Thanh Dat VN Mechanical Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 谷物加工机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHế TạO THàNH ĐạT VN
1
进口笔数
51
出口笔数
$37.0K
进口金额
$10.16M
出口金额
2025-08-09
最近进口
2026-04-08
最近出口
1
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315683920 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRQM4GE3 |
| 成立日期 | 2019-05-20 |
| 联系地址 | 931/28 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHẾ TẠO THÀNH ĐẠT VN |
| 企业英文名称 | THANH DAT VN MANUFACTURING MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 931/28 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | +84945469722 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843790 | 谷物加工机零件 |
| 843710 | 种子分选机 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 731010 | 50-300升容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $37.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加纳 | 19 | $5.87M |
| 科特迪瓦 | 15 | $2.78M |
| 柬埔寨 | 4 | $731.9K |
| 巴布亚新几内亚 | 2 | $332.6K |
| 印度 | 1 | $209.5K |
| 巴西 | 1 | $150.7K |
| 尼日利亚 | 2 | $29.0K |
| 中国 | 1 | $21.2K |
| 新加坡 | 1 | $18.3K |
| 美国 | 1 | $13.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HSG Laser Ltd. | 中国 | 1 | $37.0K | 激光机床、机床零件 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Usibras Ghana Ltd. Co. | 加纳 | 11 | $5.58M | 其他机器刀具、种子分选机 |
| PPCA | 科特迪瓦 | 4 | $2.54M | 50-300升容器、带配件增强橡胶管 |
| Pinex Agro Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $582.1K | 农产品干燥机、温控处理设备 |
| Usibras Usina Brasileira de Óleos e Castanha Ltda. | 巴布亚新几内亚 | 2 | $332.6K | 种子分选机、谷物加工机零件 |
| Usibras Ghana Ltd. | 加纳 | 8 | $286.4K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| Western India Cashew Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $209.5K | 去壳腰果、去壳杏仁 |
| Foods Co., S.A. | 科特迪瓦 | 6 | $126.3K | 果蔬加工机械、苯乙烯塑料 |
| MELCHERS TRADING GMBH (TAIWAN BRANCH) | 中国台湾 | 2 | $29.0K | 谷物加工机零件、人造纺织袋 |
| Agronov Solutions SARL | 科特迪瓦 | 3 | $10.5K | 食品机械零件、轴承座 |
| Metalworks Associates | 法国 | 2 | $300 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-09 | 激光机床 | HSG LASER LTD | 中国 | $37.0K |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 食品加工机械 | HCST INVESTMENT CO.,LTD | 柬埔寨 | $149.9K |
| 2026-02-06 | 食品机械零件 | TAN MONDIAL PTE LTD | 新加坡 | $18.3K |
| 2026-02-03 | 温控处理设备 | Pinex Agro Co., Ltd. | 柬埔寨 | $118.2K |
| 2026-02-03 | 温控处理设备 | Pinex Agro Co., Ltd. | 柬埔寨 | $25.8K |
| 2026-01-15 | 农产品干燥机 | Pinex Agro Co., Ltd. | 柬埔寨 | $39.5K |
| 2026-01-15 | 谷物加工机械 | Pinex Agro Co., Ltd. | 柬埔寨 | $85.0K |
| 2026-01-15 | 谷物加工机械 | Pinex Agro Co., Ltd. | 柬埔寨 | $19.5K |
| 2025-12-15 | 种子分选机 | USIBRAS GHANA LTD CO | 加纳 | $20.4K |
| 2025-12-15 | 谷物加工机零件 | USIBRAS GHANA LTD CO | 加纳 | $84.7K |
| 2025-12-15 | 种子分选机 | USIBRAS GHANA LTD CO | 加纳 | $10.2K |