Fago Feed Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 非种用大豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THứC ăN CHăN NUôI FAGO
13
进口笔数
0
出口笔数
$2.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400793050 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK0BNCP5 |
| 成立日期 | 2016-04-07 |
| 联系地址 | Số nhà 231 đường Nguyên Hồng, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỨC ĂN CHĂN NUÔI FAGO |
| 企业英文名称 | FAGO FEED COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B6.01, KCN Nhơn Hội – Khu A, Khu kinh tế Nhơn Hội, Phường Quy Nhơn Đông, Gia Lai |
| 经营范围 | 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7500 - Hoạt động thú y 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 电话 | +84985529638 |
| 邮箱 | fagofeed.kt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120190 | 非种用大豆 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 100590 | 其他玉米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $1.45M |
| 巴西 | 2 | $686.9K |
| 乌克兰 | 2 | $233.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C&D (USA), Inc. | 美国 | 9 | $1.45M | 酿造废料、未梳棉 |
| HONG KONG JF AGRICULTURE CO LTD | 中国香港 | 2 | $686.9K | 其他玉米、其他小麦及混合麦 |
| Sudima International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $233.2K | 其他粗加工木材、柚木原木 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非种用大豆 | C & D (USA) INC | 美国 | $80.2K |
| 2026-04-24 | 非种用大豆 | C & D (USA) INC | 美国 | $80.2K |
| 2026-04-23 | 非种用大豆 | C & D (USA) INC | 美国 | $125.7K |
| 2026-04-23 | 非种用大豆 | C & D (USA) INC | 美国 | $125.7K |
| 2026-04-15 | 非种用大豆 | C & D (USA) INC | 美国 | $34.3K |
| 2026-04-15 | 非种用大豆 | C & D (USA) INC | 美国 | $34.3K |
| 2026-03-18 | 非种用大豆 | C & D (USA) INC | 美国 | $158.1K |
| 2026-03-16 | 非种用大豆 | C & D (USA) INC | 美国 | $169.1K |
| 2026-02-26 | 非种用大豆 | C & D (USA) INC | 美国 | $180.8K |
| 2026-02-26 | 非种用大豆 | C & D (USA) INC | 美国 | $180.8K |