2026-01-13 | 其他化学制剂 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $311 |
| 2025-12-10 | 其他化学制剂 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $310 |
| 2025-11-17 | 其他化学制剂 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $310 |
| 2025-10-15 | 其他化学制剂 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $310 |
| 2025-09-22 | 其他化学制剂 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $309 |
| 2025-09-03 | 其他化学制剂 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $309 |
| 2025-08-05 | 其他化学制剂 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $311 |
| 2025-07-14 | 其他化学制剂 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $312 |