TAN VIET Y JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 丙烯酸/乙烯涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TâN VIệT ý
19
进口笔数
0
出口笔数
$648.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700840343 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4N2RMER |
| 成立日期 | 2017-04-20 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Tam Điệp, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VIỆT Ý |
| 企业英文名称 | TAN VIET Y JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Tam Điệp, Phường Tam Điệp, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh. 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 电话 | +84986847959 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 690510 | 陶瓷瓦 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 19 | $648.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mizutani Paint Co., Ltd. | 日本 | 19 | $648.8K | 丙烯酸/乙烯涂料、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Mizutani Paint Co., Ltd. | 日本 | $3 |
| 2026-03-17 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Mizutani Paint Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-03-17 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Mizutani Paint Co., Ltd. | 日本 | $2 |
| 2026-03-17 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Mizutani Paint Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-03-17 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Mizutani Paint Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-02-26 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Mizutani Paint Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-02-26 | 低吸水率瓷砖 | Mizutani Paint Co., Ltd. | 日本 | $129 |
| 2026-02-26 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Mizutani Paint Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2025-09-04 | 丙烯酸/乙烯涂料 | MIZUTANI PAINT CO LTD | 日本 | $14.7K |
| 2025-09-04 | 丙烯酸/乙烯涂料 | MIZUTANI PAINT CO LTD | 日本 | $15.6K |