Ray Churn Casting Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 179 笔 · 主营 非金属永磁体

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Đúc Chính Xác Ray Churn

179
进口笔数
112
出口笔数
$66.30M
进口金额
$4.17M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-23
最近出口
40
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $64.43M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 1 笔2023-09进口 $1.3K · 2 笔出口 $91.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $104.3K · 3 笔2023-11进口 $11.0K · 3 笔出口 $86.1K · 3 笔2023-12进口 $88.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $31.2K · 6 笔出口 $85.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 2 笔2024-03进口 $3.1K · 4 笔出口 $46.2K · 1 笔2024-04进口 $7.2K · 1 笔出口 $60.7K · 2 笔2024-05进口 $12.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.2K · 3 笔出口 $100.7K · 2 笔2024-07进口 $77.9K · 5 笔出口 $64.0K · 1 笔2024-08进口 $6.7K · 5 笔出口 $84.1K · 2 笔2024-09进口 $47.4K · 2 笔出口 $63.9K · 1 笔2024-10进口 $58.6K · 7 笔出口 $116.1K · 3 笔2024-11进口 $12.7K · 1 笔出口 $26.5K · 1 笔2024-12进口 $43.0K · 4 笔出口 $243.8K · 9 笔2025-01进口 $17.8K · 2 笔出口 $24.3K · 1 笔2025-02进口 $109.0K · 4 笔出口 $116.4K · 6 笔2025-03进口 $10.1K · 4 笔出口 $198.3K · 4 笔2025-04进口 $26.8K · 3 笔出口 $82.7K · 3 笔2025-05进口 $1.0K · 1 笔出口 $113.5K · 5 笔2025-06进口 $29.8K · 4 笔出口 $291.7K · 10 笔2025-07进口 $39.5K · 7 笔出口 $63.0K · 5 笔2025-08进口 $51.2K · 5 笔出口 $78.5K · 2 笔2025-09进口 $21.1K · 4 笔出口 $94.8K · 2 笔2025-10进口 $38.8K · 9 笔出口 $180.5K · 5 笔2025-11进口 $149.1K · 5 笔出口 $204.3K · 4 笔2025-12进口 $16.7K · 5 笔出口 $319.4K · 5 笔2026-01进口 $106.2K · 8 笔出口 $112.2K · 2 笔2026-02进口 $3.3K · 1 笔出口 $65.9K · 3 笔2026-03进口 $265.3K · 19 笔出口 $229.3K · 4 笔2026-04进口 $64.43M · 6 笔出口 $186.1K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 1 笔2023-09进口 $1.3K · 2 笔出口 $91.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $104.3K · 3 笔2023-11进口 $11.0K · 3 笔出口 $86.1K · 3 笔2023-12进口 $88.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $31.2K · 6 笔出口 $85.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 2 笔2024-03进口 $3.1K · 4 笔出口 $46.2K · 1 笔2024-04进口 $7.2K · 1 笔出口 $60.7K · 2 笔2024-05进口 $12.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.2K · 3 笔出口 $100.7K · 2 笔2024-07进口 $77.9K · 5 笔出口 $64.0K · 1 笔2024-08进口 $6.7K · 5 笔出口 $84.1K · 2 笔2024-09进口 $47.4K · 2 笔出口 $63.9K · 1 笔2024-10进口 $58.6K · 7 笔出口 $116.1K · 3 笔2024-11进口 $12.7K · 1 笔出口 $26.5K · 1 笔2024-12进口 $43.0K · 4 笔出口 $243.8K · 9 笔2025-01进口 $17.8K · 2 笔出口 $24.3K · 1 笔2025-02进口 $109.0K · 4 笔出口 $116.4K · 6 笔2025-03进口 $10.1K · 4 笔出口 $198.3K · 4 笔2025-04进口 $26.8K · 3 笔出口 $82.7K · 3 笔2025-05进口 $1.0K · 1 笔出口 $113.5K · 5 笔2025-06进口 $29.8K · 4 笔出口 $291.7K · 10 笔2025-07进口 $39.5K · 7 笔出口 $63.0K · 5 笔2025-08进口 $51.2K · 5 笔出口 $78.5K · 2 笔2025-09进口 $21.1K · 4 笔出口 $94.8K · 2 笔2025-10进口 $38.8K · 9 笔出口 $180.5K · 5 笔2025-11进口 $149.1K · 5 笔出口 $204.3K · 4 笔2025-12进口 $16.7K · 5 笔出口 $319.4K · 5 笔2026-01进口 $106.2K · 8 笔出口 $112.2K · 2 笔2026-02进口 $3.3K · 1 笔出口 $65.9K · 3 笔2026-03进口 $265.3K · 19 笔出口 $229.3K · 4 笔2026-04进口 $64.43M · 6 笔出口 $186.1K · 5 笔

