Cavita Engineering Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Kỹ THUậT CAVITA
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$57.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101983132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0K4Q0HV |
| 成立日期 | 2021-04-13 |
| 联系地址 | Đường 15, CCN Hoàng Gia, Ấp Mới 2, Xã Mỹ Hạnh Nam, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAVITA |
| 企业英文名称 | CAVITA ENGINEERING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 15, CCN Hoàng Gia, Ấp Mới 2, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842727448369 |
| 邮箱 | cavitacompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $33.9K |
| 日本 | 3 | $21.5K |
| 新西兰 | 1 | $544 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Duc Chinh Xac Ray Churn Co., Ltd. | 越南 | 15 | $27.9K | 其他钢铁管件、非螺纹垫圈 |
| Seiwa Modern Sculpture Co., Ltd. | 日本 | 2 | $19.5K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
| Ray Churn Casting Co., Ltd. | 越南 | 5 | $7.7K | 非金属永磁体、其他塑料制品 |
| Showa Light Metal Industries Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.0K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Cirtex Industries Ltd. | 新西兰 | 1 | $544 | 重型无纺布、未梳棉纱 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 可互换金属模具 | RAY CHURN CASTING CO LTD | — | $1.7K |
| 2026-03-25 | 聚丙烯塑料 | CIRTEX INDUSTRIES LTD | 新西兰 | $544 |
| 2026-01-31 | 其他钢铁制品 | RAY CHURN CASTING CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-01-31 | 可互换金属模具 | RAY CHURN CASTING CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-29 | 可互换金属模具 | CONG TY TNHH DUC CHINH XAC RAY CHURN | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DUC CHINH XAC RAY CHURN | 越南 | $1.5K |
| 2025-10-09 | 其他钢铁制品 | RAY CHURN CASTING CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-10-09 | 其他钢铁制品 | RAY CHURN CASTING CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-10-07 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DUC CHINH XAC RAY CHURN | 越南 | $1.3K |
| 2025-08-05 | 可互换金属模具 | RAY CHURN CASTING CO LTD | 越南 | $729 |