LONWIN VIET NAM INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THôNG MINH LONWIN VIệT NAM
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$119.8K
出口金额
—
最近进口
2025-09-05
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500664203 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK8WV8AN |
| 成立日期 | 2021-04-20 |
| 联系地址 | L33-LK12, KĐT mới Xuân Hòa, Xã Cao Minh, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THÔNG MINH LONWIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LONWIN VIET NAM INTELLIGENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L33-LK12, KĐT mới Xuân Hòa, Phường Xuân Hòa, Phú Thọ |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | +84852589129 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842420 | 喷枪 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $119.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 2 | $47.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | 9 | $40.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 8 | $17.1K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| VIETNAM UNITED CO LTD | 越南 | 1 | $4.2K | 合金钢棒材、其他钢棒 |
| CONG TY TNHH VIET NAM UNITED | 越南 | 1 | $4.2K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| CONG TY TNHH NHOM BETA VIET NAM | 越南 | 3 | $3.0K | 铝合金型材、瓦楞纸箱 |
| VIETNAM BETA ALUMINIUM CO LTD | 越南 | 3 | $3.0K | 铝合金型材、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 活性碳 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 喷雾机零件 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 喷雾机零件 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $421 |
| 2026-04-27 | 其他硬塑料管 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-27 | 喷雾机零件 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $597 |
| 2026-04-04 | 塑料管 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $999 |
| 2026-04-04 | 其他电子IC | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $96 |
| 2026-04-04 | 硬质PVC管 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $344 |
| 2026-04-04 | 塑料管 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $1.1K |