B&C Precision Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC B&C
34
进口笔数
1
出口笔数
$545.3K
进口金额
$8.8K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-02-11
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108968879 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1D45FEN |
| 成立日期 | 2019-11-01 |
| 联系地址 | Xóm 2 Thôn La Tinh, Xã Đông La, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC B&C |
| 企业英文名称 | B&C PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 2 Thôn La Tinh, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $524.5K |
| 越南 | 5 | $20.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $8.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Ruizhi Mould Co., Ltd. | 中国 | 4 | $241.0K | 非注塑模具、其他钢铁制品 |
| Dongguan Hui Yu Li Department Store | 中国 | 7 | $107.5K | 非注塑模具、模具底座 |
| Dongguan Ruizhi Mould Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $97.0K | 非注塑模具 |
| Datong International Mould Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $21.6K | 非螺纹钢销、其他钢铁制品 |
| Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 4 | $20.1K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Dingliang Metal Products (Kunshan) Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $20.0K | 非注塑模具、橡塑模具 |
| Dingliang Metal Products (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.5K | 橡塑模具、模具底座 |
| DONGGUAN HUI YU LI DEPARTMENT STORE | 中国香港 | 1 | $7.3K | 非注塑模具 |
| Dongguan Heguang Mould Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 非注塑模具 |
| NANJING FOIMIN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $2.8K | 可互换工具、螺纹加工工具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.8K | 帽子配件、非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 模具底座 | DINGLIANG METAL PRODUCTS (KUNSHAN) CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-22 | 模具底座 | DINGLIANG METAL PRODUCTS (KUNSHAN) CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-06 | ABS共聚物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-06 | 丙烯共聚物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-06 | ABS共聚物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-06 | 丙烯共聚物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-01 | ABS共聚物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-01 | 丙烯共聚物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-26 | 非注塑模具 | DINGLIANG METAL PRODUCTS (KUNSHAN) CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-03-26 | 非注塑模具 | DINGLIANG METAL PRODUCTS (KUNSHAN) CO LTD | 中国 | $380 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-11 | 非注塑模具 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-02-11 | 非注塑模具 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-02-11 | 非注塑模具 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |