Suhil Electronics Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 362 笔 · 主营 LED发光二极管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SUHIL ELECTRONICS VINA

362
进口笔数
123
出口笔数
$18.63M
进口金额
$7.74M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
58
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.17M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $286.9K · 1 笔出口 $62.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $346.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $79.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.1K · 4 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-07进口 $19.5K · 5 笔出口 $229 · 1 笔2024-08进口 $92.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $54.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $84.2K · 8 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-12进口 $3.5K · 2 笔出口 $40.7K · 1 笔2025-01进口 $135.6K · 6 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-02进口 $429.4K · 16 笔出口 $128.1K · 3 笔2025-03进口 $1.02M · 12 笔出口 $290.4K · 6 笔2025-04进口 $846.9K · 9 笔出口 $63.7K · 2 笔2025-05进口 $219.0K · 10 笔出口 $567.4K · 9 笔2025-06进口 $420.9K · 9 笔出口 $490.0K · 8 笔2025-07进口 $886.0K · 22 笔出口 $374.6K · 7 笔2025-08进口 $293.0K · 24 笔出口 $172.2K · 6 笔2025-09进口 $265.5K · 9 笔出口 $103.2K · 1 笔2025-10进口 $278.6K · 14 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-11进口 $6.17M · 14 笔出口 $95.4K · 5 笔2025-12进口 $233.9K · 13 笔出口 $469.7K · 9 笔2026-01进口 $450.8K · 20 笔出口 $369.1K · 6 笔2026-02进口 $1.41M · 26 笔出口 $452.0K · 9 笔2026-03进口 $1.21M · 29 笔出口 $723.5K · 9 笔2026-04进口 $1.75M · 25 笔出口 $972.3K · 7 笔2026-05进口 $751.0K · 28 笔出口 $658.3K · 6 笔2026-06进口 $829.0K · 29 笔出口 $1.61M · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $286.9K · 1 笔出口 $62.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $346.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $79.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.1K · 4 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-07进口 $19.5K · 5 笔出口 $229 · 1 笔2024-08进口 $92.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $54.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $84.2K · 8 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-12进口 $3.5K · 2 笔出口 $40.7K · 1 笔2025-01进口 $135.6K · 6 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-02进口 $429.4K · 16 笔出口 $128.1K · 3 笔2025-03进口 $1.02M · 12 笔出口 $290.4K · 6 笔2025-04进口 $846.9K · 9 笔出口 $63.7K · 2 笔2025-05进口 $219.0K · 10 笔出口 $567.4K · 9 笔2025-06进口 $420.9K · 9 笔出口 $490.0K · 8 笔2025-07进口 $886.0K · 22 笔出口 $374.6K · 7 笔2025-08进口 $293.0K · 24 笔出口 $172.2K · 6 笔2025-09进口 $265.5K · 9 笔出口 $103.2K · 1 笔2025-10进口 $278.6K · 14 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-11进口 $6.17M · 14 笔出口 $95.4K · 5 笔2025-12进口 $233.9K · 13 笔出口 $469.7K · 9 笔2026-01进口 $450.8K · 20 笔出口 $369.1K · 6 笔2026-02进口 $1.41M · 26 笔出口 $452.0K · 9 笔2026-03进口 $1.21M · 29 笔出口 $723.5K · 9 笔2026-04进口 $1.75M · 25 笔出口 $972.3K · 7 笔2026-05进口 $751.0K · 28 笔出口 $658.3K · 6 笔2026-06进口 $829.0K · 29 笔出口 $1.61M · 19 笔

工商档案

企业注册号3603659077
企查查编码QVNBXSEBR3
成立日期2019-07-29
联系地址Nhà xưởng 56, Đường 1-7, KCN Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUHIL ELECTRONICS VINA
企业英文名称SUHIL ELECTRONICS VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng 56, Đường 1-7, KCN Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Thành) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử
电话+842513686420
邮箱ydcho@suhilelec.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本380.8411亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854141LED发光二极管
853400印刷电路
853690其他电路开关装置
900190未装配光学元件
853224多层陶瓷电容
381010金属表面酸洗制剂
85332920W以上固定电阻器
8536101000伏以下保险丝
853340可变电阻器
854110非LED二极管

