Warp Master Technical Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 203 笔 · 主营 针织机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT WARP MASTER
203
进口笔数
4
出口笔数
$1.91M
进口金额
$99.9K
出口金额
2026-06-16
最近进口
2026-06-19
最近出口
20
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317346790 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE3B82KK |
| 成立日期 | 2022-06-17 |
| 联系地址 | Số 226/19/31D, đường số 8, khu phố 3, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT WARP MASTER |
| 企业英文名称 | WARP MASTER TECHNICAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 226/19/31D, đường số 8, khu phố 3, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của phá luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84986365602 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844851 | 针织机零件 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 844811 | 纺织辅助机械 |
| 844849 | 织机零件附件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844851 | 针织机零件 |
| 844811 | 纺织辅助机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 191 | $1.83M |
| 德国 | 20 | $69.0K |
| 马来西亚 | 4 | $6.0K |
| 中国台湾 | 1 | $4.0K |
| 匈牙利 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $98.0K |
| 越南 | 2 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Fudele Precision Industry Co., Ltd. | 中国 | 30 | $652.4K | 机器零件(非成圈)、织机零件附件 |
| Jiaxing Jiezi Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $361.9K | 针织机零件 |
| Changzhou He Run Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 45 | $227.7K | 针织机零件、机器零件(非成圈) |
| Changzhou Redfox Warp Knitting Machinery Co., Ltd. | 中国 | 10 | $163.9K | 纺织辅助机械、针织机零件 |
| Shaoxing Li Qing Textile Machinery Co., Ltd. | 中国 | 18 | $144.3K | 机器零件(非成圈)、针织机零件 |
| Fujian Bocheng Textile Machinery Co., Ltd. | 中国 | 12 | $114.5K | 织机零件附件、机器零件(非成圈) |
| Zhejiang Huiyuan Textile Co., Ltd. | 中国 | 6 | $50.3K | 织机零件附件、针织机零件 |
| Hung Yeu H Enterprise Co., Ltd. | 德国 | 7 | $38.8K | 圆型针织机、机器零件(非成圈) |
| Suzhou Cotex International Co., Ltd. | 中国 | 7 | $17.9K | 机器零件(非成圈)、针织机零件 |
| Changzhou Paiyuan Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 29 | $16.5K | 机器零件(非成圈)、滑轮飞轮 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Y R C Textile Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $98.0K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 1 | $1.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | 1 | $376 | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 203)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 针织机零件 | Jiaxing Jiezi Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-06-16 | 针织机零件 | Jiaxing Jiezi Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-06-16 | 针织机零件 | Jiaxing Jiezi Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-06-16 | 针织机零件 | Jiaxing Jiezi Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-16 | 针织机零件 | Jiaxing Jiezi Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | $7.3K |
| 2026-06-16 | 针织机零件 | Jiaxing Jiezi Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | $740 |
| 2026-06-16 | 针织机零件 | Jiaxing Jiezi Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2026-06-16 | 针织机零件 | Jiaxing Jiezi Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2026-06-16 | 针织机零件 | Jiaxing Jiezi Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | $740 |
| 2026-06-11 | 机器零件(非成圈) | Changzhou He Run Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | $50 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 针织机零件 | Y R C Textile Co., Ltd. | 泰国 | $5.2K |
| 2026-06-19 | 针织机零件 | Y R C Textile Co., Ltd. | 泰国 | $3.3K |
| 2026-06-19 | 针织机零件 | Y R C Textile Co., Ltd. | 泰国 | $1.5K |
| 2026-06-19 | 针织机零件 | Y R C Textile Co., Ltd. | 泰国 | $10.6K |
| 2026-06-19 | 针织机零件 | Y R C Textile Co., Ltd. | 泰国 | $9.9K |
| 2026-06-19 | 针织机零件 | Y R C Textile Co., Ltd. | 泰国 | $7.4K |
| 2026-06-19 | 针织机零件 | Y R C Textile Co., Ltd. | 泰国 | $1.4K |
| 2026-06-19 | 针织机零件 | Y R C Textile Co., Ltd. | 泰国 | $3.0K |
| 2026-06-19 | 针织机零件 | Y R C Textile Co., Ltd. | 泰国 | $10.5K |
| 2026-06-19 | 针织机零件 | Y R C Textile Co., Ltd. | 泰国 | $1.5K |