Phong Anh Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU PHONG ANH
52
进口笔数
0
出口笔数
$2.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106715368 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYYNV96N |
| 成立日期 | 2014-12-16 |
| 联系地址 | 115 Phú Viên, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHONG ANH |
| 企业英文名称 | PHONG ANH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6/20 Chu Huy Mân, Tổ 37, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84795197177 |
| 邮箱 | buihaphonganh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 843041 | 自推进钻机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 52 | $2.91M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kotaki Corp. Corporation | 日本 | 4 | $441.3K | 自推进钻机、360度挖掘机 |
| Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | 5 | $222.9K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Kukita Co., Ltd. | 日本 | 2 | $186.5K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Mekong Industries Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $161.5K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| Sogo Corporation | 日本 | 4 | $159.7K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Fujisawa Trading Corporation | 日本 | 2 | $159.0K | 360度挖掘机、履带推土机 |
| Toyokami Co., Ltd. | 日本 | 3 | $152.6K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Hana Heavy Machinery Co., Ltd. | 日本 | 4 | $135.3K | 零售清洁粉剂、360度挖掘机 |
| Shirahama Co., Ltd. | 日本 | 3 | $129.6K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| Wakita & Co., Ltd. | 日本 | 3 | $107.3K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 自推进钻机 | KOTAKI CORP ORATION | 日本 | $64.1K |
| 2026-04-07 | 自推进钻机 | KOTAKI CORP ORATION | 日本 | $64.1K |
| 2026-04-06 | 自推进钻机 | KOTAKI CORP ORATION | 日本 | $64.1K |
| 2026-04-06 | 自推进钻机 | KOTAKI CORP ORATION | 日本 | $64.1K |
| 2026-02-27 | 自推进钻机 | KOTAKI CORP ORATION | 日本 | $70.1K |
| 2026-02-27 | 自推进钻机 | KOTAKI CORP ORATION | 日本 | $68.2K |
| 2026-02-23 | 自推进钻机 | SOGO CORP ORATION | 日本 | $44.6K |
| 2026-02-02 | 360度挖掘机 | MEKONG INDUSTRIES PTY LTD | 日本 | $63.8K |
| 2026-01-12 | 360度挖掘机 | KIWI CORP | 日本 | $64.2K |
| 2026-01-08 | 360度挖掘机 | MEKONG INDUSTRIES PTY LTD | 日本 | $3.8K |