Duc Chinh Xac Ray Churn Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 359 笔 · 主营 其他钢铁管件

越南 · 在业

359
进口笔数
219
出口笔数
$139.03M
进口金额
$5.30M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
47
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $64.44M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $65.3K · 2 笔2023-11进口 $30.0K · 7 笔出口 $99.1K · 6 笔2023-12进口 $120.5K · 13 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-01进口 $54.2K · 13 笔出口 $92.6K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 5 笔2024-03进口 $14.9K · 9 笔出口 $49.1K · 2 笔2024-04进口 $11.6K · 3 笔出口 $73.3K · 5 笔2024-05进口 $23.0K · 6 笔出口 $0 · 1 笔2024-06进口 $20.4K · 6 笔出口 $108.7K · 5 笔2024-07进口 $111.7K · 8 笔出口 $70.6K · 3 笔2024-08进口 $24.8K · 11 笔出口 $102.9K · 7 笔2024-09进口 $54.5K · 5 笔出口 $74.6K · 3 笔2024-10进口 $81.9K · 14 笔出口 $122.7K · 5 笔2024-11进口 $21.9K · 3 笔出口 $39.2K · 5 笔2024-12进口 $56.6K · 10 笔出口 $255.8K · 12 笔2025-01进口 $17.8K · 2 笔出口 $37.6K · 3 笔2025-02进口 $119.2K · 6 笔出口 $116.4K · 6 笔2025-03进口 $24.0K · 8 笔出口 $206.3K · 7 笔2025-04进口 $29.8K · 5 笔出口 $88.9K · 5 笔2025-05进口 $24.5K · 5 笔出口 $120.5K · 6 笔2025-06进口 $29.8K · 4 笔出口 $296.6K · 12 笔2025-07进口 $47.7K · 11 笔出口 $67.5K · 8 笔2025-08进口 $54.1K · 7 笔出口 $99.7K · 4 笔2025-09进口 $33.1K · 7 笔出口 $104.3K · 4 笔2025-10进口 $65.5K · 16 笔出口 $210.0K · 8 笔2025-11进口 $156.0K · 6 笔出口 $216.9K · 6 笔2025-12进口 $30.4K · 9 笔出口 $319.9K · 6 笔2026-01进口 $122.7K · 13 笔出口 $128.2K · 6 笔2026-02进口 $3.3K · 1 笔出口 $78.0K · 4 笔2026-03进口 $316.8K · 24 笔出口 $231.0K · 5 笔2026-04进口 $64.44M · 9 笔出口 $224.5K · 9 笔2026-05进口 $44.9K · 10 笔出口 $210.7K · 4 笔2026-06进口 $151.9K · 15 笔出口 $86.5K · 3 笔2026-07进口 $163.3K · 15 笔出口 $382.2K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $65.3K · 2 笔2023-11进口 $30.0K · 7 笔出口 $99.1K · 6 笔2023-12进口 $120.5K · 13 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-01进口 $54.2K · 13 笔出口 $92.6K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 5 笔2024-03进口 $14.9K · 9 笔出口 $49.1K · 2 笔2024-04进口 $11.6K · 3 笔出口 $73.3K · 5 笔2024-05进口 $23.0K · 6 笔出口 $0 · 1 笔2024-06进口 $20.4K · 6 笔出口 $108.7K · 5 笔2024-07进口 $111.7K · 8 笔出口 $70.6K · 3 笔2024-08进口 $24.8K · 11 笔出口 $102.9K · 7 笔2024-09进口 $54.5K · 5 笔出口 $74.6K · 3 笔2024-10进口 $81.9K · 14 笔出口 $122.7K · 5 笔2024-11进口 $21.9K · 3 笔出口 $39.2K · 5 笔2024-12进口 $56.6K · 10 笔出口 $255.8K · 12 笔2025-01进口 $17.8K · 2 笔出口 $37.6K · 3 笔2025-02进口 $119.2K · 6 笔出口 $116.4K · 6 笔2025-03进口 $24.0K · 8 笔出口 $206.3K · 7 笔2025-04进口 $29.8K · 5 笔出口 $88.9K · 5 笔2025-05进口 $24.5K · 5 笔出口 $120.5K · 6 笔2025-06进口 $29.8K · 4 笔出口 $296.6K · 12 笔2025-07进口 $47.7K · 11 笔出口 $67.5K · 8 笔2025-08进口 $54.1K · 7 笔出口 $99.7K · 4 笔2025-09进口 $33.1K · 7 笔出口 $104.3K · 4 笔2025-10进口 $65.5K · 16 笔出口 $210.0K · 8 笔2025-11进口 $156.0K · 6 笔出口 $216.9K · 6 笔2025-12进口 $30.4K · 9 笔出口 $319.9K · 6 笔2026-01进口 $122.7K · 13 笔出口 $128.2K · 6 笔2026-02进口 $3.3K · 1 笔出口 $78.0K · 4 笔2026-03进口 $316.8K · 24 笔出口 $231.0K · 5 笔2026-04进口 $64.44M · 9 笔出口 $224.5K · 9 笔2026-05进口 $44.9K · 10 笔出口 $210.7K · 4 笔2026-06进口 $151.9K · 15 笔出口 $86.5K · 3 笔2026-07进口 $163.3K · 15 笔出口 $382.2K · 9 笔

工商档案

企业注册号0300788487
企查查编码QVNS9H9M10
成立日期1996-05-04
联系地址Khu C, Lô đất U 43-44 và U 42B, đường số 19, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÚC CHÍNH XÁC RAY CHURN
企业英文名称RAY CHURN CASTING CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu C, Lô đất U 43-44 và U 42B, đường số 19, Khu chế xuất Tâ, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话02837701567
邮箱raychurn700@gmail.com
官网raychurn.com
传真02837701639
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本309.5965亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730799其他钢铁管件
392690其他塑料制品
848079非注塑模具
731822非螺纹垫圈
732490钢铁卫浴器具
850519非金属永磁体
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
680510织物基研磨粉
848049金属模具(非注塑)

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
730729不锈钢管配件
830210贱金属铰链
730799其他钢铁管件
401699其他硫化橡胶制品
731822非螺纹垫圈
701990其他玻璃纤维
830220贱金属脚轮
401693非泡沫橡胶密封件
730792螺纹钢制管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南264$137.15M
中国63$1.11M
中国台湾25$683.1K
德国2$81.1K
韩国8$9.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国140$4.56M
越南69$573.2K
日本6$144.4K
中国1$4.5K
荷兰2$3.0K
挪威1$160

贸易伙伴

上游供应商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GEO GEAR Industrial Co., Ltd.越南14$71.83M其他缝纫机零件、非可锻铸铁件
MARINE TOWN INC.中国台湾24$717.8K人造蜡、不锈钢锭
Dongguan Luxin Carbon Fiber Technology Co., Ltd.中国14$475.1K其他玻璃纤维
Dai Y Hung Co., Ltd.越南61$384.5K其他钢铁管件、非螺纹垫圈
China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd.中国15$263.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Nguyen Hien Dat One Member Co., Ltd.越南30$141.2K钢铁卫浴器具、其他钢铁制品
Khai Thinh Mold Co., Ltd.越南14$39.6K非注塑模具
Cavita Engineering Technology Co., Ltd.越南22$38.4K非泡沫橡胶密封件、可互换金属模具
Ri Mao Plastics Technology Co., Ltd.越南33$23.6K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Nghi Sieu Co., Ltd.越南16$19.2K织物基研磨粉、纸基研磨料

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saigon Hardware Inc.美国73$3.22M其他钢铁制品、不锈钢管配件
SAIGON HARDWARE INC.中国台湾22$1.18M其他钢铁制品、不锈钢管配件
Dai Y Hung Co., Ltd.越南36$257.9K其他钢铁管件、非螺纹垫圈
GEO GEAR Industrial Co., Ltd.越南18$164.6K金属加工机刀、其他测量仪器
ARTMARK PRODUCTS CORPORATION美国7$151.4K螺纹螺母、流量压力检测零件
NBC Corporation日本6$144.4K印刷电路、其他钢铁结构体
Q-Nitto Hong Kong (Vietnam) Co., Ltd.越南5$70.1K非螺纹垫圈、非泡沫橡胶密封件
CONG TY TNHH Q-NITTO HONG KONG (VIET NAM)中国香港3$51.6K不锈钢管配件
Super Metal Vietnam Co., Ltd.越南3$7.8K其他钢铁非螺纹件
Marine Town Inc.美国34$0其他钢铁制品、贱金属铰链

