DHA PRODUCTION TRADING & CONSTRUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 铝制结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và XâY DựNG DHA
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$85.3K
出口金额
—
最近进口
2025-05-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201910841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ87G9EW |
| 成立日期 | 2018-11-02 |
| 联系地址 | Thôn Trang Quan (tại nhà ông Bùi Duy Duân), Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG DHA |
| 企业英文名称 | DHA PRODUCTION TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 19 ngõ 236 đường Trang Quan, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842256589845 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761010 | 铝制结构体 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 847910 | 工程机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $85.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | 10 | $85.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-24 | 铝制结构体 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-05-24 | 铝制结构体 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $179 |
| 2025-05-22 | 铝制结构体 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $179 |
| 2025-05-22 | 铝制结构体 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-05-21 | 铝制结构体 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-05-21 | 铝制结构体 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-05-15 | 铝制结构体 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-05-15 | 铝制结构体 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-12-25 | 钢化安全玻璃 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $19.1K |
| 2024-12-25 | 铝制结构体 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |