SLM Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư SLM
2
进口笔数
10
出口笔数
$2.1K
进口金额
$262.9K
出口金额
2025-11-27
最近进口
2026-04-20
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110424026 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFBJ86KQ |
| 成立日期 | 2023-07-21 |
| 联系地址 | Tầng 5, tòa nhà Diamond Flower Tower, Phố Hoàng Đạo Thúy, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SLM |
| 企业英文名称 | SLM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, tòa nhà Diamond Flower Tower, Phố Hoàng Đạo Thúy, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84977879291 |
| 邮箱 | slm.investmentjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401694 | 橡胶防撞垫 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854159 | 光敏半导体器件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.1K |
| 瑞典 | 1 | $28 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 6 | $153.1K |
| 加拿大 | 1 | $61.1K |
| 德国 | 1 | $43.7K |
| 越南 | 1 | $5.1K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Redstone Mfg. LLC | 中国 | 1 | $2.1K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Maskinfabriken G C A B | 瑞典 | 1 | $28 | 非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maskinfabriken G C A B | 瑞典 | 6 | $153.1K | 橡胶防撞垫、其他钢铁结构体 |
| LOCATION LE PERCEUR INC. | 加拿大 | 1 | $61.1K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Maskinfabriken G. C. A. B. | 德国 | 1 | $43.7K | 橡胶防撞垫、其他钢铁结构体 |
| Future Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.1K | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 钢铁螺钉螺栓 | REDSTONE MFG LLC | 中国 | $718 |
| 2025-11-27 | 钢铁螺钉螺栓 | REDSTONE MFG LLC | 中国 | $840 |
| 2025-11-27 | 螺纹螺母 | Redstone Mfg. LLC | 中国 | $508 |
| 2024-03-21 | 非泡沫橡胶密封件 | Maskinfabriken G C A B | 瑞典 | $7 |
| 2024-03-21 | 非泡沫橡胶密封件 | MASKINFABRIKEN G C A B | 瑞典 | $7 |
| 2024-03-21 | 非泡沫橡胶密封件 | MASKINFABRIKEN G C A B | 瑞典 | $7 |
| 2024-03-21 | 非泡沫橡胶密封件 | MASKINFABRIKEN G C A B | 瑞典 | $7 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 9 SCREW PILE (228.6MM X 8MM OF THICKNESS)ADJ USTABLE TOP HEAD (M27 X 150 MM THREADED BODY; 114.3 X 114.3MM SQUARE BASE PLATE)2 EXTENS ION BAR (INCLUDING 2 SOCKET HEAD CAP SCREWS M18X60MMPRE-ASSEMBLED AND 4 NUTS WELDED)QUIC K HITCHM24 X 100MM ALLEN BOLTS | LOCATION LE PERCEUR INC | 美国 | $0 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | LOCATION LE PERCEUR INC. | 加拿大 | $15.0K |
| 2026-04-16 | 钢铁螺钉螺栓 | LOCATION LE PERCEUR INC. | 加拿大 | $73 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | LOCATION LE PERCEUR INC. | 加拿大 | $8.5K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | LOCATION LE PERCEUR INC. | 加拿大 | $33.2K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | LOCATION LE PERCEUR INC. | 加拿大 | $4.4K |
| 2025-07-15 | 其他钢铁结构体 | MASKINFABRIKEN G C A B | 瑞典 | $432 |
| 2025-07-15 | 钢铁螺钉螺栓 | Maskinfabriken G C A B | 瑞典 | $899 |
| 2025-07-15 | 瓦楞纸箱 | Maskinfabriken G C A B | 瑞典 | $456 |
| 2025-07-15 | 其他钢铁结构体 | Maskinfabriken G C A B | 瑞典 | $1.3K |