近期贸易明细

进口(共 359)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非螺纹垫圈Dai Y Hung Co., Ltd.越南$2.0K
2026-07-30非螺纹垫圈Dai Y Hung Co., Ltd.越南$2.0K
2026-07-22不锈钢管配件Dai Y Hung Co., Ltd.越南$840
2026-07-22不锈钢管配件Dai Y Hung Co., Ltd.越南$324
2026-07-22其他钢铁制品Dai Y Hung Co., Ltd.越南$105
2026-07-22不锈钢管配件Dai Y Hung Co., Ltd.越南$152
2026-07-22不锈钢管配件Dai Y Hung Co., Ltd.越南$561
2026-07-22不锈钢管配件Dai Y Hung Co., Ltd.越南$1.0K
2026-07-22不锈钢管配件Dai Y Hung Co., Ltd.越南$499
2026-07-22其他钢铁制品Dai Y Hung Co., Ltd.越南$331

出口(共 219)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31SUNSHADE POLE 54 SUNSHADE POLE 60-7/16 SUNSHADE POLE 72-5/8 SUNSHADE POLE 47-13/16" ADJUSTABLE SUNSHADE POLE 1 40-5/8 FLAG POLE SS304 CUBIC HOLDER SET 3.3 KG FLUSH CUBIC HOLDER 15 10 FLUSH CUBIC HOLDER 25 10 NORTH FLUSH CUBIC HOLDER 35 10 SOUTH FLUSH CUBIC HOLDER 35 10 NORTH PROUD CUBIC HOLDER 15 10 SOUTH PROUD CUBIC HOLDER 25 10 SOUTH MINI SNAP IN PLUNGER 1-1/4 8KG SNAP IN PLUNGER 2 10KG CATCH PLUNGER 8KG/17 LB SCREW IN PLUNGER 1-1/8 8KG CATCH PLUNGER 16KG/35 LB PROUD CUBIC HOLDER 35 10 SOUTH PROUD CUBIC HOLDER 35 10 NORTH BUTTERFLY HINGE 78 78MM SS316 BARREL UP POCKET 20 10 SS304 NORTH BUTTERFLY HINGE 78 78MM SS316 CENTER BARREL ROUND HEAD HOLDER 30 15 HATCH HINGE 76.2 98.4MM CAST BUTTERFLY HINGE 39.6 59.9MM BARREL UP SS316 DOOR HINGE 101 82MM CAST BARREL UP BUTT HINGE 37.5 37MM CAST BARREL UP CABINET HINGE 38 74MM CAST BARREL UP DOOR HINGE 127 127MM CAST BARREL DOWN FLAT DOOR HINGE 37 75MM CAST BARREL DOWN DISC 48 5.5 NORTH FLAT DOOR HINGE 37 75MM CAST BARREL UP DOOR HINGE 127 127MM CAST BARREL DOWN(ONE LEAF REVERSED)Marine Town Inc.美国$0
2026-07-28其他硫化橡胶制品SAIGON HARDWARE INC.美国$1.1K
2026-07-28其他钢铁制品SAIGON HARDWARE INC.美国$1.7K
2026-07-28贱金属铰链SAIGON HARDWARE INC.美国$1.7K
2026-07-28贱金属铰链SAIGON HARDWARE INC.美国$1.7K
2026-07-28其他玻璃纤维SAIGON HARDWARE INC.美国$3.3K
2026-07-28贱金属铰链SAIGON HARDWARE INC.美国$1.3K
2026-07-28其他钢铁制品SAIGON HARDWARE INC.美国$5.8K
2026-07-28贱金属铰链SAIGON HARDWARE INC.美国$476
2026-07-28贱金属铰链SAIGON HARDWARE INC.美国$1.8K

相关企业 · 同类产品

Duc Chinh Xac Ray Churn Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →