Green 9 Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
5
进口笔数
0
出口笔数
$332.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109686404 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2C0WVH6 |
| 成立日期 | 2021-06-29 |
| 联系地址 | Số 28, ngõ 250, đường Khương Trung, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU 9 GREEN |
| 企业英文名称 | 9 GREEN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28, ngõ 250, đường Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84796165339 |
| 邮箱 | dichnguyen133@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $332.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vilaconic Joint Stock Co. | 越南 | 4 | $318.1K | 碾磨大米、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Nhat Thanh Developing & Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.3K | 碾磨大米、碎米 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-23 | 碾磨大米 | VILACONIC JOINT STOCK CO | 越南 | $150.5K |
| 2025-07-10 | 碾磨大米 | VILACONIC JOINT STOCK CO | 越南 | $56.1K |
| 2025-05-27 | 碾磨大米 | VILACONIC JOINT STOCK CO | 越南 | $66.8K |
| 2025-03-12 | 碾磨大米 | VILACONIC JOINT STOCK CO | 越南 | $44.8K |
| 2024-03-29 | 碾磨大米 | NHAT THANH DEVELOPING & TRADING CO LTD | 越南 | $14.3K |