Nhat Thanh Developing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và PHáT TRIểN NHậT THàNH
2
进口笔数
13
出口笔数
$46.9K
进口金额
$245.0K
出口金额
2025-08-19
最近进口
2025-08-20
最近出口
2
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402098933 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7GFHU3H |
| 成立日期 | 2021-05-13 |
| 联系地址 | Số 4 Bình Hòa 10, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN NHẬT THÀNH |
| 企业英文名称 | NHAT THANH DEVELOPING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 691B đường Kha Vạng Cân, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84913733153 |
| 邮箱 | khogaonhatthanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $46.9K |
| 中国 | 1 | $8 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $154.5K |
| 加纳 | 4 | $79.6K |
| 印度 | 1 | $6.1K |
| 美国 | 1 | $4.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A & A Don Solution Ltd. | 越南 | 1 | $46.9K | 碾磨大米 |
| DRAGON WELL TRANSPORATION LTD | 中国香港 | 1 | $8 | 其他印刷机零件、980710 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A & A Don Solutions Ltd. | 越南 | 2 | $47.0K | 碾磨大米 |
| Fratelli RE S.p.A. | 越南 | 1 | $40.0K | 藤编篮筐 |
| A & A Don Solutions Ltd. | 加纳 | 1 | $36.5K | 碾磨大米、碎米 |
| Lulu Hypermarket LLC | 越南 | 1 | $21.0K | 未磨肉桂、坚果及种子 |
| Green 9 Co., Ltd. | 加纳 | 1 | $19.4K | 碾磨大米 |
| T&T Oriental Ltd. | 越南 | 1 | $18.0K | 碾磨大米、其他鲜果 |
| Green 9 Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.3K | 碾磨大米 |
| Green 9 Co., Ltd. | 加纳 | 1 | $14.2K | 碾磨大米、碎米 |
| Jegtrade Kft | 匈牙利 | 1 | $14.1K | 冻鲶鱼片、冻罗非鱼片 |
| A & A Don Solution Ltd. | 加纳 | 1 | $9.5K | 葵花/红花油、碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-19 | 碾磨大米 | A & A DON SOLUTION LTD | 越南 | $15.4K |
| 2025-08-19 | 碾磨大米 | A & A DON SOLUTION LTD | 越南 | $31.4K |
| 2025-07-04 | 电力控制板 | DRAGON WELL TRANSPORATION LTD | 中国 | $8 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-20 | 碾磨大米 | BUHTAN WELFARE TRADER | 印度 | $2.8K |
| 2025-08-20 | 碾磨大米 | BUHTAN WELFARE TRADER | 印度 | $3.4K |
| 2025-07-24 | 碾磨大米 | Jegtrade Kft | 越南 | $14.1K |
| 2025-05-07 | 碾磨大米 | A & A DON SOLUTIONS LTD | 越南 | $15.4K |
| 2025-05-07 | 碾磨大米 | A & A DON SOLUTIONS LTD | 越南 | $31.4K |
| 2024-08-28 | 碾磨大米 | AN HOA HOUSE LLC | 美国 | $4.8K |
| 2024-06-12 | 碎米 | GREEN 9 LTD CO | 加纳 | $14.2K |
| 2024-05-22 | 藤编篮筐 | FRATELLI RE S P A | 越南 | $40.0K |
| 2024-03-29 | 碾磨大米 | GREEN 9 CO LTD | 越南 | $14.3K |
| 2024-01-25 | 碎米 | A & A DON SOLUTION LTD | 加纳 | $9.5K |