LKTECH Equipment & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 液体气体测量仪
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Và Công Nghệ Lktech
34
进口笔数
0
出口笔数
$261.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107459999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDPU5CHN |
| 成立日期 | 2016-06-03 |
| 联系地址 | Số nhà 64 ngách 23 ngõ 14 đường Quang Trung (Tổ dân phố 8), Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ LKTECH |
| 企业英文名称 | LKTECH EQUIPMENT AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 64 ngách 23 ngõ 14 đường Quang Trung (Tổ dân phố 8), Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84912380689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 841933 | 工业干燥设备 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 853649 | 高压继电器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $146.2K |
| 意大利 | 15 | $115.1K |
| 日本 | 1 | $352 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Systea S.p.A. | 意大利 | 11 | $100.2K | 液体气体测量仪、分析仪器 |
| Labfreez Instruments (Hunan) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $77.5K | 工业干燥机、温控处理设备 |
| Shanghai Boqu Instrument Co., Ltd. | 中国 | 12 | $64.6K | 分析仪器、切片机零件 |
| SYSTEMS TECHNOLOGY ADVANCE S.P.A (SYSTEA SPA) | 意大利 | 1 | $8.5K | 液体气体测量仪 |
| Systems Technology Advance S.p.A. | 意大利 | 2 | $5.2K | 分析仪器、液体气体测量仪 |
| M. Kris Electric | 印度 | 1 | $3.2K | 高压继电器、其他电气开关 |
| Ocram S.r.l. | 意大利 | 1 | $1.3K | 静止变流器、非LED二极管 |
| Shanghai Yige Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $500 | 氧化铁、初级硅氧烷 |
| HITECH (HK) CO LTD | 中国香港 | 1 | $405 | 1000伏以下电路保护器、高压电涌抑制器 |
| HES Electronics Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $352 | 自动断路器、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 流量压力检测零件 | SHANGHAI BOQU INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-02-28 | 液体气体测量仪 | SHANGHAI BOQU INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-02-28 | 液体气体测量仪 | SHANGHAI BOQU INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-28 | 液体气体测量仪 | SHANGHAI BOQU INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-02-28 | 液体气体测量仪 | SHANGHAI BOQU INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $212 |
| 2026-02-28 | 液体气体测量仪 | SHANGHAI BOQU INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-02-28 | 分析仪器 | SHANGHAI BOQU INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-02-11 | 液体气体测量仪 | SYSTEMS TECHNOLOGY ADVANCE S.P.A (SYSTEA SPA) | 意大利 | $2.7K |
| 2026-02-11 | 液体气体测量仪 | SYSTEMS TECHNOLOGY ADVANCE S.P.A (SYSTEA SPA) | 意大利 | $2.8K |
| 2026-02-11 | 液体气体测量仪 | SYSTEMS TECHNOLOGY ADVANCE S.P.A (SYSTEA SPA) | 意大利 | $748 |