出口

HS 编码产品
853951LED灯具及模块
854141LED发光二极管
852990通信设备零件
900190未装配光学元件
853400印刷电路
853690其他电路开关装置
853222铝电解电容
853224多层陶瓷电容
85332920W以上固定电阻器
8541211W以下晶体管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国183$11.83M
越南152$5.78M
韩国50$811.0K
中国香港10$146.1K
新加坡10$31.3K
中国台湾8$15.8K
日本3$4.5K
开曼群岛3$3.3K
马来西亚6$2.5K
冰岛4$930

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国27$3.12M
越南34$1.59M
韩国18$728.7K
马来西亚14$714.5K
印度17$686.8K
墨西哥7$666.4K
巴西1$105.6K
中国香港3$92.3K
美国1$29.6K
斯洛伐克1$5.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Runlite Technology Co., Ltd.中国17$7.76MLED发光二极管、非LED二极管
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南69$3.15MLED发光二极管、光伏组件
SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD韩国57$1.99MLED发光二极管、光伏组件
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南11$997.4K彩色电视接收机、通信设备零件
DN CHE XUAT越南25$913.1K精梳棉纱、精梳棉纱
Shenzhen Furi Kwin Technology Co., Ltd.中国12$438.0K光伏组件、LED发光二极管
LEDAZ Co., Ltd.中国23$412.5K印刷电路、LED发光二极管
Suzhou Mature Optronics Technology Co., Ltd.中国15$252.8K其他电路开关装置、其他钢铁制品
Shenzhen Keweixin Optics Technology Co., Ltd.中国10$167.0KLED发光二极管、印刷电路
KWIN Inc.韩国12$43.6K其他粘合剂≤1kg、金属表面酸洗制剂

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Runlite Technology Co., Ltd.中国25$3.11MLED灯具及模块
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南17$931.5K通信设备零件、带接头绝缘电线
Seoul Semiconductor Co., Ltd.印度16$683.0K光伏组件、LED发光二极管
Seoul Semiconductor Co., Ltd.墨西哥7$666.4K光伏组件、LED发光二极管
Shenzhen Runlite Technology Co., Ltd.马来西亚11$666.1KLED灯具及模块、其他电子IC
Ledaz Co., Ltd.韩国8$395.4KLED发光二极管、印刷电路
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南8$228.8KLED发光二极管、半导体器件零件
Seoul Semiconductor Co., Ltd.韩国6$195.7KLED发光二极管、光伏组件
Seoul Semiconductor Co., Ltd.越南7$180.8K光伏组件、LED发光二极管
Jh R & D韩国4$137.6K铝电解电容、多层陶瓷电容

近期贸易明细

进口(共 362)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29LED发光二极管SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD越南$2.7K
2026-06-29多层陶瓷电容LEDAZ Co., Ltd.中国$6.3K
2026-06-29LED发光二极管SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD越南$4.1K
2026-06-29LED发光二极管SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD越南$6.5K
2026-06-29多层陶瓷电容LEDAZ Co., Ltd.中国$16.4K
2026-06-29多层陶瓷电容LEDAZ Co., Ltd.中国$7.5K
2026-06-29多层陶瓷电容LEDAZ Co., Ltd.中国$8.2K
2026-06-29LED发光二极管SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD越南$27.6K
2026-06-26其他塑料包装制品Dongguan Furiyuanlei Technology Co., Ltd.中国$44
2026-06-26LED发光二极管DONGGUAN FURI RUNLITE TECHNOLOGY CO., LTD中国$785

出口(共 123)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30LED灯具及模块Shenzhen Runlite Technology Co., Ltd.中国$20.7K
2026-06-30LED灯具及模块Shenzhen Runlite Technology Co., Ltd.中国$93.3K
2026-06-30LED灯具及模块Shenzhen Runlite Technology Co., Ltd.中国$71.8K
2026-06-26LED发光二极管Ledaz Co., Ltd.韩国$28.8K
2026-06-26LED发光二极管Ledaz Co., Ltd.韩国$17.4K
2026-06-26LED发光二极管Ledaz Co., Ltd.韩国$13.5K
2026-06-25LED灯具及模块Shenzhen Runlite Technology Co., Ltd.中国$133.3K
2026-06-25LED灯具及模块Shenzhen Runlite Technology Co., Ltd.中国$235.8K
2026-06-23LED灯具及模块Shenzhen Runlite Technology Co., Ltd.中国$61.5K
2026-06-23LED灯具及模块Shenzhen Runlite Technology Co., Ltd.中国$2.7K

相关企业 · 同类产品

Suhil Electronics Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →