Gold Future Import Export Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 142 笔 · 主营 其他冻鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN XUấT NHậP KHẩU TươNG LAI VàNG
30
进口笔数
142
出口笔数
$1.22M
进口金额
$9.38M
出口金额
2026-02-02
最近进口
2026-04-21
最近出口
9
供应商数
46
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313245431 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN43MUCQK |
| 成立日期 | 2015-05-11 |
| 联系地址 | 123/5 đường Liên Khu 4-5, Khu phố 5, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN XUẤT NHẬP KHẨU TƯƠNG LAI VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLD FUTURE IMPORT EXPORT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 123/5 đường Liên Khu 4-5, Khu phố 24, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84837655010 |
| 邮箱 | duyle@goldfuture.com.vn |
| 传真 | 0837655011 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030479 | 其他冻鱼片 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030469 | 冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片 |
| 030463 | 冻尼罗鲈鱼片 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 21 | $736.8K |
| 印度尼西亚 | 6 | $255.1K |
| 越南 | 2 | $191.3K |
| 日本 | 1 | $34.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $2.60M |
| 美国 | 21 | $2.14M |
| 澳大利亚 | 24 | $1.80M |
| 法国 | 18 | $1.58M |
| 中国香港 | 10 | $388.0K |
| 新加坡 | 13 | $269.3K |
| 比利时 | 3 | $166.0K |
| 加拿大 | 2 | $66.6K |
| 菲律宾 | 1 | $57.6K |
| 瑞士 | 5 | $50.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Monsoon Fisheries | 印度 | 12 | $367.4K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| Seafarers, Inc. | 越南 | 2 | $191.3K | 冷冻鱼片、冷冻鱼肉 |
| Abiha Sea Foods | 印度 | 4 | $164.5K | 其他冷冻鱼、冻黄鳍金枪鱼 |
| PT Indo Mutiara Utama | 印度尼西亚 | 3 | $138.7K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Quality Marine Exports | 印度 | 3 | $107.5K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Honest Frozen Foods Co. | 印度 | 2 | $97.5K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| PT Gerbang Bahari Sejahtera | 印度尼西亚 | 2 | $72.7K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| PT Ajaib Toha Putra | 印度尼西亚 | 1 | $43.7K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Maruha Nichiro Corporation | 日本 | 1 | $34.1K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
下游采购商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coventry Seafoods (AUS) Pty Ltd | 澳大利亚 | 20 | $1.61M | 其他冻鱼片、冻尼罗鲈鱼片 |
| Channel Seafoods International | 美国 | 9 | $1.06M | 冷冻鱼片、加工软体动物 |
| Sea Blue SAS | 法国 | 6 | $528.8K | 冷冻虾、其他冷冻蔬菜 |
| Sea Blue SAS | 越南 | 5 | $447.2K | 冷冻鱼片、冻金枪鱼片 |
| Netuno USA | 美国 | 5 | $387.8K | 冷冻鱼片、其他冻鱼片 |
| Mekong Food Connection Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $349.1K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| BIDFOOD PROCUREMENT COMMUNITY LTD | 中国香港 | 7 | $305.5K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| M.B. Product Research & Distributing Inc. | 加拿大 | 5 | $259.3K | 冷冻虾、虾制品 |
| SILVERA FOOD (HONG KONG) TRADING LTD | 中国香港 | 5 | $145.1K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| G. Bianchi AG | 瑞士 | 5 | $50.3K | 冷冻虾、其他冷冻金枪鱼 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 其他冷冻鱼 | PT Indo Mutiara Utama | 印度尼西亚 | $12.7K |
| 2026-02-02 | 其他冷冻鱼 | PT Indo Mutiara Utama | 印度尼西亚 | $26.9K |
| 2025-12-10 | 其他冷冻鱼 | PT INDO MUTIARA UTAMA | 印度尼西亚 | $4.8K |
| 2025-12-10 | 其他冷冻鱼 | PT Indo Mutiara Utama | 印度尼西亚 | $1.3K |
| 2025-12-10 | 其他冷冻鱼 | PT INDO MUTIARA UTAMA | 印度尼西亚 | $8.3K |
| 2025-12-10 | 其他冷冻鱼 | PT INDO MUTIARA UTAMA | 印度尼西亚 | $5.4K |
| 2025-12-10 | 其他冷冻鱼 | PT INDO MUTIARA UTAMA | 印度尼西亚 | $1.5K |
| 2025-12-10 | 其他冷冻鱼 | PT INDO MUTIARA UTAMA | 印度尼西亚 | $6.6K |
| 2025-12-10 | 其他冷冻鱼 | PT INDO MUTIARA UTAMA | 印度尼西亚 | $2.9K |
| 2025-12-10 | 其他冷冻鱼 | PT Indo Mutiara Utama | 印度尼西亚 | $1.9K |
出口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他冻鱼片 | COVENTRY SEAFOODS (AUS) PTY LTD | 澳大利亚 | $12.4K |
| 2026-04-21 | 其他冻鱼片 | COVENTRY SEAFOODS (AUS) PTY LTD | 澳大利亚 | $16.4K |
| 2026-04-21 | 其他冻鱼片 | COVENTRY SEAFOODS (AUS) PTY LTD | 澳大利亚 | $4.3K |
| 2026-04-21 | 其他冻鱼片 | COVENTRY SEAFOODS (AUS) PTY LTD | 澳大利亚 | $9.7K |
| 2026-04-21 | 其他冻鱼片 | COVENTRY SEAFOODS (AUS) PTY LTD | 澳大利亚 | $3.5K |
| 2026-04-21 | 其他冻鱼片 | COVENTRY SEAFOODS (AUS) PTY LTD | 澳大利亚 | $5.1K |
| 2026-04-21 | 其他冻鱼片 | COVENTRY SEAFOODS (AUS) PTY LTD | 澳大利亚 | $3.7K |
| 2026-04-21 | 其他冻鱼片 | COVENTRY SEAFOODS (AUS) PTY LTD | 澳大利亚 | $5.7K |
| 2026-04-21 | 其他冻鱼片 | COVENTRY SEAFOODS (AUS) PTY LTD | 澳大利亚 | $22.4K |
| 2026-04-21 | 其他冻鱼片 | COVENTRY SEAFOODS (AUS) PTY LTD | 澳大利亚 | $5.1K |