Phan Thi Entertainment, Education & Media Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 自动数据处理输入输出单元
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Truyền Thông Giáo Dục Và Giải Trí Phan Thị
30
进口笔数
20
出口笔数
$311.9K
进口金额
$7.1K
出口金额
2026-03-11
最近进口
2024-05-17
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302009552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEHM3XSA |
| 成立日期 | 2000-05-31 |
| 联系地址 | Số 9 Lý Văn Phức, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG GIÁO DỤC VÀ GIẢI TRÍ PHAN THỊ |
| 企业英文名称 | PHAN THI ENTERTAINMENT EDUCATION AND MEDIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 Lý Văn Phức, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +842838209126 |
| 邮箱 | info@phanthi.vn |
| 官网 | www.phanthi.vn |
| 传真 | 02839111709 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960891 | 钢笔笔尖 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 847330 | 8471机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $311.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 20 | $7.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANVON UGEE (HK) TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 21 | $261.3K | 自动数据处理输入输出单元、带接头绝缘电线 |
| Shenzhen Ouni Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $18.2K | 头戴耳机及耳塞、自动数据处理输入输出单元 |
| Hanvon Ugee Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.2K | 8471机器零件、自动数据处理输入输出单元 |
| Shenzhen Veikk Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.0K | 自动数据处理输入输出单元、其他塑料制品 |
| OUNI Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 头戴耳机及耳塞、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ABORD CO LTD | 中国台湾 | 20 | $7.1K | 其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 头戴耳机及耳塞 | SHENZHEN OUNI TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $168 |
| 2026-03-11 | 头戴耳机及耳塞 | SHENZHEN OUNI TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $60 |
| 2026-03-11 | 头戴耳机及耳塞 | SHENZHEN OUNI TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $168 |
| 2026-03-11 | 自动数据处理输入输出单元 | SHENZHEN OUNI TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $105 |
| 2026-03-11 | 头戴耳机及耳塞 | SHENZHEN OUNI TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $270 |
| 2026-03-11 | 头戴耳机及耳塞 | SHENZHEN OUNI TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $130 |
| 2026-03-11 | 头戴耳机及耳塞 | SHENZHEN OUNI TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $154 |
| 2026-03-11 | 自动数据处理输入输出单元 | SHENZHEN OUNI TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $105 |
| 2026-03-11 | 头戴耳机及耳塞 | SHENZHEN OUNI TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $136 |
| 2026-03-11 | 头戴耳机及耳塞 | SHENZHEN OUNI TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $300 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-17 | 其他印刷品 | ABORD CO LTD | 中国台湾 | $4 |
| 2024-05-17 | 其他印刷品 | ABORD CO LTD | 中国台湾 | $29 |
| 2024-05-17 | 其他印刷品 | ABORD CO LTD | 中国台湾 | $4 |
| 2024-05-17 | 其他印刷品 | ABORD CO LTD | 中国台湾 | $4 |
| 2024-05-17 | 其他印刷品 | ABORD CO LTD | 中国台湾 | $11 |
| 2024-05-17 | 其他印刷品 | ABORD CO LTD | 中国台湾 | $4 |
| 2024-05-17 | 其他印刷品 | ABORD CO LTD | 中国台湾 | $15 |
| 2024-05-17 | 其他印刷品 | ABORD CO LTD | 中国台湾 | $4 |
| 2024-05-17 | 其他印刷品 | ABORD CO LTD | 中国台湾 | $4 |
| 2024-05-17 | 其他印刷品 | ABORD CO LTD | 中国台湾 | $4 |