Minh Xuan Import Export One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 105 笔 · 主营 香烟
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU MINH XUâN
5
进口笔数
105
出口笔数
$41.3K
进口金额
$2.33M
出口金额
2025-05-22
最近进口
2025-10-24
最近出口
2
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001147141 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKYCFAW5 |
| 成立日期 | 2018-07-11 |
| 联系地址 | Số 223, đường Bùi Sỹ Tiêm, Thị Trấn Đông Hưng, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU MINH XUÂN |
| 企业英文名称 | MINH XUAN IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 223, đường Bùi Sỹ Tiêm, Xã Đông Hưng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | 0985380555 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 481320 | 卷烟纸卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 2 | $35.6K |
| 德国 | 3 | $5.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 91 | $1.77M |
| 中国 | 14 | $561.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pura Barutama Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $35.6K | 其他印刷品、卷烟纸卷 |
| Hertz & Selck GmbH & Co. | 德国 | 3 | $5.6K | 工业用芳香物质、食品香料 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Xunda International Trade Co., Ltd. | 越南 | 87 | $1.52M | 香烟 |
| Horgos Ding Sheng International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $280.4K | 香烟 |
| Horgos Guangxu International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $130.6K | 香烟 |
| Horgos Tianhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $111.9K | 香烟 |
| Horgos Ding Sheng International Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $96.5K | 香烟 |
| Dongxing Xunda International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $91.9K | 香烟 |
| Union Border Trade Ltd. | 中国 | 1 | $77.3K | 香烟 |
| Union Border Trade Ltd. | 越南 | 2 | $15.0K | 香烟 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-22 | 工业用芳香物质 | HERTZ & SELCK GMBH & CO | 德国 | $2.6K |
| 2025-03-25 | 工业用芳香物质 | HERTZ & SELCK GMBH & CO | 德国 | $2.6K |
| 2025-01-24 | 工业用芳香物质 | HERTZ & SELCK GMBH & CO | 德国 | $513 |
| 2024-11-05 | 卷烟纸卷 | PT PURA BARUTAMA | 印度尼西亚 | $3.6K |
| 2024-11-05 | 卷烟纸卷 | PT PURA BARUTAMA | 印度尼西亚 | $5.7K |
| 2024-11-05 | 卷烟纸卷 | PT PURA BARUTAMA | 印度尼西亚 | $5.4K |
| 2024-11-05 | 卷烟纸卷 | PT PURA BARUTAMA | 印度尼西亚 | $6.2K |
| 2024-11-05 | 卷烟纸卷 | PT PURA BARUTAMA | 印度尼西亚 | $8.9K |
| 2024-10-26 | 卷烟纸卷 | PT PURA BARUTAMA | 印度尼西亚 | $1.4K |
| 2024-10-26 | 卷烟纸卷 | PT PURA BARUTAMA | 印度尼西亚 | $1.4K |
出口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-24 | 香烟 | DONGXING XUNDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $9.0K |
| 2025-10-24 | 香烟 | DONGXING XUNDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $31.0K |
| 2025-10-24 | 香烟 | DONGXING XUNDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2025-10-24 | 香烟 | DONGXING XUNDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $73 |
| 2025-10-24 | 香烟 | DONGXING XUNDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $731 |
| 2025-10-24 | 香烟 | DONGXING XUNDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2025-10-24 | 香烟 | DONGXING XUNDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $12.3K |
| 2025-10-24 | 香烟 | DONGXING XUNDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $10.9K |
| 2025-10-24 | 香烟 | DONGXING XUNDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $91 |
| 2025-10-24 | 香烟 | DONGXING XUNDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $2.5K |