Thanh Dat VN Mechanical Manufacturing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 谷物加工机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHế TạO THàNH ĐạT VN

1
进口笔数
51
出口笔数
$37.0K
进口金额
$10.16M
出口金额
2025-08-09
最近进口
2026-04-08
最近出口
1
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.04M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $100.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $262.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.52M · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $190.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $272.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $100 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $150.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.04M · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 2 笔2025-08进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $294.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $125.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $144.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $162.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $149.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $100.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $262.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.52M · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $190.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $272.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $100 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $150.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.04M · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 2 笔2025-08进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $294.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $125.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $144.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $162.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $149.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315683920
企查查编码QVNRQM4GE3
成立日期2019-05-20
联系地址931/28 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHẾ TẠO THÀNH ĐẠT VN
企业英文名称THANH DAT VN MANUFACTURING MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址931/28 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
电话+84945469722
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845611激光机床

出口

HS 编码产品
843790谷物加工机零件
843710种子分选机
843860果蔬加工机械
392690其他塑料制品
820890其他机器刀具
843880食品加工机械
732690其他钢铁制品
843890食品机械零件
847990功能机器零件
73101050-300升容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$37.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加纳19$5.87M
科特迪瓦15$2.78M
柬埔寨4$731.9K
巴布亚新几内亚2$332.6K
印度1$209.5K
巴西1$150.7K
尼日利亚2$29.0K
中国1$21.2K
新加坡1$18.3K
美国1$13.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HSG Laser Ltd.中国1$37.0K激光机床、机床零件

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Usibras Ghana Ltd. Co.加纳11$5.58M其他机器刀具、种子分选机
PPCA科特迪瓦4$2.54M50-300升容器、带配件增强橡胶管
Pinex Agro Co., Ltd.柬埔寨3$582.1K农产品干燥机、温控处理设备
Usibras Usina Brasileira de Óleos e Castanha Ltda.巴布亚新几内亚2$332.6K种子分选机、谷物加工机零件
Usibras Ghana Ltd.加纳8$286.4K去壳腰果、瓦楞纸箱
Western India Cashew Co. Pvt. Ltd.印度1$209.5K去壳腰果、去壳杏仁
Foods Co., S.A.科特迪瓦6$126.3K果蔬加工机械、苯乙烯塑料
MELCHERS TRADING GMBH (TAIWAN BRANCH)中国台湾2$29.0K谷物加工机零件、人造纺织袋
Agronov Solutions SARL科特迪瓦3$10.5K食品机械零件、轴承座
Metalworks Associates法国2$300其他钢铁制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-09激光机床HSG LASER LTD中国$37.0K

出口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08食品加工机械HCST INVESTMENT CO.,LTD柬埔寨$149.9K
2026-02-06食品机械零件TAN MONDIAL PTE LTD新加坡$18.3K
2026-02-03温控处理设备Pinex Agro Co., Ltd.柬埔寨$118.2K
2026-02-03温控处理设备Pinex Agro Co., Ltd.柬埔寨$25.8K
2026-01-15农产品干燥机Pinex Agro Co., Ltd.柬埔寨$39.5K
2026-01-15谷物加工机械Pinex Agro Co., Ltd.柬埔寨$85.0K
2026-01-15谷物加工机械Pinex Agro Co., Ltd.柬埔寨$19.5K
2025-12-15种子分选机USIBRAS GHANA LTD CO加纳$20.4K
2025-12-15谷物加工机零件USIBRAS GHANA LTD CO加纳$84.7K
2025-12-15种子分选机USIBRAS GHANA LTD CO加纳$10.2K

相关企业 · 同类产品

Thanh Dat VN Mechanical Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →