Fago Feed Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 非种用大豆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THứC ăN CHăN NUôI FAGO

13
进口笔数
0
出口笔数
$2.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $705.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $233.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $625.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $705.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $327.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $480.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $233.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $625.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $705.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $327.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $480.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2400793050
企查查编码QVNK0BNCP5
成立日期2016-04-07
联系地址Số nhà 231 đường Nguyên Hồng, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỨC ĂN CHĂN NUÔI FAGO
企业英文名称FAGO FEED COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B6.01, KCN Nhơn Hội – Khu A, Khu kinh tế Nhơn Hội, Phường Quy Nhơn Đông, Gia Lai
经营范围0146 - Chăn nuôi gia cầm 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7500 - Hoạt động thú y 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
电话+84985529638
邮箱fagofeed.kt@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120190非种用大豆
100199其他小麦及混合麦
100590其他玉米

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国9$1.45M
巴西2$686.9K
乌克兰2$233.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
C&D (USA), Inc.美国9$1.45M酿造废料、未梳棉
HONG KONG JF AGRICULTURE CO LTD中国香港2$686.9K其他玉米、其他小麦及混合麦
Sudima International Pte. Ltd.新加坡2$233.2K其他粗加工木材、柚木原木

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非种用大豆C & D (USA) INC美国$80.2K
2026-04-24非种用大豆C & D (USA) INC美国$80.2K
2026-04-23非种用大豆C & D (USA) INC美国$125.7K
2026-04-23非种用大豆C & D (USA) INC美国$125.7K
2026-04-15非种用大豆C & D (USA) INC美国$34.3K
2026-04-15非种用大豆C & D (USA) INC美国$34.3K
2026-03-18非种用大豆C & D (USA) INC美国$158.1K
2026-03-16非种用大豆C & D (USA) INC美国$169.1K
2026-02-26非种用大豆C & D (USA) INC美国$180.8K
2026-02-26非种用大豆C & D (USA) INC美国$180.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Fago Feed Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →