Suhil Electronics Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 305 笔 · 主营 LED发光二极管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUHIL ELECTRONICS VINA
305
进口笔数
98
出口笔数
$17.05M
进口金额
$5.47M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
49
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603659077 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBXSEBR3 |
| 成立日期 | 2019-07-29 |
| 联系地址 | Nhà xưởng 56, Đường 1-7, KCN Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUHIL ELECTRONICS VINA |
| 企业英文名称 | SUHIL ELECTRONICS VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng 56, Đường 1-7, KCN Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Thành) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +842513686420 |
| 邮箱 | ydcho@suhilelec.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 380.8411亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854141 | LED发光二极管 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 900190 | 未装配光学元件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 854110 | 非LED二极管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853951 | LED灯具及模块 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 900190 | 未装配光学元件 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854121 | 1W以下晶体管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 145 | $10.80M |
| 越南 | 135 | $5.25M |
| 韩国 | 49 | $793.6K |
| 中国香港 | 10 | $146.1K |
| 新加坡 | 10 | $31.3K |
| 中国台湾 | 8 | $15.8K |
| 日本 | 3 | $4.5K |
| 开曼群岛 | 3 | $3.3K |
| 马来西亚 | 6 | $2.5K |
| 冰岛 | 4 | $930 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $1.59M |
| 中国 | 11 | $1.25M |
| 马来西亚 | 14 | $714.5K |
| 印度 | 16 | $683.0K |
| 墨西哥 | 7 | $666.4K |
| 韩国 | 10 | $333.3K |
| 巴西 | 1 | $105.6K |
| 中国香港 | 3 | $92.3K |
| 美国 | 1 | $29.6K |
| 斯洛伐克 | 1 | $5.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Runlite Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $7.54M | LED发光二极管、非LED二极管 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 103 | $4.60M | LED发光二极管、光伏组件 |
| 52b6a78330b3eda179f8964a32508410 | 11 | $997.0K | ||
| DN CHE XUAT | 越南 | 25 | $913.1K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Shenzhen Furi Kwin Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $384.0K | 印刷电路、非LED二极管 |
| LEDAZ Co., Ltd. | 中国 | 10 | $219.6K | 印刷电路、LED发光二极管 |
| Shenzhen Keweixin Optics Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $167.0K | LED发光二极管、印刷电路 |
| Suzhou Mature Optronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $148.4K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
| KWIN Inc. | 韩国 | 12 | $43.6K | 其他粘合剂≤1kg、金属表面酸洗制剂 |
| Jiangxi Xiangyidingsheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $8.1K | 印刷电路、LED发光二极管 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Runlite Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.24M | LED灯具及模块 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 17 | $931.5K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Seoul Semiconductor Co., Ltd. | 印度 | 16 | $683.0K | 光伏组件、LED发光二极管 |
| Seoul Semiconductor Co., Ltd. | 墨西哥 | 7 | $666.4K | 光伏组件、LED发光二极管 |
| Shenzhen Runlite Technology Co., Ltd. | 马来西亚 | 11 | $666.1K | LED灯具及模块、其他电子IC |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $478.4K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
| Seoul Semiconductor Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $195.7K | LED发光二极管、光伏组件 |
| Seoul Semiconductor Co., Ltd. | 越南 | 7 | $180.8K | 光伏组件、LED发光二极管 |
| Jh R & D | 韩国 | 4 | $137.6K | 铝电解电容、多层陶瓷电容 |
| JUFEI (Hong Kong) Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $92.3K | LED发光二极管 |
近期贸易明细
进口(共 305)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 金属表面酸洗制剂 | Dongguan Yong'an Technology Co., Ltd. | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-29 | 金属表面酸洗制剂 | Dongguan Yong'an Technology Co., Ltd. | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-28 | LED发光二极管 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-28 | LED发光二极管 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $7.6K |
| 2026-04-28 | LED发光二极管 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-28 | LED发光二极管 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $52.7K |
| 2026-04-28 | LED发光二极管 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-28 | LED发光二极管 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $11.7K |
| 2026-04-28 | 1000伏以下保险丝 | LEDAZ CO LTD | 韩国 | $10.4K |
| 2026-04-28 | LED发光二极管 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $6.3K |
出口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | LED灯具及模块 | SHENZHEN RUNLITE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $129.4K |
| 2026-04-28 | LED灯具及模块 | SHENZHEN RUNLITE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $39.7K |
| 2026-04-23 | LED灯具及模块 | SHENZHEN RUNLITE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $288.6K |
| 2026-04-23 | LED灯具及模块 | SHENZHEN RUNLITE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $139.3K |
| 2026-04-23 | LED灯具及模块 | SHENZHEN RUNLITE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $39.7K |
| 2026-04-23 | LED灯具及模块 | SHENZHEN RUNLITE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-22 | 通信设备零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 通信设备零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2026-04-15 | 通信设备零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $788 |
| 2026-04-15 | 通信设备零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $6.9K |