工商档案

企业注册号0300788487
企查查编码QVNS9H9M10
成立日期1996-05-04
联系地址Khu C, Lô đất U 43-44 và U 42B, đường số 19, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÚC CHÍNH XÁC RAY CHURN
企业英文名称RAY CHURN CASTING CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu C, Lô đất U 43-44 và U 42B, đường số 19, Khu chế xuất Tâ, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话02837701567
邮箱raychurn700@gmail.com
官网raychurn.com
传真02837701639
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本309.5965亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850519非金属永磁体
392690其他塑料制品
732490钢铁卫浴器具
848079非注塑模具
340490人造蜡
701990其他玻璃纤维
680422陶瓷磨轮
721810不锈钢锭
848049金属模具(非注塑)
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
730729不锈钢管配件
830210贱金属铰链
401699其他硫化橡胶制品
730799其他钢铁管件
701990其他玻璃纤维
730792螺纹钢制管件
401693非泡沫橡胶密封件
730890其他钢铁结构体
830220贱金属脚轮

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南96$64.69M
中国54$937.5K
中国台湾22$582.7K
德国2$81.1K
韩国8$9.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国94$3.95M
日本5$112.8K
越南9$81.5K
中国1$4.5K
荷兰2$3.0K
挪威1$160

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MARINE TOWN INC.中国台湾21$617.4K人造蜡、不锈钢锭
Dongguan Luxin Carbon Fiber Technology Co., Ltd.中国11$379.3K其他玻璃纤维
China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd.中国15$263.1K其他塑料制品、LED圣诞灯串
Nguyen Hien Dat One Member Co., Ltd.越南15$71.8K钢铁卫浴器具、其他钢铁制品
Cavita Technical Industry Co., Ltd.越南12$24.5K非泡沫橡胶密封件、非注塑模具
Khai Thinh Mold Co., Ltd.越南7$19.8K非注塑模具
Dai Y Hung Co., Ltd.越南10$18.8K其他钢铁管件、非螺纹垫圈
Ri Mao Plastics Technology Co., Ltd.越南15$11.0K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Nghi Sieu Co., Ltd.韩国8$9.6K织物基研磨粉
83 Store Co., Ltd.越南8$6.0K瓦楞纸箱

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saigon Hardware Inc.美国73$3.22M其他钢铁制品、不锈钢管配件
SAIGON HARDWARE INC.中国台湾13$566.1K其他钢铁制品、不锈钢管配件
Artmark Products Corporation美国7$151.4K其他钢铁管件、阀门零件
NBC Corporation日本5$112.8K其他钢铁结构体、贱金属脚轮
CONG TY TNHH Q-NITTO HONG KONG (VIET NAM)中国香港3$51.6K不锈钢管配件
ARTMARK PRODUCTS LLC.1$19.6K其他钢铁管件、其他钢铁制品
CONG TY TNHH Q NITTO HONG KONG (VIET NAM)中国香港2$18.5K不锈钢管配件
GEO GEAR Industrial Co., Ltd.越南4$11.4K金属加工机刀、其他测量仪器
ARTMARK PRODUCTS LLC美国1$7.7K流量压力检测零件、阀门龙头
Saigon Hardware Inc.荷兰2$3.0K贱金属铰链

近期贸易明细

进口(共 179)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他钢铁制品GERMAN WELFARE INTERNATIONAL INDUSTRY LTD CO中国$14
2026-04-20不锈钢焊管GERMAN WELFARE INTERNATIONAL INDUSTRY LTD CO中国$45
2026-04-20不锈钢焊管GERMAN WELFARE INTERNATIONAL INDUSTRY LTD CO中国$76
2026-04-20钢铁螺钉螺栓GERMAN WELFARE INTERNATIONAL INDUSTRY LTD CO中国$126
2026-04-20其他钢铁管件GERMAN WELFARE INTERNATIONAL INDUSTRY LTD CO中国$135
2026-04-20其他钢铁管件GERMAN WELFARE INTERNATIONAL INDUSTRY LTD CO中国$116
2026-04-20不锈钢焊管GERMAN WELFARE INTERNATIONAL INDUSTRY LTD CO中国$76
2026-04-20不锈钢焊管GERMAN WELFARE INTERNATIONAL INDUSTRY LTD CO中国$45
2026-04-20钢铁螺钉螺栓GERMAN WELFARE INTERNATIONAL INDUSTRY LTD CO中国$126
2026-04-20其他钢铁制品GERMAN WELFARE INTERNATIONAL INDUSTRY LTD CO中国$1.7K

出口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23不锈钢管配件SAIGON HARDWARE INC.美国$2.0K
2026-04-23其他钢铁制品SAIGON HARDWARE INC.美国$1.8K
2026-04-23其他钢铁制品SAIGON HARDWARE INC.美国$252
2026-04-23不锈钢管配件SAIGON HARDWARE INC.美国$676
2026-04-23其他钢铁制品SAIGON HARDWARE INC.美国$993
2026-04-23不锈钢管配件SAIGON HARDWARE INC.美国$738
2026-04-23其他钢铁制品SAIGON HARDWARE INC.美国$360
2026-04-23不锈钢管配件SAIGON HARDWARE INC.美国$741
2026-04-23其他钢铁制品SAIGON HARDWARE INC.美国$256
2026-04-23不锈钢管配件SAIGON HARDWARE INC.美国$293

相关企业 · 同类产品

Ray Churn Casting Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →