B4Y Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu B4y
22
进口笔数
0
出口笔数
$686.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106882915 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0MM1CKC |
| 成立日期 | 2015-06-18 |
| 联系地址 | Số 511, đường Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WIR B4Y HOUSEHOLD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 511, đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842432121939 |
| 邮箱 | linhb4y@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 851610 | 电热水器 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 841821 | 家用冰箱 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $543.7K |
| 德国 | 6 | $90.4K |
| 西班牙 | 4 | $33.3K |
| 意大利 | 1 | $16.2K |
| 中国台湾 | 2 | $3.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Citeco Germany GmbH & Co. KG | 德国 | 13 | $580.6K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| EKO Development Ltd. | 中国 | 2 | $38.2K | 不锈钢家用制品、其他电动家用器具 |
| HCK Refrigeration Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.4K | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| COPLAX AG | 瑞士 | 1 | $21.8K | 125W以下风扇 |
| HCK Refrigeration Tech Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $9.9K | 家用冰箱、非压缩式冰箱 |
| Ningbo Lesli Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 洗衣机零件、带干燥器洗衣机 |
| Techventis Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $4.8K | 带框玻璃镜、不锈钢家用制品 |
| GEFU GmbH | 德国 | 1 | $284 | 手动食品器具、家用手工工具 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 125W以下风扇 | COPLAX AG | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-24 | 125W以下风扇 | COPLAX AG | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-23 | 不锈钢家用制品 | EKO DEVELOPMENT LTD | 中国 | $910 |
| 2026-04-23 | 不锈钢家用制品 | EKO DEVELOPMENT LTD | 中国 | $788 |
| 2026-04-23 | 不锈钢家用制品 | EKO DEVELOPMENT LTD | 中国 | $756 |
| 2026-04-23 | 齿轮及变速器 | EKO DEVELOPMENT LTD | 中国 | $51 |
| 2026-04-23 | 带框玻璃镜 | EKO DEVELOPMENT LTD | 中国 | $778 |
| 2026-04-23 | 不锈钢家用制品 | EKO DEVELOPMENT LTD | 中国 | $469 |
| 2026-04-23 | 带框玻璃镜 | EKO DEVELOPMENT LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 不锈钢家用制品 | EKO DEVELOPMENT LTD | 中国 | $788 |